1/28
Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các từ mới, loại từ, phát âm và ý nghĩa trong bài học tiếng Trung.
叫 (jiào)
(Động từ) Gọi, kêu (Hán Việt: khiếu).
让 (ràng)
(Động từ) Nhường, cho phép (Hán Việt: nhượng).
大家 (dàjiā)
(Đại từ) Mọi người (Hán Việt: đại gia).
谈 (tán)
(Động từ) Nói, đàm thoại (Hán Việt: đàm).
自己 (zìjǐ)
(Đại từ) Tự mình, bản thân (Hán Việt: tự kỷ).
爱好 (àihào)
(Danh từ, động từ) Sở thích, thích (Hán Việt: ái hiếu).
京剧 (jīngjù)
(Danh từ) Kinh kịch (Hán Việt: kinh kịch).
喜欢 (xǐhuan)
(Động từ) Thích (Hán Việt: hỉ hoan).
非常 (fēicháng)
(Phó từ) Vô cùng, đặc biệt (Hán Việt: phi thường).
唱 (chàng)
(Động từ) Hát (Hán Việt: xướng).
玩 (wán)
(Động từ) Chơi (Hán Việt: ngoạn).
电脑 (diànnǎo)
(Danh từ) Máy tính (Hán Việt: điện não).
下课 (xià kè)
Tan học (Hán Việt: hạ khóa).
感到 (gǎndào)
(Động từ) Cảm thấy, thấy (Hán Việt: cảm đáo / cảm đảo).
心情 (xīnqíng)
(Danh từ) Tâm tình, tâm trạng (Hán Việt: tâm tình).
愉快 (yúkuài)
(Tính từ) Vui vẻ, vui mừng, vui sướng (Hán Việt: du khoái).
业余 (yèyú)
(Danh từ) tgian rảnh rỗi
(Hán Việt: nghiệp dư).
以前 (yǐqián)
(Danh từ) Trước đây, trước kia (Hán Việt: dĩ tiền).
就 (jiù)
(Phó từ) Thì, ngay, liền (Hán Việt: tựu).
对 (duì)
(Giới từ) Đối với, đúng (Hán Việt: đối).
书法 (shūfǎ)
(Danh từ) Thư pháp (Hán Việt: thư pháp).
特别 (tèbié)
(Phó từ) Đặc biệt (Hán Việt: đặc biệt).
感兴趣 (gǎn xìngqù)
Cảm thấy hứng thú (Hán Việt: cảm hứng thú).
兴趣 (xìngqù)
(Danh từ) Niềm hứng thú (Hán Việt: hứng thú).
派 (pài)
(Động từ) Phái, cử đi (Hán Việt: phái).
高兴 (gāoxìng)
(Tính từ) Vui mừng (Hán Việt: cao hứng).
画 (huà)
(Động từ) Vẽ (Hán Việt: họa).
画儿 (huàr)
(Danh từ) Bức tranh (Hán Việt: họa nhi).
田中 (Tiánzhōng)
(Tên riêng) Điền Trung - Tanaka (tên của người Nhật).