Thẻ ghi nhớ: Some compound adjectives (Noun-V_ing)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

23 Terms

1
New cards

Time-consuming

(adj) tốn thời gian

2
New cards

Mind-blowing

(adj) rất thú vị, ấn tượng, gây ngạc nhiên

3
New cards

Thought-provoking

(adj) đáng nghiền ngẫm, gợi suy nghĩ

4
New cards

Mouth-watering

(adj) kích thích vị giác, ngon chảy nước miếng

5
New cards

Breathtaking

(adj) đẹp đến ngạt thở, vô cùng ấn tượng

6
New cards

Awe-inspiring

(adj) gây ấn tượng sâu sắc, làm người khác kinh ngạc / kính cẩn

7
New cards

Scatterbrained

(adj) hay quên, đãng trí, không tập trung

8
New cards

Finger-licking

(adj) vô cùng ngon miệng (đến mức muốn liếm ngón tay)

9
New cards

English-speaking

(adj) nói tiếng Anh

10
New cards

Mind-boggling

(adj) gây sửng sốt, khó tin, rối trí (sửa nghĩa chuẩn hơn)

11
New cards

Life-threatening

(adj) đe dọa sự sống, nguy hiểm đến tính mạng

12
New cards

Man-eating

(adj) ăn thịt người (động vật, thực vật)

13
New cards

Heartbreaking

(adj) đau lòng, làm tan nát con tim

14
New cards

Brainwashing

(adj) tẩy não, mang tính tẩy não

15
New cards

Groundbreaking

(adj) mang tính đột phá

16
New cards

Eye-catching

(adj) bắt mắt, thu hút ánh nhìn

17
New cards

Profit-making

(adj) sinh lời, tạo ra lợi nhuận

18
New cards

Heartwarming

(adj) ấm áp, sưởi ấm trái tim

19
New cards

Mind-numbing

(adj) tẻ nhạt, chán ngắt

20
New cards

Attention-seeking

(adj) cố gây sự chú ý, thèm khát sự chú ý

21
New cards

Painstaking

(adj) cẩn thận, tỉ mỉ, công phu

22
New cards

Life-enhancing

(adj) cải thiện / làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn

23
New cards

Record-breaking

(adj) phá kỷ lục