chapter 5 => chapter 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:16 PM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

vacancy

phòng sẵn

2
New cards

walk-in guest

khách không đặt phòng trước

3
New cards

reservation

khách đặt phòng trước

4
New cards

reservation number

mã số đặt phòng

5
New cards

assign a room to the guest

xếp phòng cho khách

6
New cards

registration form

phiếu đăng kí thông tin lưu trú

7
New cards

damage deposit

tiền đặt cọc hư hại (ngay check-in, hoàn lại nếu kh làm hỏng đồ)

8
New cards

brunch

bữa ăn giữa bữa sáng và bữa trưa

9
New cards

gratuity

tiền tip

10
New cards

cooler

máy làm lạnh

11
New cards

ingredient

nguyên liệu nấu ăn

12
New cards

prep list

bảng chuẩn bị công việc hoặc nguyên liệu

13
New cards

appetizer

khai vị

14
New cards

entrée

món chính

15
New cards

platter

đĩa lớn

16
New cards

cooked to order

món ăn được nấu sau khi khách ord

17
New cards

à la mode

món ăn được phục vụ kèm kem

18
New cards

six-top

bàn ăn dành cho 6 khách

19
New cards

pivot point system

hệ thống định vị bàn nào gọi món nào

20
New cards

substitution

món thay thế

21
New cards

banquet

bữa tiệc chính thức cho nhiều người

22
New cards

sidework

công việc phụ

23
New cards

liquor liability laws

Luật trách nhiệm pháp lý về rượu bia

24
New cards

urn

bình chứa kim loại cỡ lớn, có vòi vặn và nắp đậy

25
New cards

bus tray

khay dọn bàn cỡ lớn

26
New cards

function

sự kiện đặc biệt

27
New cards

queen mary cart

loại xe đẩy có bánh xe, nhiều tầng để vận chuyển thức ăn

28
New cards

reception

tiếp tân