Thẻ ghi nhớ: Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 (bài 3)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

51 Terms

1
New cards

bộ (quần áo)

벌

2
New cards

đôi (giày, tất)

콀레

3
New cards

đôi (khuyên tai)

쌍

4
New cards

tờ, trang

장

5
New cards

đóa, chùm

송이

6
New cards

giỏ, rổ

바구니

7
New cards

hộp

상자

8
New cards

túi ni-lông

봉지

9
New cards

tìm

찾다

10
New cards

vừa ý

마음에 들다

11
New cards

vừa

맞다

12
New cards

phù hợp

어울리다

13
New cards

đặt hàng

주문하다

14
New cards

tính tiền

계산하다

15
New cards

đổi đồ (sang đồ khác)

교환하다

16
New cards

trả đồ (lấy lại tiền)

환불하다

17
New cards

ngắn

짧다

18
New cards

dài

길다

19
New cards

nhiều

많다

20
New cards

ít

적다

21
New cards

dày

두껍다

22
New cards

mỏng

얇다

23
New cards

nặng

무겁다

24
New cards

nhẹ

가볍다

25
New cards

sặc sỡ

화려하다

26
New cards

đơn giản

단순하다

27
New cards

thoải mái

편하다

28
New cards

không thoải mái

불편하다

29
New cards

chức năng, kỹ năng

기능

30
New cards

khí thế, tâm trạng

기분

31
New cards

máy tính xách tay

노트북

32
New cards

ai cũng thế, mọi người

누구나

33
New cards

đa dạng

다양하다

34
New cards

từ

단어

35
New cards

thiết kế

디자인

36
New cards

nhanh

빠르다

37
New cards

bút chì kim

샤프

38
New cards

khu mua sắm

쇼핑몰

39
New cards

một cách dễ dàng

쉽게

40
New cards

siêu thị

슈퍼

41
New cards

đi, mang

신다

42
New cards

nhạt, nhạt nhẽo

싱겁다

43
New cards

gói

싸다

44
New cards

thời trang, thịnh hành

유행하다

45
New cards

sản phẩm

제품

46
New cards

card, thẻ (như thẻ tín dụng)

카드

47
New cards

chắc chắn, khỏe mạnh

튼튼하다

48
New cards

bán

팔다

49
New cards

cần thiết

필요하다

50
New cards

cửa hàng giảm giá

할인점

51
New cards

túi xách tay

핸드백