DESC12 - Unit 8: Movement

0.0(0)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:11 PM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

accelerate (v) /əkˈseləreɪt/

tăng tốc độ, làm nhanh hơn, thúc mau, giục gấp

2
New cards

approach (v) /əˈprəʊtʃ/

đến gần, lại gần, tới gần, tiếp cận

3
New cards

approach (v) /əˈprəʊtʃ/

thăm dò ý kiến, tiếp xúc để đặt vấn đề

4
New cards

approach (n) /əˈprəʊtʃ/

sự đến gần, sự tiếp cận, phương pháp

5
New cards

ascend (v) /əˈsend/

đi lên cao, trèo lên, lên tới cái gì cao hơn

6
New cards

bounce (v) /baʊns/

nảy lên, bật lên

7
New cards

bounce (n) /baʊns/

sự nảy lên, sự bật lên, sự khoác lác, sự đuổi cổ ra

8
New cards

clamber (v) /ˈklæmbə(r)/

trèo, leo (chỉ sử dụng chân và tay rất khó khăn)

9
New cards

clench (v) /klentʃ/

nghiến (răng), nắm chặt (tay), mím (môi)… vì giận

10
New cards

clutch (v) /klʌtʃ/

sự ôm chặt, giữ chặt vì sợ mất/sợ đau

11
New cards

crawl (v) /krɔːl/

bò, trườn, luồn cúi, quỵ lụy, sởn gai ốc

12
New cards

creep (v) /kriːp/

đi rón rén, lẻn vào (trộm hoặc không cho ai biết)

13
New cards

dash (v) /dæʃ/

tạt nhanh vào, tấp nhanh vào, chạy nhanh vào

14
New cards

descend (v) /dɪˈsend/

trèo xuống (núi, dốc, cầu thang…), hạ mình để làm gì

15
New cards

drift (v) /drɪft/

trôi giạt, (gió, dòng nước…) bị cuốn đi, buông trôi

16
New cards

drift (n) /drɪft/

sự trôi, chiều hướng, khuynh hướng, sự tiến triển

17
New cards

emigrate (v) /ˈemɪɡreɪt/

di cư, đổi chỗ ở (đến một quốc gia khác)

18
New cards

float (v) /fləʊt/

nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng, thoáng qua, phảng phất

19
New cards

flow (v) /fləʊ/

chảy, phun ra, xuất phát, rót tràn, trôi chảy

20
New cards

flow (n) /fləʊ/

lượng chảy, lưu lượng, luồng nước

21
New cards

fumble (v) /ˈfʌmbl/

lần mò tìm, lục lọi tìm, làm việc một cách vụng về

22
New cards

gesture (v) /ˈdʒestʃə(r)/

làm điệu bộ, ra vẻ, thể hiện điệu bộ

23
New cards

gesture (n) /ˈdʒestʃə(r)/

làm điệu bộ, diễn tả bằng điệu bộ, ra hiệu

24
New cards

glide (v) /ɡlaɪd/

trượt đi, lướt đi (nhẹ nhàng)

25
New cards

grab (v) /ɡræb/

túm lấy, vồ lấy, giật lấy (cướp giật)

26
New cards

grasp (v) /ɡrɑːsp/

nắm chặt, túm chặt, ôm chặt, nắm được, hiểu thấu

27
New cards

hop (v) /hɒp/

nhảy lò cò, nhảy nhót, nhảy cẫng (vì vui sướng)

28
New cards

hop (n) /hɒp/

bước nhảy, sự nhảy lò cò

29
New cards

immigrant (n) /ˈɪmɪɡrənt/

người nhập cư, người đến sống hẳn ở một nước khác

30
New cards

jog (v) /dʒɒɡ/

chạy chậm một khoảng ngắn để tập thể dục

31
New cards

jog (n) /dʒɒɡ/

sự chạy chậm để tập thể dục

32
New cards

leap (v) /liːp/

nhảy cẫng lên, lao vào (do vui mừng)

33
New cards

leap (n) /liːp/

sự nhảy, sự biến đổi thình lình

34
New cards

march (v) /mɑːtʃ/

diễu hành, tuần hành, đi bước đều bước

35
New cards

march (n) /mɑːtʃ/

cuộc hành quân, chặng đường hành quân

36
New cards

migrate (v) /maɪˈɡreɪt/

di trú, di cư, chuyển trường

37
New cards

point (v) /pɔɪnt/

chỉ vào cái gì, hướng sự chú ý về cái gì, lưu ý

38
New cards

punch (v) /pʌntʃ/

đấm, thoi, thụi

39
New cards

refugee (n) /ˌrefjuˈdʒiː/

người tị nạn, người tránh ra nước ngoài

40
New cards

roam (v) /rəʊm/

lảng vảng, đi chơi rong, đi lang thang

41
New cards

roll (v) /rəʊl/

lăn, cuốn, quấn, cuộn

42
New cards

rotate (v) /rəʊˈteɪt/

làm quay, xoay quanh, luân phiên nhau

43
New cards

route (n) /ruːt/

tuyến đường, lộ trình, đường đi

44
New cards

sink (v) /sɪŋk/

chìm, thụt, lún, lắng xuống, lặn xuống dưới chân trời

45
New cards

skid (v) /skɪd/

trượt (xe, bánh xe… do thắng gấp)

46
New cards

skid (n) /skɪd/

sự trượt, má phanh, cái chèn, cái chặn

47
New cards

skip (v) /skɪp/

nhảy chân sáo, nhảy cách quãng, nhảy lớp, bỏ qua

48
New cards

slide (v) /slaɪd/

trượt đi, lướt đi, kéo đi, lăn đi do nặng

49
New cards

slide (n) /slaɪd/

ván trượt, cầu trượt

50
New cards

slip (v) /slɪp/

trượt chân, tuột, trôi qua

51
New cards

step (v) /step/

bước đi, đi vào, lâm vào (vấn đề), giẫm chân lên

52
New cards

step (n) /step/

bước, dáng đi

53
New cards

step (n) /step/

biện pháp

54
New cards

stride (v) /straɪd/

bước đi (vững chãi và đầy tự tin) / strode - stridden

55
New cards

stride (n) /straɪd/

sự bước đi (đầy tự tin)

56
New cards

trip (v) /trɪp/

vấp ngã, ngáng, nghéo

57
New cards

velocity (n) /vəˈlɒsəti/

vận tốc, tốc độ, tốc lực

58
New cards

wander (v) /ˈwɒndə(r)/

đi thơ thẩn, đi lang thang (đi chơi, đi dạo chơi)

59
New cards

wave (v) /weɪv/

vẫy tay, phất tay (để ra hiệu, để chào, để tạm biệt…)

60
New cards

wave (n) /weɪv/

cử chỉ vẫy tay