1/22
Looks like no tags are added yet.
Time-consuming
(adj) tốn thời gian
Mind-blowing
(adj) rất thú vị, ấn tượng, gây ngạc nhiên
Thought-provoking
(adj) đáng nghiền ngẫm, gợi suy nghĩ
Mouth-watering
(adj) kích thích vị giác, ngon chảy nước miếng
Breathtaking
(adj) đẹp đến ngạt thở, vô cùng ấn tượng
Awe-inspiring
(adj) gây ấn tượng sâu sắc, làm người khác kinh ngạc / kính cẩn
Scatterbrained
(adj) hay quên, đãng trí, không tập trung
Finger-licking
(adj) vô cùng ngon miệng (đến mức muốn liếm ngón tay)
English-speaking
(adj) nói tiếng Anh
Mind-boggling
(adj) gây sửng sốt, khó tin, rối trí (sửa nghĩa chuẩn hơn)
Life-threatening
(adj) đe dọa sự sống, nguy hiểm đến tính mạng
Man-eating
(adj) ăn thịt người (động vật, thực vật)
Heartbreaking
(adj) đau lòng, làm tan nát con tim
Brainwashing
(adj) tẩy não, mang tính tẩy não
Groundbreaking
(adj) mang tính đột phá
Eye-catching
(adj) bắt mắt, thu hút ánh nhìn
Profit-making
(adj) sinh lời, tạo ra lợi nhuận
Heartwarming
(adj) ấm áp, sưởi ấm trái tim
Mind-numbing
(adj) tẻ nhạt, chán ngắt
Attention-seeking
(adj) cố gây sự chú ý, thèm khát sự chú ý
Painstaking
(adj) cẩn thận, tỉ mỉ, công phu
Life-enhancing
(adj) cải thiện / làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn
Record-breaking
(adj) phá kỷ lục