1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Hardly eat / Rarely eat
Hầu như không ăn / Hiếm khi ăn (Trạng từ đứng trước động từ)
Swallow
Nuốt (động từ)
Contain
Chứa, bao gồm (động từ)
Grow older (Grew older)
Lớn lên / Trưởng thành (When/As I grew older
Start + V-ing / To V
Bắt đầu làm gì (started trying to eat bắt đầu tập ăn)
Delicious
Ngon miệng
Bitter
Đắng
Sour
Chua
Bland
Nhạt nhẽo (không có vị)
Nutritious
Dầu dinh dưỡng, bổ dưỡng
Affordable / Reasonable
Hợp lý, bình dân (chỉ giá cả)
Fiber
Chất xơ
Nutrient / Nutrients
Chất dinh dưỡng
Bitter melon
Khổ qua / Mướp đắng
Tomato
Cà chua
Broccoli
Bông cải xanh
Clear origins
Nguồn gốc rõ ràng
Listed prices / Prices are clearly listed
Giá cả được niêm yết rõ ràng
Although + Clause
Mặc dù… (Although fruits contain a lot of fiber…)
Despite / In spite of + N/V-ing
Dù cho… (Despite knowing its health benefits…)
Are delivered
Được giao / Được nhập về (Rau củ được nhập trong ngày)
Contain a lot of nutrients Chứa nhiều chất dinh dưỡng