102회 읽기 - (1-24)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/132

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

133 Terms

1
New cards
소포 상자
Hộp bưu kiện
2
New cards
3
New cards
낚싯대/낚시대
Cần câu
4
New cards
당기다
Kéo (về phía mình)
5
New cards
올리다
Kéo lên; nâng lên
6
New cards
물고기가 미끼를 물다
Cá cắn mồi
7
New cards
물고기가 바늘을 물다
Cá cắn lưỡi câu
8
New cards
안전한 먹거리
Thực phẩm an toàn
9
New cards
먹거리
đồ ăn, thực phẩm
10
New cards
~위를 차지하다
Chiếm vị trí thứ ~
11
New cards
친환경 농산물
Nông sản thân thiện với môi trường
12
New cards
급격히 증가하다
Tăng mạnh, tăng đột biến
13
New cards
급격히 감소하다
Giảm mạnh, giảm đột ngột
14
New cards
N에 달하다 / 이르다
Đạt tới, chạm mức (số lượng, tỷ lệ, thời gian...)
15
New cards
관심이 높아지다
Được quan tâm nhiều hơn (mức độ quan tâm tăng)
16
New cards
관심을 쏟다
Dồn nhiều sự quan tâm; dành nhiều sự chú ý (chủ động)
17
New cards
국제 영화제
Liên hoan phim quốc tế
18
New cards
작품상
Giải thưởng tác phẩm (phim, kịch...)
19
New cards
소재
Đề tài; chất liệu (phim, truyện...)
20
New cards
참신하다
Mới mẻ; độc đáo (ý tưởng, đề tài)
21
New cards
소재가 참신하다
Đề tài mới lạ
22
New cards
개봉하다
Khởi chiếu; ra mắt (phim)
23
New cards
개봉박두
Sắp công chiếu; sắp ra mắt (thành ngữ, thường dùng cho phim)
24
New cards
재발급을 신청하다
Đăng ký cấp lại (thẻ, giấy tờ...)
25
New cards
수령 여부를 확인하다
Kiểm tra đã nhận hay chưa
26
New cards
여부
có hay không
27
New cards
놀이기구를 타다
Chơi trò chơi (công viên giải trí)
28
New cards
입어 보니 작다
Mặc thử thì thấy chật/nhỏ
29
New cards
한 사이즈 큰 걸로 갖다 주다
Mang cho tôi cái lớn hơn một size
30
New cards
다른 옷을 구경하다
Xem; ngắm quần áo khác
31
New cards
창고에 다녀오다
Đi vào kho rồi quay lại (đi rồi về)
32
New cards
어디에선가
Ở đâu đó; từ đâu đó (không rõ địa điểm)
33
New cards
묵다
Ở trọ; lưu trú (nói)
34
New cards
숙박하다
Lưu trú ( viết)
35
New cards
사회를 부탁하다
Nhờ làm MC; nhờ dẫn chương trình
36
New cards
사회를 보다
Dẫn chương trình (MC)
37
New cards
사회자
Người dẫn chương trình (MC)
38
New cards
전원을 켜다
Bật nguồn (thiết bị)
39
New cards
전원을 끄다
Tắt nguồn (thiết bị)
40
New cards
껐다 켜다
Tắt rồi bật lại (khởi động lại)
41
New cards
~는데도 안 되다
Dù làm... nhưng vẫn không được
42
New cards
주문하다
Đặt hàng; gọi món (trung tính)
43
New cards
시키다

Gọi món; đặt hàng (nói)

44
New cards
관중 여러분
Toàn thể quý khán giả
45
New cards
그대로
Cứ để vậy; giữ nguyên; y như
46
New cards
야구장 정문
Cổng chính sân bóng chày
47
New cards
정문
cổng chính
48
New cards
후문
cổng sau
49
New cards
안내소
Quầy thông tin; quầy hướng dẫn
50
New cards
지구 온도 내리기 운동
Chiến dịch giảm nhiệt độ Trái Đất (bảo vệ môi trường)
51
New cards
N의 하나로
Là một phần của...
52
New cards
실물 카드
Thẻ vật lý; thẻ cứng
53
New cards
모바일 카드
Thẻ điện tử; thẻ trên điện thoại
54
New cards
할인을 받다
Được giảm giá
55
New cards

할인을 해 주다

giảm giá cho

56
New cards
판매 수익금
Lợi nhuận từ việc bán hàng
57
New cards
기후 관련 단체
Tổ chức liên quan đến khí hậu
58
New cards
기부되다
Được quyên góp; được hiến tặng
59
New cards
가전제품에 쓰이다
Được sử dụng trong thiết bị điện gia dụng
60
New cards
이때
Lúc này; khi đó
61
New cards
클래식 음악을 활용하다
Tận dụng; sử dụng nhạc cổ điển
62
New cards
활용하다
tận dụng hiệu quả
63
New cards
제품 개발 초기 단계
Giai đoạn đầu phát triển sản phẩm
64
New cards
도서 구입 비용
Chi phí mua sách
65
New cards
정해지다
Được quyết định; được quy định sẵn
66
New cards
정하다
quyết định
67
New cards
그렇긴 한데
Đúng là vậy nhưng...; cũng đúng, tuy nhiên...
68
New cards
색까지
Ngay cả màu sắc; đến cả màu sắc
69
New cards
채용하다
Tuyển dụng
70
New cards
회사에 들어오다
Vào công ty làm việc
71
New cards
입사하다
Gia nhập công ty; vào làm công ty
72
New cards
의욕이 넘치다
Tràn đầy nhiệt huyết; đầy ý chí
73
New cards
업무가 잘 돌아가다
Công việc vận hành suôn sẻ
74
New cards
돌아가다
vận hành
75
New cards
일을 나서서 하다
Chủ động đứng ra làm việc
76
New cards
나서다
xung phong
77
New cards
일을 빨리 익히다
Nhanh chóng thạo việc
78
New cards
익히다
học và thành thạo
79
New cards
진로 교육
Giáo dục hướng nghiệp
80
New cards
일을 맡게 되다
Được giao việc; được đảm nhận công việc
81
New cards
기존 자료
Tài liệu sẵn có; tài liệu vốn có
82
New cards
흥미를 느끼다
Cảm thấy hứng thú
83
New cards
흥미가 생기다
nảy sinh hứng thú
84
New cards
생생하고 재미있게
Một cách sinh động và thú vị
85
New cards
내용을 담다
Chứa đựng nội dung (sách, bài báo, video...)
86
New cards
모습을 담다
Ghi lại hình ảnh; ghi lại dáng vẻ (ảnh, video)
87
New cards
집중도가 높아지다
Mức độ tập trung tăng lên
88
New cards
마음이 뿌듯하다
Cảm thấy tự hào; mãn nguyện (vì kết quả tốt)
89
New cards
모델로 하다
Chọn làm người mẫu; lấy làm hình mẫu
90
New cards
고민이 되다
Bị đắn đo; phân vân; trăn trở
91
New cards
고민할 필요가 있다
Cần phải cân nhắc; suy nghĩ kỹ
92
New cards
부드러운 이미지
Hình ảnh nhẹ nhàng; mềm mại; thân thiện
93
New cards
제품과 잘 맞다
Rất phù hợp với sản phẩm
94
New cards
잘 어울리다
hợp, hợp với
95
New cards

젊은 층을 대상으로 하다

Hướng tới đối tượng là giới trẻ

96
New cards
소비자의 신뢰를 얻다
Nhận được sự tin tưởng của người tiêu dùng (↔ 신뢰를 잃다: mất lòng tin)
97
New cards

특정 연령층에서 나타나다

Xuất hiện ở một nhóm tuổi nhất định

98
New cards

연령층

Nhóm tuổi, tầng lớp độ tuổi

(Nhóm người được phân chia theo độ tuổi)

99
New cards
N에서 사랑을 받다
Được yêu thích ở/từ N
100
New cards

인기를 얻다

được nổi tiếng