1/53
Looks like no tags are added yet.
Leisure reading(n)
Việc đọc sách giải trí/ đọc sách lúc rảnh rỗi
A decline in + N
Sự sụt giảm về
A reading habit (n phr)
Thói quen đọc sách
An avid reader (n)
Người mê đọc sách
Digital entertainment (n)
Giải trí kĩ thuật số
Short-form videos (n)
Video ngắn
Instant gratification (n)
Sự thỏa mãn tức thì
Attention span (n)
Khả năng tập trung
Academic workload (n)
Khối lượng học tập
Extra classes (n)
Các lớp học thêm
Time-consuming (n)
Tốn thì giờ
Unproductive (adj)
Không năng suất
Expand (one’s) vocabulary (v phr)
Mở rộng vốn từ
Reading comprehension ( n phr)
Khả năng đọc hiểu
Express idea (V phr)
Diễn đạt ý tưởng
Critical thinking (n phr )
Tư duy phản biện
Imagination (n)
Trí tưởng tượng
Concentrate on (phr v)
Tập trung vào
Concentration(n)
Sự tập trung
Academic performance (n )
Kết quả học tập
General knowledge (n phr)
Kiến thức phổ thông
Exotic (adj)
Kỳ lạ , ngoại lai
Ingeniuos (a)
Tài tình
Convey (v)
Truyền đạt
Pale in significance (phr v)
Trở nên kém quan trọng
Measly (a)
Ít ỏi, nhỏ nhoi
Unravel (v)
Làm sáng tỏ
Deceptive(a)
Dễ bị đánh lừa
Incongruity(n)
Sự vô lý , sự không tương thích
Enlist(v)
Huy động
Exertion(v)
Sự gắng sức
Take pride of place (v phr)
Giữ vị trí hàng đầu
Morsel (n)
Mẩu nhỏ
Arrange (v)
Sắp xếp
Paradox (n)
Nghịch lý
Take for granted (phr v)
Cho cái gì là đương nhiên
Single-use platics (n)
Đồ nhựa dùng một lần
Non-biodergradable(a)
Không phân huỷ sinh học
Decompose (v)
Phân huỷ
Litter (n)
Rác vứt bừa bãi
Littering (v)
Xả rác
End up in (phr v)
Cuối cùng bị dồn về
Marine life (n)
Sinh vật biển
Mistake ….. for (phr v)
Nhầm….với
Get trapped in (phr v)
Bị mắc kẹt trong
Block drains (phr v)
Làm tắc cống thoát nước
Microplastics (n)
Vi nhựa
Pose a threat to (phr v)
Gây ra đe doạ đến
Recycling (n)
Việc tái chế
Recycle (v)
Tái chế
Reusable (a)
Có thể tái sử dụng
Ban (N, V)
Cấm / lệnh cấm
Charge a fee for (phr v)
Thu phí cho
Enviromentally friendly alternatives (phr n)
Sản phẩm thay thế thân thiện với môi trường