1/88
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
polar (adj)
thuộc/gần vùng cực Polar bears live in the Arctic. — Gấu Bắc Cực sống ở Bắc Cực.
threaten (v)
đe dọa; endanger (gần nghĩa) Climate change threatens many species. — Biến đổi khí hậu đe dọa nhiều loài.
climate (n)
khí hậu The climate here is mild. — Khí hậu ở đây ôn hòa.
far-reaching (adj)
có ảnh hưởng sâu rộng The decision had far-reaching consequences. — Quyết định đó có hậu quả sâu rộng.
consequence (n)
hậu quả, kết quả; result, effect, outcome Pollution has serious consequences. — Ô nhiễm gây ra hậu quả nghiêm trọng.
uniquely (adv)
một cách độc đáo/đặc biệt This animal is uniquely adapted to cold weather. — Loài vật này thích nghi đặc biệt với thời tiết lạnh.
adapt (v)
thích nghi, điều chỉnh Animals adapt to changes in their environment. — Động vật thích nghi với thay đổi trong môi trường.
extreme (adj)
cực độ, khắc nghiệt; severe (gần nghĩa) The region experiences extreme temperatures. — Khu vực này có nhiệt độ khắc nghiệt.
temperature (n)
nhiệt độ The temperature reached 38 degrees. — Nhiệt độ lên tới 38 độ.
reach (v)
đạt tới, lên tới The number reached 1,000. — Con số đạt tới 1.000.
underneath (prep/adv)
ở bên dưới; under, beneath, below The keys are underneath the book. — Chìa khóa ở bên dưới quyển sách.
comparative (adj)
mang tính so sánh; relative (tùy ngữ cảnh) The study made a comparative analysis of two diets. — Nghiên cứu phân tích so sánh hai chế độ ăn.
adipose (adj)
thuộc mô mỡ Adipose tissue stores energy. — Mô mỡ dự trữ năng lượng.
tissue (n)
mô (sinh học) Muscle tissue helps the body move. — Mô cơ giúp cơ thể vận động.
obese (adj)
béo phì Obese people may face higher health risks. — Người béo phì có thể đối mặt với nguy cơ sức khỏe cao hơn.
suffer from sth (phrase)
mắc/bị (bệnh hoặc tình trạng) She suffers from diabetes. — Cô ấy mắc bệnh tiểu đường.
diabetes (n)
bệnh tiểu đường Diabetes affects blood sugar levels. — Bệnh tiểu đường ảnh hưởng đến lượng đường trong máu.
disease (n)
bệnh; illness (gần nghĩa) The disease spreads quickly. — Căn bệnh lây lan nhanh.
colleague (n)
đồng nghiệp; coworker, associate (tùy ngữ cảnh) I discussed the results with my colleague. — Tôi thảo luận kết quả với đồng nghiệp.
shed light on sth (phrase)
làm sáng tỏ, giúp hiểu rõ hơn The study sheds light on the problem. — Nghiên cứu làm sáng tỏ vấn đề.
mystery (n)
điều bí ẩn The cause remains a mystery. — Nguyên nhân vẫn là điều bí ẩn.
genetic (adj)
thuộc di truyền/gen Genetic factors can affect height. — Các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến chiều cao.
relative (n)
người thân, họ hàng; relation A relative visited us yesterday. — Một người họ hàng đến thăm chúng tôi hôm qua.
determine (v)
xác định; decide, establish, conclude (khác sắc thái) Tests can determine the cause. — Các xét nghiệm có thể xác định nguyên nhân.
survive (v)
sống sót, tồn tại Some plants survive in dry conditions. — Một số cây sống sót trong điều kiện khô hạn.
gene (n)
gen A gene can influence eye colour. — Một gen có thể ảnh hưởng đến màu mắt.
tough (adj)
khó khăn/khắc nghiệt; hard, harsh (tùy ngữ cảnh) It is tough to survive in the desert. — Sống sót ở sa mạc rất khó khăn.
density (n)
mật độ The city has a high population density. — Thành phố có mật độ dân số cao.
lipoproteins (n, plural)
lipoprotein; phức hợp vận chuyển chất béo trong máu Lipoproteins transport fats in the blood. — Lipoprotein vận chuyển chất béo trong máu.
cholesterol (n)
cholesterol High cholesterol can increase health risks. — Cholesterol cao có thể làm tăng nguy cơ sức khỏe.
mutation (n)
đột biến; change, alteration, transformation, modification (tùy ngữ cảnh) A mutation changed the gene's function. — Một đột biến đã thay đổi chức năng của gen.
be associated with sth/sb (phrase)
có liên quan đến Smoking is associated with several diseases. — Hút thuốc có liên quan đến một số bệnh.
genome (n)
bộ gen Scientists study the human genome. — Các nhà khoa học nghiên cứu bộ gen người.
solution (n)
giải pháp, lời giải; answer, key, explanation (tùy ngữ cảnh) We need a solution to this problem. — Chúng ta cần giải pháp cho vấn đề này.
osteoporosis (n)
bệnh loãng xương Osteoporosis makes bones weak. — Loãng xương khiến xương yếu.
insufficient (adj)
không đủ; not enough, lacking, inadequate, deficient Insufficient sleep affects concentration. — Ngủ không đủ ảnh hưởng đến sự tập trung.
calcium (n)
canxi Calcium helps keep bones strong. — Canxi giúp xương chắc khỏe.
intake (n)
lượng hấp thụ/nạp vào Monitor your daily salt intake. — Hãy theo dõi lượng muối nạp vào hằng ngày.
starvation (n)
sự chết đói/tình trạng thiếu ăn; hunger, famine (không hoàn toàn tương đương) Starvation can damage the body. — Tình trạng thiếu ăn có thể gây hại cho cơ thể.
constantly (adv)
liên tục; continuously, repeatedly (khác sắc thái) The climate is constantly changing. — Khí hậu liên tục thay đổi.
remodel (v)
tái cấu trúc, sửa đổi hình dạng The body remodels bone tissue over time. — Cơ thể tái cấu trúc mô xương theo thời gian.
nutrient (n)
chất dinh dưỡng Plants need nutrients to grow. — Cây cần chất dinh dưỡng để phát triển.
availability (n)
sự sẵn có Food availability affects survival. — Sự sẵn có của thức ăn ảnh hưởng đến sự sống còn.
undergo (v)
trải qua; experience, go through (tùy ngữ cảnh) She will undergo surgery next week. — Cô ấy sẽ trải qua phẫu thuật tuần tới.
pregnancy (n)
thai kỳ/sự mang thai Nutrition is important during pregnancy. — Dinh dưỡng rất quan trọng trong thai kỳ.
maternity (adj/n)
thuộc thai sản/người mẹ She is on maternity leave. — Cô ấy đang nghỉ thai sản.
den (n)
hang/ổ của một số động vật The fox returned to its den. — Con cáo trở về hang.
cub (n)
con non của một số thú hoang The bear cub followed its mother. — Gấu con đi theo mẹ.
deplete (v)
làm cạn kiệt/giảm mạnh Drought can deplete water supplies. — Hạn hán có thể làm cạn nguồn nước.
reserve (n)
nguồn dự trữ The body uses its energy reserves. — Cơ thể sử dụng nguồn năng lượng dự trữ.
dense (adj)
dày đặc/rậm rạp; thick, solid, compressed, condensed (tùy ngữ cảnh) They walked through a dense forest. — Họ đi xuyên qua khu rừng rậm.
physiologist (n)
nhà sinh lý học The physiologist studied muscle function. — Nhà sinh lý học nghiên cứu chức năng cơ.
explanation (n)
lời giải thích; reason, account, clarification (tùy ngữ cảnh) She gave an explanation for the results. — Cô ấy đưa ra lời giải thích cho kết quả.
paradox (n)
nghịch lý It is a paradox that less can sometimes be more. — Thật nghịch lý khi đôi khi ít lại là nhiều.
emerge (v)
xuất hiện, lộ ra A new pattern emerged from the data. — Một quy luật mới xuất hiện từ dữ liệu.
significant (adj)
đáng kể/quan trọng; large, considerable, major, big (tùy ngữ cảnh) The study found a significant difference. — Nghiên cứu tìm thấy sự khác biệt đáng kể.
hibernate (v)
ngủ đông Some animals hibernate in winter. — Một số động vật ngủ đông vào mùa đông.
capacity (n)
khả năng/năng lực; ability, capability, power The body has a limited capacity to store energy. — Cơ thể có khả năng dự trữ năng lượng giới hạn.
resort to sth (phrase)
phải dùng đến (thường là biện pháp cuối cùng) They resorted to desperate measures. — Họ buộc phải dùng đến các biện pháp tuyệt vọng.
reformation (n)
sự cải tổ/cải cách The reformation of the system took years. — Việc cải tổ hệ thống mất nhiều năm.
mechanism (n)
cơ chế Sweating is a cooling mechanism. — Đổ mồ hôi là một cơ chế làm mát.
bedridden (adj)
phải nằm liệt giường He was bedridden for two weeks. — Anh ấy phải nằm liệt giường hai tuần.
conservation (n)
sự bảo tồn Conservation protects endangered species. — Bảo tồn giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
possess (v)
có/sở hữu; have, own, hold, keep (tùy ngữ cảnh) Some birds possess excellent navigation skills. — Một số loài chim có kỹ năng định hướng tuyệt vời.
perceive (v)
nhận thức/nhìn nhận; see, understand, identify, recognize (tùy ngữ cảnh) People perceive the same event differently. — Mọi người nhìn nhận cùng một sự kiện khác nhau.
anecdotal (adj)
dựa trên lời kể/trải nghiệm cá nhân Anecdotal evidence is not always reliable. — Bằng chứng từ trải nghiệm cá nhân không phải lúc nào cũng đáng tin.
assumption (n)
giả định The conclusion was based on a false assumption. — Kết luận dựa trên một giả định sai.
observe (v)
quan sát; see, witness, detect, spot (tùy ngữ cảnh) Scientists observed changes in the animals. — Các nhà khoa học quan sát những thay đổi ở động vật.
manipulate (v)
thao túng/điều khiển khéo léo The advertisement tried to manipulate consumers. — Quảng cáo cố thao túng người tiêu dùng.
multiple (adj)
nhiều; numerous, various (tùy ngữ cảnh) Multiple factors affect health. — Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe.
dislodge (v)
làm bật/đẩy khỏi vị trí The impact dislodged a stone. — Cú va chạm làm hòn đá bật ra.
barrel (n)
thùng lớn hình trụ They stored oil in a barrel. — Họ trữ dầu trong một cái thùng.
platform (n)
nền/bệ/sàn nâng cao; nền tảng (nghĩa khác) The researchers stood on a platform. — Các nhà nghiên cứu đứng trên một bục cao.
deliberate (adj)
có chủ ý/có tính toán; purposeful, conscious, intentional, calculated, planned It was a deliberate decision. — Đó là một quyết định có chủ ý.
agile (adj)
nhanh nhẹn/linh hoạt The agile cat jumped onto the wall. — Con mèo nhanh nhẹn nhảy lên tường.
thought-out (adj)
được suy tính/lên kế hoạch kỹ It was a carefully thought-out plan. — Đó là một kế hoạch được cân nhắc kỹ.
creativity (n)
sự sáng tạo; imagination, originality, inventiveness Creativity helps solve difficult problems. — Sự sáng tạo giúp giải quyết vấn đề khó.
frustration (n)
sự bực bội/thất vọng Repeated delays caused frustration. — Những lần trì hoãn liên tiếp gây bực bội.
unusual (adj)
khác thường; strange, odd, bizarre (mức độ khác nhau) The scientists noticed unusual behaviour. — Các nhà khoa học nhận thấy hành vi khác thường.
sled (n)
xe trượt tuyết The children rode a sled down the hill. — Bọn trẻ ngồi xe trượt xuống đồi.
remarkably (adv)
đáng kinh ngạc; amazingly, outstandingly, extraordinarily, surprisingly The animal recovered remarkably quickly. — Con vật hồi phục nhanh đáng kinh ngạc.
astonishing (adj)
đáng kinh ngạc/ngạc nhiên; amazing, surprising, shocking The results were astonishing. — Kết quả thật đáng kinh ngạc.
actively (adv)
một cách tích cực/chủ động The team is actively seeking answers. — Nhóm đang tích cực tìm câu trả lời.
hunt (v)
săn bắt/săn mồi Owls hunt small animals at night. — Cú săn những con vật nhỏ vào ban đêm.
in the wild (phrase)
trong tự nhiên, không bị nuôi nhốt These animals are rare in the wild. — Những con vật này hiếm gặp trong tự nhiên.
extinction (n)
sự tuyệt chủng Habitat loss can lead to extinction. — Mất môi trường sống có thể dẫn đến tuyệt chủng.
potential (n/adj)
tiềm năng; possible, probable, likely (tùy cấu trúc) The discovery has the potential to save lives. — Phát hiện này có tiềm năng cứu sống nhiều người.
breakthrough (n)
bước đột phá The discovery was a scientific breakthrough. — Phát hiện này là một bước đột phá khoa học.
majestic (adj)
hùng vĩ, uy nghi A majestic eagle soared above the mountains. — Một con đại bàng uy nghi bay lượn trên núi.