1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
age
thời đại
archaeologist
nhà khảo cổ học
century
thế kỷ
decade
thập kỷ
era
kỷ nguyên
evidence
bằng chứng
excavation
cuộc khai quật
generation
thế hệ
the Middle Ages
thời Trung cổ (châu Âu, khoảng 1000–1500)
millennia
các thiên niên kỷ (số nhiều của millennium)
period
thời kỳ, giai đoạn
phase
giai đoạn
pioneer
người tiên phong
timeline
dòng thời gian
ancient
cổ đại
chronological
theo trình tự thời gian
consecutive
liên tiếp
historical
(thuộc về) lịch sử
imminent
sắp xảy ra
middle-aged
trung niên
nostalgic
hoài niệm, nhớ nhung
prehistoric
tiền sử
prior (to)
trước (khi)
punctual
đúng giờ
time-consuming
tốn thời gian
erode
xói mòn, bào mòn
infer
suy ra, suy luận
predate
có trước, xảy ra trước
span
kéo dài (qua một khoảng thời gian)
chronologically
theo trình tự thời gian
formerly
trước đây
previously
trước đó
subsequently
sau đó
in time
kịp lúc
on time
đúng giờ
lose track of time
quên mất thời gian
save time
tiết kiệm thời gian
spend time
dành thời gian
take so long
mất nhiều thời gian đến vậy
the right time
đúng thời điểm