1/14
Looks like no tags are added yet.
continental drift
(n) sự trôi dạt lục địa
disputed
(adj) gây tranh cãi, chưa được thống nhất
controversy
(n) cuộc tranh cãi, sự bất đồng
defend
(v) bảo vệ, bênh vực
remain fixed
(phr) giữ nguyên vị trí, không thay đổi
tectonic
(adj) thuộc kiến tạo địa chất
modest fame
(n) danh tiếng khiêm tốn, mức độ nổi tiếng hạn chế
record-breaking achievement
(n) thành tựu phá kỷ lục
vast range
(n) phạm vi rộng lớn, sự đa dạng phong phú
professional interests
(n) các lĩnh vực quan tâm về chuyên môn
scientific debate
(n) cuộc tranh luận khoa học
hazardous exploration
(n) cuộc thám hiểm nguy hiểm
biographer’s perspective
(n) góc nhìn của người viết tiểu sử
select group
(n) nhóm được lựa chọn kỹ lưỡng
narrow investigation
(n) cuộc nghiên cứu có phạm vi hạn chế