Từ vựng HSK 5 bài 22

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

53 Terms

1
New cards

过分

guòfèn - quá đáng, quá mức

2
New cards

强调

qiángdiào - nhấn mạnh

3
New cards

作文

Zuòwén

làm luận văn

4
New cards

观点

guān diǎn - quan điểm

5
New cards

客观

kèguān - khách quan

6
New cards

全面

quánmiàn - toàn diện

7
New cards

转变

zhuǎnbiàn - chuyển biến, thay đổi

8
New cards

观念

guānniàn - quan niệm

9
New cards

火柴

huǒ chái - diêm quẹt

10
New cards

灰

Huī

xám tro

11
New cards

一旦

yīdàn - một khi, chốc lát

12
New cards

王宫

wánggōng - hoàng cung

13
New cards

王子

Wángzǐ

Hoàng tử

14
New cards

灰姑娘

hūigūniang

cô bé lọ lem

15
New cards

继母

Jì mǔ

Mẹ kế

16
New cards

结论

jiélùn - kết luận

17
New cards

伤害

/shānghài/ (v) làm hại

18
New cards

亲生

Qīnshēng

đứa con ruột

19
New cards

道德

dàodé - đạo đức

20
New cards

阅读

yuè dú - reading - đọc hiểu

21
New cards

片面

piànmiàn - phiến diện

22
New cards

认识

[rènshi] quen biết,nhận thức

23
New cards

属于

shǔyú - thuộc về

24
New cards

对待

duìdài - đối xử,đối đãi

25
New cards

交换

jiāohuàn - trao đổi

26
New cards

拥有

có, có được

Yǒngyǒu

27
New cards

巨大

jùdà - to lớn

28
New cards

承认

chéng rèn - thừa nhận

29
New cards

人性

rénxìng - bản tính của con người

30
New cards

完美

wánměi - hoàn hảo, hoàn mỹ

31
New cards

难免

nán miǎn

khó tránh

32
New cards

疼爱

téng'ài - thương yêu

33
New cards

平等

píngděng - bình đẳng

34
New cards

公平

gōngpíng - công bằng

35
New cards

自私

zìsī - ích kỷ

36
New cards

倾向

qīngxiàng / xu hướng

37
New cards

理由

Lǐyóu

lý do

38
New cards

自从

zìcóng - từ lúc

39
New cards

童话

tónghuà / truyện cổ tích

40
New cards

价值

jiàzhí - giá trị

41
New cards

单纯

dānchún - đơn giản đơn thuần

42
New cards

主张

zhǔzhāng - chủ trương

43
New cards

知感

zhīgǎn - tri giác

44
New cards

论文

lùnwén - luận văn

45
New cards

主题

zhǔtí - chủ đề

46
New cards

题目

tímù - đề mục, tiêu đề

47
New cards

话题

/ huàtí /

(n) chủ đề, đề tài

48
New cards

目录

mùlù - mục lục

49
New cards

提纲

tígāng - đề cương

50
New cards

标点

biāodiǎn - chấm câu

51
New cards

废话

fèihuà - lời vô ích

52
New cards

胡说

húshuō - xuyên tạc, nói bậy

53
New cards

尘土

chéntǔ - bụi bặm