1/31
Looks like no tags are added yet.
grant (n)
tiền tài trợ, trợ cấp
grant (v) sb sth = provide sb with sth
cấp, ban cho
volunteer (v, n)
tình nguyện viên
voluntary (adj)
tình nguyện
memoir (n)
hồi ký
mount (v)
tăng lên = ascend >< descend (v): đi xuống
tantamount (adj) to n
đồng nghĩa với
informative (adj) = insightful (adj)
bổ ích, nhiều thông tin
informed (adj)
đúng đắn, đã cân nhắc (+decision)
be well informed of/about sth
biết nhiều về cái gì
inform (v) sb of/about sth
cho ai biết về cái gì
keep sb in the dark (about sth)
không cho ai biết cái gì
orient(ate) (v)
định hướng
orientation (n)
sự định hướng
(well-)oriented (adj)
có định hướng
disoriented (adj)
bị mất phương hướng
take part in = partake in = join (in) (v)
tham gia
claim to v
khẳng định
negligent (adj)
cẩu thả, không để ý
negligible (adj)
không đáng kể
alternative (n) = option (n) // (adj)
thay thế
horn (n)
sừng
lock horns with sb over sth
cãi nhau
take the bull by the horns
đối diện với khó khăn một cách dũng cảm
conference (n)
hội nghị
reference (n)
sự tham khảo
by leaps and bounds
theo số lượng lớn
cut and thrust
sự cạnh tranh sôi nổi
thrills and spills
sự gay cấn
panelist (n)
thành viên bàn tròn
a spitting image of sb
là bản sao của ai
outcry (n) = backlash (n)
làn sóng phản đối dữ dội