Từ vựng tiếng Trung - Bài tập và bài học từ mới

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các từ mới, loại từ, phát âm và ý nghĩa trong bài học tiếng Trung.

29 Terms

1
New cards

叫 (jiào)

(Động từ) Gọi, kêu (Hán Việt: khiếu).

2
New cards

让 (ràng)

(Động từ) Nhường, cho phép (Hán Việt: nhượng).

3
New cards

大家 (dàjiā)

(Đại từ) Mọi người (Hán Việt: đại gia).

4
New cards

谈 (tán)

(Động từ) Nói, đàm thoại (Hán Việt: đàm).

5
New cards

自己 (zìjǐ)

(Đại từ) Tự mình, bản thân (Hán Việt: tự kỷ).

6
New cards

爱好 (àihào)

(Danh từ, động từ) Sở thích, thích (Hán Việt: ái hiếu).

7
New cards

京剧 (jīngjù)

(Danh từ) Kinh kịch (Hán Việt: kinh kịch).

8
New cards

喜欢 (xǐhuan)

(Động từ) Thích (Hán Việt: hỉ hoan).

9
New cards

非常 (fēicháng)

(Phó từ) Vô cùng, đặc biệt (Hán Việt: phi thường).

10
New cards

唱 (chàng)

(Động từ) Hát (Hán Việt: xướng).

11
New cards

玩 (wán)

(Động từ) Chơi (Hán Việt: ngoạn).

12
New cards

电脑 (diànnǎo)

(Danh từ) Máy tính (Hán Việt: điện não).

13
New cards

下课 (xià kè)

Tan học (Hán Việt: hạ khóa).

14
New cards

感到 (gǎndào)

(Động từ) Cảm thấy, thấy (Hán Việt: cảm đáo / cảm đảo).

15
New cards

心情 (xīnqíng)

(Danh từ) Tâm tình, tâm trạng (Hán Việt: tâm tình).

16
New cards

愉快 (yúkuài)

(Tính từ) Vui vẻ, vui mừng, vui sướng (Hán Việt: du khoái).

17
New cards

业余 (yèyú)

(Danh từ) tgian rảnh rỗi

(Hán Việt: nghiệp dư).

18
New cards

以前 (yǐqián)

(Danh từ) Trước đây, trước kia (Hán Việt: dĩ tiền).

19
New cards

就 (jiù)

(Phó từ) Thì, ngay, liền (Hán Việt: tựu).

20
New cards

对 (duì)

(Giới từ) Đối với, đúng (Hán Việt: đối).

21
New cards

书法 (shūfǎ)

(Danh từ) Thư pháp (Hán Việt: thư pháp).

22
New cards

特别 (tèbié)

(Phó từ) Đặc biệt (Hán Việt: đặc biệt).

23
New cards

感兴趣 (gǎn xìngqù)

Cảm thấy hứng thú (Hán Việt: cảm hứng thú).

24
New cards

兴趣 (xìngqù)

(Danh từ) Niềm hứng thú (Hán Việt: hứng thú).

25
New cards

派 (pài)

(Động từ) Phái, cử đi (Hán Việt: phái).

26
New cards

高兴 (gāoxìng)

(Tính từ) Vui mừng (Hán Việt: cao hứng).

27
New cards

画 (huà)

(Động từ) Vẽ (Hán Việt: họa).

28
New cards

画儿 (huàr)

(Danh từ) Bức tranh (Hán Việt: họa nhi).

29
New cards

田中 (Tiánzhōng)

(Tên riêng) Điền Trung - Tanaka (tên của người Nhật).