Từ vựng và Cấu trúc Tiếng Trung

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các từ, cụm từ và cấu trúc ngữ pháp Tiếng Trung từ tài liệu bài học.

Last updated 8:02 AM on 10/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

你

anh, chị, bạn, ông, bà,..

2
New cards

好

tốt, đẹp, hay, ngon

3
New cards

老师

thầy giáo, cô giáo

4
New cards

您

ông, bà, cô, chú …(cách xưng hô kính trọng)

5
New cards

你们

các ông, các bà, các cô,… ( ngôi thứ 2, số nhiều)

6
New cards

叫

gọi, tên là (Cấu trúc: S+叫+O (danh từ/đại từ))

7
New cards

什么

gì, cái gì (Cấu trúc: S + V + 什么 ? S+V+ 什么+O?)

8
New cards

的

dùng để biểu thị sự sở hữu (Cấu trúc: đại từ/danh từ + 的 + đối tượng được sở hữu)

9
New cards

对不起

xin lỗi

10
New cards

没关系

không sao, không có gì

11
New cards

很

rất (Cấu trúc: 很/ phó từ mức độ + a/ v tâm lí)

12
New cards

也

cũng (Cấu trúc: 也 + động từ/tính từ)

13
New cards

吗

dùng cuối câu hỏi thông thường (Cấu trúc: S + A/V + 吗?)

14
New cards

中国

Trung Quốc

15
New cards

越南

Việt Nam

16
New cards

英国

nước Anh

17
New cards

美国

nước Mĩ

18
New cards

师傅

sư phụ, thầy

19
New cards

那儿/哪里

đâu, ở đâu

20
New cards

人民广场

Quảng trường Nhân dân

21
New cards

多少

bao nhiêu

22
New cards

不客气

không có gì, đừng khách sáo

23
New cards

(一)点儿

một chút, một ít

24
New cards

牛肉

thịt bò

25
New cards

奶茶

trà sữa

26
New cards

咖啡

cà phê

27
New cards

糖醋鱼

cá chua ngọt

28
New cards

蛋炒饭

cơm chiên trứng

29
New cards

留学生

lưu học sinh

30
New cards

汉语

Tiếng Hán

31
New cards

英语

Tiếng Anh

32
New cards

大学

đại hock

33
New cards

北京

Bắc Kinh

34
New cards

上海

Thượng Hải

35
New cards

苹果公司

công ty apple

36
New cards

四川饭店

nhà hàng Tứ Xuyên

37
New cards

全家超市

Siêu thị Toàn gia

38
New cards

中国银行

ngân hàng Trung quốc

39
New cards

生日

sinh nhật

40
New cards

有空儿

rảnh rỗi, có thời gian

41
New cards

为什么

tại sao

42
New cards

太。。。了

… quá

43
New cards

电影院

rạp chiếu phim

44
New cards

地铁

tàu điện ngầm

45
New cards

出租车

xe taxi

46
New cards

又。。。又

vừa…vừa

47
New cards

便宜

rẻ

48
New cards

好吃

ngon

49
New cards

公共汽车

xe buýt

50
New cards

律师

luật sư

51
New cards

多大

bao nhiêu tuổi

52
New cards

医生

bác sĩ