Compl - Hard

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/97

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

98 Terms

1
New cards

search for norms

tìm kiếm những chuẩn mực hoặc nguyên tắc làm căn cứ đánh giá

2
New cards

norms

những chuẩn mực hoặc quy tắc định hướng hành vi

3
New cards

authoritative standards

những chuẩn mực có tính thẩm quyền, được xem là căn cứ đáng tin cậy để đánh giá điều gì đúng hoặc nên làm

4
New cards

what ought to be

điều nên tồn tại hoặc nên được thực hiện theo chuẩn mực đạo đức

5
New cards

what is average

điều phổ biến hoặc ở mức trung bình trong thực tế

6
New cards

be considered normal

được xem là bình thường

7
New cards

normative ethics

đạo đức học chuẩn tắc; ngành nghiên cứu những nguyên tắc xác định con người nên hành động như thế nào

8
New cards

dictate moral standards

quy định hoặc xác lập những chuẩn mực đạo đức mà con người nên tuân theo

9
New cards

impecunious student

sinh viên nghèo túng, thiếu tiền bạc

10
New cards

make oneself out to be

tự mô tả hoặc khiến người khác tin rằng mình là người như thế nào, thường khác với thực tế

11
New cards

make oneself out to be impecunious

tự tạo hình ảnh mình là người nghèo túng

12
New cards

have access to

có khả năng tiếp cận hoặc sử dụng

13
New cards

have access to considerable wealth

có khả năng tiếp cận và sử dụng một khối tài sản đáng kể

14
New cards

considerable family wealth

khối tài sản gia đình lớn, đáng kể

15
New cards

observe chimpanzees

quan sát tinh tinh trong quá trình nghiên cứu

16
New cards

feign injury

giả vờ bị thương nhằm đánh lừa hoặc tác động đến người khác

17
New cards

influence other members of the group

tác động đến hành vi hoặc phản ứng của những thành viên khác trong nhóm

18
New cards

the capacity to dissemble

khả năng che giấu ý định hoặc cảm xúc thật bằng cách giả vờ, đánh lừa

19
New cards

dissemble

che giấu suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý định thật bằng cách giả vờ

20
New cards

uniquely human

chỉ có ở con người, là đặc điểm riêng của loài người

21
New cards

not uniquely human

không phải khả năng hoặc đặc điểm chỉ riêng con người mới có

22
New cards

instant celebrity

sự nổi tiếng gần như ngay lập tức, thường đến rất nhanh

23
New cards

a fleeting asset

một lợi thế hoặc nguồn giá trị chỉ tồn tại trong thời gian ngắn

24
New cards

fleeting fame

danh tiếng chóng qua, không bền vững

25
New cards

real achievement

thành tựu thực chất, có giá trị rõ ràng

26
New cards

interest the public

thu hút sự quan tâm của công chúng

27
New cards

stage triumphs

những thành công vang dội trên sân khấu

28
New cards

screen triumphs

những thành công vang dội trong lĩnh vực điện ảnh hoặc truyền hình

29
New cards

heroic exploits

những chiến công hoặc hành động phi thường, dũng cảm

30
New cards

become bored

trở nên chán, mất hứng thú

31
New cards

at their best

khi đạt chất lượng tốt nhất hoặc thể hiện đúng giá trị cao nhất

32
New cards

adverse book reviews

những bài phê bình sách mang tính tiêu cực hoặc bất lợi cho tác giả

33
New cards

adverse review

bài đánh giá bất lợi, đưa ra những nhận xét tiêu cực

34
New cards

be written in defense of

được viết nhằm bảo vệ một giá trị, nguyên tắc hoặc quan điểm

35
New cards

in defense of value

nhằm bảo vệ những giá trị hoặc tiêu chuẩn chất lượng đáng được coi trọng

36
New cards

tacit hope

niềm hy vọng ngầm, không được nói ra trực tiếp

37
New cards

transgressions

những hành vi vi phạm chuẩn mực, nguyên tắc hoặc quy tắc

38
New cards

point out transgressions

chỉ ra những sai phạm hoặc sự vi phạm chuẩn mực

39
New cards

have one's transgressions pointed out

được người khác chỉ ra những sai phạm hoặc lỗi của mình

40
New cards

secretly agree

âm thầm thừa nhận hoặc đồng tình dù không công khai

41
New cards

be improved

được cải thiện, chỉnh sửa để trở nên tốt hơn

42
New cards

gaps in existing accounts

những khoảng trống hoặc thông tin còn thiếu trong các bản tường thuật hiện có

43
New cards

existing accounts

những bản ghi chép, tường thuật hoặc công trình trình bày đã có

44
New cards

an account of someone's life

bản tường thuật hoặc ghi chép về cuộc đời một người

45
New cards

trifling gaps

những thiếu sót nhỏ nhặt, không đáng kể

46
New cards

not trifling

không hề nhỏ nhặt hoặc không đáng xem nhẹ

47
New cards

documentary evidence

bằng chứng dưới dạng tài liệu, văn bản hoặc hồ sơ

48
New cards

credible documentary evidence

bằng chứng tài liệu đáng tin cậy

49
New cards

rely on documentary evidence

dựa vào bằng chứng tài liệu để nghiên cứu hoặc đưa ra kết luận

50
New cards

historians have relied on

những nguồn mà các nhà sử học đã dựa vào

51
New cards

students of American culture

những người nghiên cứu văn hóa Mỹ

52
New cards

tend to ignore

có xu hướng bỏ qua hoặc không quan tâm đến

53
New cards

classical music

nhạc cổ điển

54
New cards

in our own time

trong thời đại hiện nay của chúng ta

55
New cards

musical high culture

văn hóa âm nhạc tinh hoa, thường gắn với các hình thức nghệ thuật được đánh giá cao

56
New cards

degenerate into

suy thoái, xuống cấp và biến thành một hình thức kém giá trị hơn

57
New cards

formulaic entertainment

hình thức giải trí rập khuôn, lặp lại những công thức quen thuộc và thiếu sáng tạo

58
New cards

be divorced from

bị tách rời khỏi, không còn gắn bó hoặc liên hệ với

59
New cards

the contemporary moment

bối cảnh, đời sống và những mối quan tâm của thời đại hiện tại

60
New cards

be divorced from the contemporary moment

bị tách rời khỏi đời sống và những vấn đề của xã hội đương thời

61
New cards

miss out on

bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm, tiếp cận hoặc hưởng lợi từ điều gì

62
New cards

what orchestras are up to

những hoạt động hoặc tác phẩm mà các dàn nhạc đang thực hiện

63
New cards

sacrifice much

phải đánh đổi hoặc mất đi nhiều giá trị

64
New cards

the late Gilded Age

giai đoạn cuối của Thời đại Mạ vàng trong lịch sử Mỹ, cuối thế kỷ XIX

65
New cards

the Gilded Age

Thời đại Mạ vàng; giai đoạn lịch sử Mỹ cuối thế kỷ XIX, nổi bật với công nghiệp hóa, tăng trưởng kinh tế và bất bình đẳng xã hội

66
New cards

be widely esteemed

được đông đảo mọi người đánh giá cao và kính trọng

67
New cards

the queen of the arts

nữ hoàng của các loại hình nghệ thuật; cách ví von một loại hình nghệ thuật có vị thế đặc biệt cao

68
New cards

classical music's heyday

thời kỳ hoàng kim của nhạc cổ điển

69
New cards

be in one's heyday

đang ở thời kỳ phát triển rực rỡ hoặc có vị thế cao nhất

70
New cards

be centrally embedded in

giữ vị trí trung tâm và gắn bó sâu sắc với một hệ thống hoặc nền văn hóa

71
New cards

be embedded in the culture

ăn sâu, trở thành một phần gắn bó mật thiết với nền văn hóa

72
New cards

the culture at large

toàn bộ đời sống văn hóa của xã hội nói chung

73
New cards

the serious study of popular culture

việc nghiên cứu văn hóa đại chúng một cách nghiêm túc, có hệ thống

74
New cards

popular culture

văn hóa đại chúng; những sản phẩm và hình thức văn hóa phổ biến với đông đảo công chúng

75
New cards

intellectuals

giới trí thức; những người hoạt động trong lĩnh vực tư tưởng, học thuật hoặc nghiên cứu

76
New cards

be credited with

được ghi nhận là đã tạo ra hoặc góp phần mang lại một kết quả

77
New cards

render something obsolete

khiến một quan điểm, phương pháp hoặc thứ gì đó trở nên lỗi thời, không còn phù hợp

78
New cards

a once-dominant view

một quan điểm từng giữ vị thế thống trị hoặc được chấp nhận rộng rãi

79
New cards

inherently inferior to

vốn dĩ thấp kém hơn về bản chất so với

80
New cards

high art

nghệ thuật tinh hoa; những hình thức nghệ thuật được giới học thuật hoặc văn hóa đánh giá cao

81
New cards

popular culture versus high art

sự đối lập giữa văn hóa đại chúng và nghệ thuật tinh hoa

82
New cards

alteration of attitudes

sự thay đổi trong thái độ hoặc cách nhìn nhận

83
New cards

be somewhat overstated

bị nói quá hoặc đánh giá cao hơn mức thực tế ở một mức độ nào đó

84
New cards

academically respectable

được giới học thuật công nhận là nghiêm túc, chính đáng và đáng nghiên cứu

85
New cards

analyze popular culture

phân tích, nghiên cứu các sản phẩm và hiện tượng văn hóa đại chúng

86
New cards

feel compelled to

cảm thấy buộc phải làm điều gì, thường do áp lực hoặc kỳ vọng

87
New cards

rationalize one's preferences

tìm lý lẽ để biện minh hoặc hợp lý hóa sở thích của bản thân

88
New cards

a penchant for

sự yêu thích hoặc thiên hướng đặc biệt đối với điều gì

89
New cards

a penchant for action movies

sự yêu thích đặc biệt đối với phim hành động

90
New cards

action movies

phim hành động

91
New cards

mass-market fiction

tác phẩm văn học hư cấu hướng đến thị trường đại chúng, thường được sản xuất và tiêu thụ rộng rãi

92
New cards

reveal unwittingly

vô tình bộc lộ điều gì mà bản thân không nhận ra

93
New cards

continued investment in

sự tiếp tục gắn bó, ủng hộ hoặc đặt niềm tin vào một quan điểm hay hệ thống giá trị

94
New cards

investment in the old hierarchy

sự gắn bó về mặt tư tưởng với hệ thống phân cấp cũ

95
New cards

cultural hierarchy

hệ thống phân cấp giá trị giữa các loại hình văn hóa

96
New cards

the hierarchy of high and low culture

hệ thống phân cấp giữa văn hóa tinh hoa và văn hóa bình dân, trong đó văn hóa tinh hoa thường được xem là có giá trị cao hơn

97
New cards

high culture

văn hóa tinh hoa; những hình thức văn hóa thường được coi là có giá trị nghệ thuật hoặc trí tuệ cao

98
New cards

low culture

văn hóa bình dân hoặc đại chúng, thường bị xếp ở vị trí thấp hơn trong hệ thống phân cấp văn hóa truyền thốn