1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
remain (v)
giữ nguyên (v)
advise (n)
lời khuyên (n)
trust (v)
tin tưởng (v)
doubt (v)
nghi ngờ (v)
roommate (n)
bạn cùng phòng (n)
fond of (v)
quý mến (v)
difference (n)
sự khác biệt (n)
stranger (n)
người lạ (n)
get along (v)
hòa đồng (n)
relationship (n)
mối quan hệ (n)
friendship (nn
tình bạn
reliable (adj)
đáng tin cậy
forever (adj)
mãi mãi
familiar (adj)
quen thuộc
joy (n)
cuộc vui
argue (v)
tranh cãi
harmony (n)
sự hòa thuận
count on (v)
tin cậy
loyal (adj)
trung thành
apart (adv)
ở xa