Thẻ ghi nhớ: 2-9 その他の整列アルゴリズム

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:45 PM on 9/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

概要

がいよう

KHÁI YẾU

tóm lược, khái quát, khái yếu

2
New cards

触れる

ふれる

XÚC

chạm, tiếp xúc

3
New cards

改良

かいりょう

CẢI LƯƠNG

cải thiện, cải tiến

4
New cards

程度

ていど

TRÌNH ĐỘ

Mức độ, Trình độ

5
New cards

粗い

あらい

THÔ

thô, gồ ghề

6
New cards

間隔

かんかく

GIAN CÁCH

khoảng cách

7
New cards

定める

さだめる

ĐỊNH

quyết định, xác định

8
New cards

[Khoảng thời gian/Khoảng cách] + おきに

cứ cách mỗi... hoặc theo từng khoảng

9
New cards

狭む

せばむ

HIỆP

Thu hẹp, làm nhỏ lại

10
New cards

改良

かいりょう

CẢI LƯƠNG

cải thiện, cải tiến

11
New cards

要する

ようする

yêu cầu, cần thiết

整列に要する計算量: khối lượng cần tính toán cho việc sắp xếp

12
New cards

に従います

に したがいます

tuân theo, dựa trên

13
New cards

併合する

へいごう

TINH HỢP

kết hợp, sáp nhập

14
New cards

作業領域

さぎょうりょういき

TÁC NGHIỆP LĨNH VỰC

bộ nhớ tạm (biên trung gian), không gian làm việc

15
New cards

に基づき

にもとづき

CƠ

Dựa vào

= 〜をもとに(して)

16
New cards

統治

とうち

THỐNG TRỊ

quản lý, thống trị, cai trị

17
New cards

分割統治法

ぶんかつとうちほう

phương pháp chia để trị

統治 (thống trị) とうち sự thống trị

18
New cards

単純

たんじゅん

ĐƠN THUẦN

đơn giản

19
New cards

数多く

かずおおく

「SỔ ĐA」

☆ danh từ

◆ Số lớn; nhiều; rất nhiều

20
New cards

名称

めいしょう

DANH XƯNG

tên đồ vật, tên gọi chung khác ...

21
New cards

特徴

とくちょう

ĐẶC TRƯNG

đặc trưng

22
New cards

隣接

りんせつ

LÂN TIẾP

sự tiếp giáp, liền kề

23
New cards

簡素

かんそ

GIẢN TỐ

đơn giản

24
New cards

2分木

にぶんぎ

cây nhị phân

25
New cards

徐々に

じょじょに

chầm chậm, thong thả