IELTS LISTEN - GAP FILLING - FORM/ NOTE/TABLE COMPLETION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:32 AM on 9/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

self-dirve tours

chuyến đi thuê xe tự lái

2
New cards

brochure

ấn phẩm quảng cáo

3
New cards

advert

mẩu quảng cáo

4
New cards

pick sb up

đón ai đó

5
New cards

the worst part of

phần tệ nhất của …..

6
New cards

fruit pickers

hái trái cây

7
New cards

loading the trucks

bốc hàng lên xe tải

8
New cards

supply sb with st

cung cấp cho ai đó cái gì

9
New cards

quite a few

khá nhiều

10
New cards

take down a few details

ghi chú xuống một vài thông tin

11
New cards

over the road

bên kia đường

12
New cards

at the back of = behind

phía sau

13
New cards

a great deal = a lot

nhiều

14
New cards

make a note of

ghi chú điều gì đó

15
New cards

on the other side of the road

phía bên kia đường

16
New cards

entrance

lối vào

17
New cards

enrol

ghi danh

18
New cards

already full

đã đủ rồi

19
New cards

suppose

cho rằng

20
New cards

special deals

khuyến mãi đặc biệt

21
New cards

plenty of = a lot of

nhiều

22
New cards

additional performer

người trình diễn thêm

23
New cards

oboe

1 loại kèn

24
New cards

flute

sáo (nhạc cụ)

25
New cards

symphony orchestra

dàn nhạc giao hưởng

26
New cards

launched into the river

được thả xuống sông

27
New cards

the finishing line

vạch đích

28
New cards

on sale

được khuyến mãi

29
New cards

to be warded

được trao thưởng

30
New cards

live nearby

sống gần đó

31
New cards

be in touch

giữ liên lạc

32
New cards

have a chance to

có cơ hội làm gì

33
New cards

come round

đi tới

34
New cards

greasy

dính dầu mỡ

35
New cards

strip

lột bỏ

36
New cards

plaster

trát vữa

37
New cards

fence

hàng rào

38
New cards

look over

kiểm tra

39
New cards

studio flat

căn hộ nhỏ

40
New cards

jot down some notes

viết xuống một vài ghi chú

41
New cards

special features

những đặc điểm đặc biệt

42
New cards

energetic

năng động

43
New cards

mountainside

sườn núi

44
New cards

terrace

sân thượng

45
New cards

water-skiing

môn lướt ván nước

46
New cards

kite-surfing

môn lướt ván diều

47
New cards

keen

yêu thích

48
New cards

within our budget

vượt ngân sách

49
New cards

the maximum amount

số tiền tối đa

50
New cards

sensible

hợp lí

51
New cards

representative

người đại diện

52
New cards

get on the plane

lên máy bay

53
New cards

loss of personal belongings

việc mất mát đồ cá nhân

54
New cards

switchboard

tổng đài

55
New cards

a pilot scheme of talks

1 dự án nhỏ về các buổi nói chuyện

56
New cards

stress the health benefits

nhấn mạnh những lợi ích cho sức khỏe

57
New cards

asthama

bệnh hen suyễn

58
New cards

give advice about

đưa ra lời khuyên về vấn đề gì

59
New cards

is suitable for

phù hợp cho

60
New cards

register

đăng kí

61
New cards

appointment

cuộc hẹn

62
New cards

reputation

danh tiếng

63
New cards

hiring a room

thuê 1 căn phòng

64
New cards

raise money for a charity

quyên góp tiền cho 1 tổ chức từ thiện

65
New cards

deposit

đặt cọc

66
New cards

returnable

được trả lại

67
New cards

insist

nhấn mạnh

68
New cards

cheque

ngân phiếu

69
New cards

pay extra for

chi trả thêm cho cái gì

70
New cards

cover the cost

bao quát chi phí

71
New cards

straightforward

đơn giản, dễ

72
New cards

caretaker

người quản lí, phụ trách

73
New cards

make the arrangement

sắp xếp việc gì

74
New cards

sort st out

nói rõ, phân chia việc gì

75
New cards

standing for election

ứng cử cho 1 cuộc tranh cử nào

76
New cards

administrator

người quản lí

77
New cards

make suggestions

đưa ra những đề xuất

78
New cards

hostel

nhà nghỉ giá rẻ

79
New cards

a short-term contract

hợp đồng ngắn hạn

80
New cards

leave you much time for

cho bạn nhiều thời gian để làm việc gì

81
New cards

manage to fit it all in

xắp xếp mọi việc ổn thỏa

82
New cards

parliament

nghị viện

83
New cards

eventually

cuối cùng