27 - N4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:10 AM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

飼います

nuôi (động vật) [かいます]

2
New cards

建てます

xây, xây dựng [たてます]

3
New cards

走ります

chạy [はしります]

4
New cards

道を走ります

chạy trên đường [みちをはしります]

5
New cards

取ります

xin nghỉ [とります]

6
New cards

休みを取ります

xin nghỉ phép [やすみをとります]

7
New cards

見えます

nhìn thấy [みえます]

8
New cards

山が見えます

thấy núi [やまがみえます]

9
New cards

聞こえます

nghe thấy [きこえます]

10
New cards

音が聞こえます

nghe thấy âm thanh [おとがきこえます]

11
New cards

できます

được xây dựng / hoàn thành [できます]

12
New cards

空港ができます

sân bay được xây xong [くうこうができます]

13
New cards

開きます

mở [ひらきます]

14
New cards

教室を開きます

mở lớp học [きょうしつをひらきます

15
New cards

ペット

thú cưng

16
New cards

鳥

chim [とり]

17
New cards

声

tiếng nói, giọng [こえ]

18
New cards

波

sóng [なみ]

19
New cards

花火

pháo hoa [はなび]

20
New cards

景色

phong cảnh [けしき]

21
New cards

昼間

thời gian ban ngày [ひるま]

22
New cards

昔

ngày xưa [むかし

23
New cards

道具

dụng cụ [どうぐ]

24
New cards

自動販売機

máy bán hàng tự động [じどうはんばいき]

25
New cards

通信販売

mua bán qua mạng / từ xa [つうしんはんばい]

26
New cards

クリーニング

giặt ủi

27
New cards

マンション

chung cư

28
New cards

台所

bếp [だいどころ]

29
New cards

教室

lớp ~ [~きょうしつ]

30
New cards

パーティールーム

phòng tiệc

31
New cards

後

sau ~ [~ご]

32
New cards

しか

chỉ ~ (dùng với phủ định)

33
New cards

ほかの

khác

34
New cards

はっきり

rõ ràng

35
New cards

ほとんど

hầu hết

36
New cards

本棚

giá sách [ほんだな]

37
New cards

夢

giấc mơ [ゆめ]

38
New cards

いつか

một ngày nào đó

39
New cards

家

nhà [いえ]

40
New cards

すばらしい

tuyệt vời