Phân biệt hai thì Present Perfect vs Present Perfect Continuous

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:18 PM on 10/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards
Present Perfect vs Present Perfect Continuous
Present Perfect nhấn mạnh kết quả hoặc việc hoàn thành; Present Perfect Continuous nhấn mạnh quá trình hoặc thời gian kéo dài.
2
New cards

Focus on result (Tập trung vào kết quả)

Dùng Present Perfect khi quan tâm kết quả. Ví dụ: I have cleaned the room. = Tôi đã dọn xong phòng.
3
New cards

Focus on duration (Tập trung vào thời lượng)

Dùng Present Perfect Continuous khi quan tâm quá trình. Ví dụ: I have been cleaning the room for two hours. = Tôi đã dọn phòng suốt hai tiếng.
4
New cards

Finished vs Unfinished (Hoàn thành và Hoàn thành)

Present Perfect thường nhấn mạnh việc hoàn thành; Present Perfect Continuous thường nhấn mạnh hoạt động kéo dài, có thể vẫn đang diễn ra.
5
New cards

How many vs How long

How many thường hỏi số lượng hoặc kết quả; How long thường hỏi thời gian kéo dài. Ví dụ: How many books have you read? = Bạn đã đọc bao nhiêu cuốn sách?
6
New cards

Use Stative verbs (Dùng Động từ chỉ trạng thái)

Các động từ trạng thái như know, believe, own thường dùng Present Perfect thay vì dạng tiếp diễn. Ví dụ: I have known her for years. = Tôi đã quen cô ấy nhiều năm.
7
New cards
I ______ three emails today. (have written / have been writing / am writing)
have written → Tôi đã viết ba email hôm nay. Nhấn mạnh số lượng hoàn thành.
8
New cards
I ______ emails all morning. (have written / have been writing / write)
have been writing → Tôi đã viết email suốt buổi sáng. Nhấn mạnh quá trình kéo dài.
9
New cards
She ______ the report. It is ready now. (has finished / has been finishing / finishes)
has finished → Cô ấy đã hoàn thành báo cáo. Nhấn mạnh kết quả.
10
New cards
She ______ on the report for hours and is tired. (has worked / has been working / works)
has been working → Cô ấy đã làm báo cáo suốt nhiều giờ và đang mệt. Nhấn mạnh quá trình.
11
New cards
I ______ him since 2020. (have known / have been knowing / knew)
have known → Tôi đã quen anh ấy từ năm 2020. Know là động từ trạng thái.
12
New cards
It ______ all morning and the streets are wet. (has been raining / has rained / rains)
has been raining → Trời đã mưa suốt buổi sáng và đường vẫn ướt. Nhấn mạnh quá trình kéo dài.
13
New cards
We ______ five exercises so far. (have completed / have been completing / complete)
have completed → Chúng tôi đã hoàn thành năm bài tập tính đến hiện tại. Nhấn mạnh số lượng hoàn thành.