Học: Từ vựng n3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/866

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:32 PM on 10/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

867 Terms

1
New cards

PHẢN ĐỐI

phản đối

はんたい(反対)

2
New cards

NAM TÍNH

con trai

だんせい(男性)

<p>だんせい(男性)</p>
3
New cards

NỮ TÍNH

con gái

じょせい(女性)

<p>じょせい(女性)</p>
4
New cards

CAO LINH

tuổi cao

こうれい(高齢)

<p>こうれい(高齢)</p>
5
New cards

NIÊN THƯỢNG

lớn tuổi

としうえ(年上)

<p>としうえ(年上)</p>
6
New cards

MỤC THƯỢNG

cấp trên; bề trên

めうえ(目上)

<p>めうえ(目上)</p>
7
New cards

TIỀN BỐI

đàn anh

せんぱい(先輩)

8
New cards

HẬU BỐI

đàn em

こうはい(後輩)

9
New cards

THƯỢNG TY

cấp trên; thượng ti

じょうし(上司)

10
New cards

TƯƠNG THỦ

đối thủ

あいて(相手)

11
New cards

TRI HỢP

người quen

しりあい(知り合い)

12
New cards

HỮU NHÂN

bạn thân

ゆうじん(友人)

13
New cards

TRỌNG

quan hệ

なか(仲)

14
New cards

SANH NIÊN NGUYỆT NHẬT

ngày tháng năm sinh

せいねんがっぴ(生年月日)

<p>せいねんがっぴ(生年月日)</p>
15
New cards

ĐẢN SANH

sự ra đời

たんじょう(誕生)

16
New cards

NIÊN

năm; tháng; buổi

とし(年)

17
New cards

XUẤT THÂN

xuất thân

しゆっしん(出身)

18
New cards

CỐ HƯƠNG

cố hương

こきょう(故郷)

19
New cards

THÀNH TRƯỞNG

sự trưởng thành

せいちよう(成長)

20
New cards

THÀNH NHÂN

người trưởng thành

せいじん(成人)

21
New cards

HỢP CÁCH

thành công; thi đỗ

ごうかく(合格)

<p>ごうかく(合格)</p>
22
New cards

TIẾN HỌC

sự học lên đại học, cao học

しんがく(進学)

23
New cards

THOÁI HỌC

sự bỏ học

たいがく(退学)

24
New cards

TỰU CHỨC

sự tìm việc

しゆしよく(就職)

25
New cards

THOÁI CHỨC

sự nghỉ việc

たいしよく(退職)

26
New cards

THẤT NGHIỆP

thất nghiệp

しつぎよう(失業)

27
New cards

TÀN NGHIỆP

sự làm thêm

ざんぎょう(残業)

28
New cards

SINH HOẠT

sinh hoạt; đời sống

せいかつ(生活)

29
New cards

THÔNG CẦN

sự đi làm

つうきん(通勤)

30
New cards

HỌC LỊCH

quá trình học hành; bằng cấp

がくれき(学歴)

31
New cards

CẤP LIỆU

lương

きゅうりょう(給料)

<p>きゅうりょう(給料)</p>
32
New cards

DIỆN TIẾP

phỏng vấn

めんせつ(面接)

<p>めんせつ(面接)</p>
33
New cards

HƯU KẾ

sự nghỉ ngơi; nghỉ giải lao

きゅうけい(休憩)

<p>きゅうけい(休憩)</p>
34
New cards

QUAN QUANG

tham quan

かんこう(観光)

35
New cards

QUY QUỐC

về nước

きこく(帰国)

36
New cards

QUY TỈNH

về quê

きせい(帰省)

37
New cards

QUY TRẠCH

về nhà

きたく(帰宅)

38
New cards

(参加) THAM GIA

tham gia

<p>tham gia</p>
39
New cards

(出席) XUẤT TỊCH

sự có mặt

40
New cards

(欠席) KHUYẾT TỊCH

sự vắng mặt

41
New cards

(遅刻) TRÌ KHẮC

sự đến muộn

42
New cards

(化粧) HÓA TRANG

hóa trang

43
New cards

(計算) KẾ TOÁN

kế toán; tính toán; thanh toán

44
New cards

(計画) KẾ HỌA

kế hoạch

45
New cards

(成功) THÀNH CÔNG

thành công

46
New cards

(失敗) THẤT BẠI

thất bại

47
New cards

(準備) CHUẨN BỊ

chuẩn bị

48
New cards

(整理) CHỈNH LÝ

chỉnh lý

49
New cards

(注文) CHÚ VĂN

order; đặt hàng

50
New cards

(貯金) TRỮ KIM

tiền gửi ngân hàng

51
New cards

(徹夜) TRIỆT DẠ

thức trắng đêm

52
New cards

(引っ越し) DẪN VIỆT

chuyển nhà

53
New cards

身長THÂN TRƯỜNG

tầm vóc; chiều cao

54
New cards

(体重) THỂ TRỌNG

thể trọng

55
New cards

(けが)

vết thương

56
New cards

(会) HỘI

hội họp; nhóm

57
New cards

(趣味) THÚ VỊ

sở thích

58
New cards

(興味) HỨNG VỊ

hứng thú

59
New cards

(思い出) TƯ XUẤT

hồi tưởng

60
New cards

(冗談) NHŨNG ĐÀM

chuyện đùa

61
New cards

(目的) MỤC ĐÍCH

mục đích

62
New cards

(約束) ƯỚC THÚC

lời hứa

63
New cards

(おしゃべり)

lắm mồm

64
New cards

(遠慮) VIỄN LỰ

ngại ngần

65
New cards

(我慢) NGÃ MẠN

nhẫn nại

66
New cards

(迷惑) MÊ HOẶC

sự phiền hà

67
New cards

希望 (HI VỌNG)

hy vọng; ý muốn

68
New cards

(夢) MỘNG

giấc mơ

69
New cards

(賛成) TÁN THÀNH

sự tán thành

70
New cards

(想像) TƯỞNG TƯỢNG

tưởng tượng; sáng tạo

71
New cards

(努力) NỖ LỰC

sự nỗ lực

72
New cards

(太陽) THÁI DƯƠNG

mặt trời

73
New cards

(地球) ĐỊA CẦU

địa cầu

74
New cards

(温度) ÔN ĐỘ

nhiệt độ

75
New cards

(湿度) THẤP ĐỘ

độ ẩm

76
New cards

(湿気) THẤP KHÍ

hơi ẩm

77
New cards

(梅雨) MAI VŨ

mùa mưa

78
New cards

(黴)

mốc

79
New cards

(暖房) NOÃN PHÒNG

hệ thống sưởi; sự sưởi ấm

80
New cards

(皮) BÌ

da

81
New cards

(缶) PHỮU

can; lon

82
New cards

(画面) HỌA DIỆN

màn hình

83
New cards

(番組) PHIÊN TỔ

chương trình; kênh

84
New cards

(記事) KÝ SỰ

ký sự

85
New cards

(近所) CẬN SỞ

hàng xóm; gần đây

86
New cards

(警察) CẢNH SÁT

cảnh sát

87
New cards

(犯人) PHẠM NHÂN

phạm nhân

88
New cards

(小銭) TIỂU TIỀN

tiền lẻ

89
New cards

ごちそう

sự chiêu đãi

90
New cards

(作者) TÁC GIẢ

tác giả

91
New cards

(作品) TÁC PHẨM

tác phẩm

92
New cards

(制服) CHẾ PHỤC

đồng phục

93
New cards

(洗剤) TIỂN TỄ

xà phòng; chất tẩy rửa

94
New cards

(底) ĐỂ

đáy

95
New cards

(地下) ĐỊA HẠ

dưới đất

96
New cards

(寺) TỰ

chùa

97
New cards

(道路) ĐẠO LỘ

con đường

98
New cards

(坂) PHẢN

dốc

99
New cards

(煙) YÊN

khói

100
New cards

(灰) HÔI

tro tàn