N3 Kanji Master Chương 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:36 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

授かる

Thụ – さずかる – Được ban cho

2
New cards

授けた

Thụ – さずけた – Đã trao

3
New cards

神業

Thần Nghiệp – かみわざ – Kỹ năng siêu phàm+siêu

4
New cards

授業

Thụ Nghiệp – じゅぎょう – Tiết học

5
New cards

残業

Tàn Nghiệp – ざんぎょう – Làm thêm giờ

6
New cards

初級

Sơ Cấp – しょきゅう – Sơ cấp

7
New cards

高級

Cao Cấp – こうきゅう – Cao cấp

8
New cards

同級生

Đồng Cấp Sinh – どうきゅうせい – Bạn cùng lớp

9
New cards

脳卒中

Não Tốt Trung – のうそっちゅう – Đột quỵ

10
New cards

卒業

Tốt Nghiệp – そつぎょう – Tốt nghiệp

11
New cards

教授

Giáo Thụ – きょうじゅ – Giáo sư

12
New cards

休業

Hưu Nghiệp – きゅうぎょう – Nghỉ kinh doanh

13
New cards

中級

Trung Cấp – ちゅうきゅう – Trung cấp

14
New cards

進級

Tiến Cấp – しんきゅう – Lên lớp

15
New cards

卒論

Tốt Luận – そつろん – Luận văn tốt nghiệp

16
New cards

業を煮やす

Nghiệp – ごうをにやす – Mất kiên nhẫn

17
New cards

欠ける

Khiếm – かける – Bị mẻ

18
New cards

欠く

Khiếm – かく – Thiếu

19
New cards

欠席

Khiếm Tịch – けっせき – Vắng mặt

20
New cards

席

Tịch – せき – Chỗ ngồi

21
New cards

客席

Khách Tịch – きゃくせき – Chỗ ngồi của khán giả

22
New cards

由

Do – よし – Lý do

23
New cards

経由

Kinh Do – けいゆ – Đi qua

24
New cards

理由

Lý Do – りゆう – Lý do

25
New cards

訳

Dịch – わけ – Lý do

26
New cards

訳す

Dịch – やくす – Dịch

27
New cards

欠点

Khiếm Điểm – けってん – Khuyết điểm

28
New cards

指定席

Chỉ Định Tịch – していせき – Ghế/chỗ ngồi chỉ định

29
New cards

座席

Tọa Tịch – ざせき – Chỗ ngồi

30
New cards

由緒

Do Tự – ゆいしょ – Nguồn gốc

31
New cards

自由

Tự Do – じゆう – Tự do

32
New cards

由来

Do Lai – ゆらい – Nguồn gốc

33
New cards

言い訳

Ngôn Dịch – いいわけ – Lời biện hộ

34
New cards

例えば

Lệ Như – たとえば – Ví dụ như

35
New cards

例年通り

Lệ Niên Thông – れいねんどおり – Như mọi năm

36
New cards

易しい

Dịch – やさしい – Dễ

37
New cards

安易

An Dịch – あんい – Dễ dãi

38
New cards

貿易

Mậu Dịch – ぼうえき – Thương mại

39
New cards

解けて

Giải – とけて – Được giải

40
New cards

理解

Lý Giải – りかい – Hiểu

41
New cards

解いて

Giải – といて – Giải

42
New cards

説いた

Thuyết – といた – Đã giải thích

43
New cards

説明

Thuyết Minh – せつめい – Giải thích

44
New cards

例

Lệ – れい – Ví dụ

45
New cards

例外

Lệ Ngoại – れいがい – Ngoại lệ

46
New cards

実例

Thực Lệ – じつれい – Ví dụ thực tế

47
New cards

解説

Giải Thuyết – かいせつ – Giải thích

48
New cards

解熱剤

Giải Nhiệt Tễ – げねつざい – Thuốc hạ sốt

49
New cards

説く

Thuyết – とく – Giải thích

50
New cards

髪を解かす

Phát Giải – かみをとかす – Chải tóc

51
New cards

遊説

Du Thuyết – ゆうぜい – Đi vận động tranh cử


52
New cards

覚えた

Giác – おぼえた – Đã nhớ

53
New cards

覚ます

Giác – さます – Đánh thức

54
New cards

視覚

Thị Giác – しかく – Thị giác

55
New cards

覚悟

Giác Ngộ – かくご – Quyết tâm

56
New cards

忘れ物

Vong Vật – わすれもの – Đồ bỏ quên

57
New cards

忘年会

Vong Niên Hội – ぼうねんかい – Tiệc tất niên

58
New cards

努める

Nỗ – つとめる – Cố gắng

59
New cards

努力家

Nỗ Lực Gia – どりょくか – Người chăm chỉ

60
New cards

続ける

Tục – つづける – Tiếp tục

61
New cards

連続

Liên Tục – れんぞく – Liên tục

62
New cards

覚めた

Giác – さめた – Đã tỉnh giấc

63
New cards

感覚

Cảm Giác – かんかく – Cảm giác

64
New cards

味覚

Vị Giác – みかく – Vị giác

65
New cards

忘れて

Vong – わすれて – Quên

66
New cards

努力

Nỗ Lực – どりょく – Nỗ lực

67
New cards

降り続いて

Giáng Tục – ふりつづいて – Tiếp tục rơi

68
New cards

継続

Kế Tục – けいぞく – Tiếp tục, phát huy (truyền thống)


69
New cards

要る

Yếu – いる – Cần

70
New cards

要

Yếu – かなめ – Cốt yếu

71
New cards

必要

Tất Yếu – ひつよう – Cần thiết

72
New cards

要約

Yếu Ước – ようやく – Tóm tắt

73
New cards

往復

Vãng Phục – おうふく – Đi và về

74
New cards

復帰

Phục Quy – ふっき – Trở lại

75
New cards

補って

Bổ – おぎなって – Bổ sung

76
New cards

補習

Bổ Tập – ほしゅう – Học phụ đạo

77
New cards

効き目

Hiệu Mục – ききめ – Hiệu quả

78
New cards

効果

Hiệu Quả – こうか – Hiệu quả

79
New cards

主要

Chủ Yếu – しゅよう – Chủ yếu

80
New cards

要注意

Yếu Chú Ý – ようちゅうい – Cần chú ý

81
New cards

回復

Hồi Phục – かいふく – Hồi phục

82
New cards

復習

Phục Tập – ふくしゅう – Ôn tập

83
New cards

補給

Bổ Cấp – ほきゅう – Cung cấp

84
New cards

立候補

Lập Hậu Bổ – りっこうほ – Ứng cử

85
New cards

無効

Vô Hiệu – むこう – Vô hiệu

86
New cards

有効

Hữu Hiệu – ゆうこう – Có hiệu lực