READING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/104

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

105 Terms

1
New cards

storage payments

các khoản thanh toán lưu trữ hàng tháng

2
New cards

beforehand

  • trạng từ KO đứng trước danh từ

  • trước đó


3
New cards

ahead of

trước

4
New cards

return something to somewhere/someone

gửi/trả về đích đến là văn phòng

5
New cards

appraisal

thẩm định

6
New cards

estimate

ước tính

7
New cards

inventory

kiểm kê

8
New cards

the expected parts and labor costs

chi phí phụ tùng và nhân công dự kiến

9
New cards

'as soon as'. Mệnh đề chính dùng tương lai 'will text' nên mệnh đề thời gian không dùng thì tương lai

10
New cards

the central control booth

buồng điều khiển trung tâm

11
New cards

declines in the housing sector

sự sụt giảm trong lĩnh vực nhà ở

12
New cards

a complimentary shuttle

Một xe đưa đón miễn phí

13
New cards

the three-day craft fair

hội chợ thủ công ba ngày

14
New cards

'among' dùng cho ba vật/người trở lên chứ không chỉ thời gian

15
New cards

coordinator

điều phối viên

16
New cards

A party of this size

một đoàn cỡ này

17
New cards

maintaining' sai vì hiện tại tiếp diễn không diễn tả đặc tính lâu dài

18
New cards

capture =

19
New cards

seize

chiếm lấy

20
New cards

a boarding point that is not currently offered

một điểm lên xe hiện chưa được cung cấp

21
New cards

purchase date

ngày mua

22
New cards

restocking

tái nhập kho

23
New cards

deducted from

trừ vào

24
New cards

debit card

thẻ ghi nợ

25
New cards

We have it down for 10 A.M

húng ta đã xếp vào lúc 10 giờ sáng

26
New cards

 wouldn't have made it back by ten

ẽ không kịp trở lại lúc mười giờ

27
New cards

the projector remote

mang remote máy chiếu

28
New cards

lease

hợp đồng thuê

29
New cards

premises

cơ sở

30
New cards

cease trading

ngừng kinh doanh

31
New cards

garments

quần áo

32
New cards

released

trả lại

33
New cards

 clear any outstanding orders

 lấy hết mọi đơn hàng chưa nhận

34
New cards

the fixtures

đồ đạc

35
New cards

patrons

quý khách

36
New cards

clearance sale

 bán thanh lý

37
New cards

housewares

khu đồ gia dụng

38
New cards

the signage

biển hiệu

39
New cards

the volunteer docent program

chương trình thuyết minh viên tình nguyện

40
New cards

your own commentary

phần thuyết minh riêng

41
New cards

dedicated exclusively to the program's advanced deep-sky sessions

được dành riêng cho các buổi quan sát bầu trời sâu nâng cao của chương trình

42
New cards

outdoor terrace

sân thượng ngoài trời

43
New cards

have grown scarce

 trở nên khan hiếm

44
New cards

suspend

tạm dừng

45
New cards

are capped

được giới hạn

46
New cards

Reference material = session notes

tài liệu tham

47
New cards

turn yellow and stain the artwork

 làm ố vàng và lem bẩn

48
New cards

radiators

 bộ tản nhiệt

49
New cards

on site

tại chỗ

50
New cards

a storage fee

phí lưu kho

51
New cards

All pieces are mounted with archival board

Tất cả tác phẩm đều được gắn bằng tấm bìa lưu trữ

52
New cards

walnut

óc chó

53
New cards

your company's team-building outing

chuyến đi gắn kết đội ngũ của công ty

54
New cards

 propose

đề xuất

55
New cards

team relay challenge

thử thách tiếp sức đồng đội

56
New cards

Component

Phần

57
New cards

 the lounge area

khu vực phòng chờ

58
New cards

inspect

kiểm tra

59
New cards

the booth layout

bố cục gian hàng

60
New cards

the setup crew

đội ngũ lắp đặt

61
New cards

designing a new one from scratch

thiết kế một cái mới từ đầu

62
New cards

an extensive roster of

một danh sách rộng lớn, phong phú

63
New cards

interim

tạm thời

64
New cards

consecutive quarter

quý thứ ba liên tiếp

65
New cards

downtown branch

chi nhánh trung tâm

66
New cards

a significant margin

một biên độ đáng kể

67
New cards

exceed

vượt

68
New cards

contract termination

chấm dứt hợp đồng

69
New cards

discretion

sự tùy ý

70
New cards

reluctance

miễn cưỡng

71
New cards

ceremony

buổi lễ

72
New cards

proposal

đề xuất

73
New cards

 Freight

Vận tải Hàng hóa

74
New cards

An honorarium of

Một khoản thù lao

75
New cards
76
New cards

covering the shipping-line strike

đưa tin về cuộc đình công của hãng tàu

77
New cards

assignment

 nhiệm vụ

78
New cards

 long-standing

lâu năm

79
New cards

divert

phân loại

80
New cards

rigid plastics

 nhựa cứng

81
New cards

household account

 tài khoản hộ gia đình

82
New cards

On each subsequent visit

 Ở mỗi lần đến sau đó

83
New cards

redeem

đổi

84
New cards

reusable containers and yard-waste bags

các thùng chứa tái sử dụng và túi đựng rác sân vườn.

85
New cards

pose

đặt ra

86
New cards

launch

ra mắt

87
New cards

promotion

thăng chức

88
New cards

unrelated consultancy engagements

hợp đồng tư vấn không liên quan

89
New cards

draw on feedback

dựa vào phản hồi

90
New cards

express train

tàu tốc hành

91
New cards

better understand

help someone + verb: giúp ai đó làm gì

92
New cards

Đằng sau chỗ trống là V-ing “operating” với vai trò là tính từ nên cần trạng từ bổ nghĩa cho nó

93
New cards

Given

xét theo / với điều kiện là

given + noun phrase

94
New cards

Preferably

tốt nhất là

95
New cards

named

được bổ nhiệm / được chỉ định

96
New cards

concisely

súc tích

97
New cards

keynote address

bài phát biểu khai mạc

98
New cards

traffic signal

đèn đỏ

99
New cards
100
New cards