Thẻ ghi nhớ: HSK 2- BÀI 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

30 Terms

1
New cards

考试

kǎo shì

thi

kỳ thi

2
New cards

意思

yìsi

ý nghĩa

3
New cards

件

jiàn

chiếc

(lượng từ của áo, quần áo, quà tặng...)

4
New cards

外面

wài miàn - outside

Bên ngoài

5
New cards

准备

zhǔn bèi

chuẩn bị

6
New cards

就

jiù

thì, ngay, liền

7
New cards

鱼

yú - fish

cá

8
New cards

吧

ba

thôi, đi, nhé!

9
New cards

还

hái

còn

10
New cards

可以

kěyǐ

có thể

11
New cards

还可以

hái kě yǐ

tàm tạm

cũng được

12
New cards

不错

búcuò

rất tốt

tuyệt đối

13
New cards

咖啡

kāfēi

cà phê

14
New cards

咖啡馆

kā fēi guǎn

Quán cà phê

15
New cards

纯咖啡

chún kā fēi

cà phê đen

16
New cards

牛奶咖啡

niú nǎi kā fēi

cà phê sữa

17
New cards

对...很好

duì ......hěn hǎo.

Tốt đối với ......

18
New cards

咖啡喝多了对身体不好。

kā fēi hē duō le duì shēn tǐ bù hǎo.

Cà phê uống nhiều sẽ không tốt cho sức khỏe.

19
New cards

以后

yǐ hòu

sau đó

sau này

20
New cards

有点儿

yǒudiǎnr

hơi....một chút

21
New cards

早饭

zǎofàn

cơm sáng

22
New cards

午饭

wǔfàn

cơm trưa

23
New cards

晚饭

wǎnfàn

cơm tối

24
New cards

怎么样

zěn me yàng

như thế nào?

thế nào?

25
New cards

累

lèi

mệt

26
New cards

觉得

juéde

cảm thấy

27
New cards

休息

xiū xi

Nghỉ ngơi

28
New cards

以前

yǐ qián

Hồi trước

Trước khi

29
New cards

已经

yǐ jīng

đã

30
New cards

和

hé

và