UNIT 2: The generation gap

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:03 PM on 10/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

generate ( v )

tạo ra, phát ra

2
New cards

generator ( n )

máy phát điện

3
New cards

generation ( n )

thế hệ

4
New cards

generational ( adj )

thuộc thế hệ

5
New cards

generation gap

khoảng cách thế hệ

6
New cards

differ

khác

7
New cards

different

khác nhau

8
New cards

difference

sự khác biệt

9
New cards

differentiate

phân biệt

10
New cards

generational difference

sự khác biệt giữa các thế hệ

11
New cards

belief

niềm tin, tín ngưỡng

12
New cards

believe

tin tưởng

13
New cards

behave

cư xử, đối xử

14
New cards

behaviour

cách cư xử, hành vi

15
New cards

behavioral

thuộc hành vi

16
New cards

argue

cãi nhau

17
New cards

argument

cuộc tranh luận

18
New cards

gender

giới tính

19
New cards

conflict ( v )

mâu thuẫn, xung đột


20
New cards

conflict ( n )

sự xung đột, cuộc xung đột

21
New cards

characteristic ( n )

đặc điểm

22
New cards

characterize

mô tả đặc điểm, tiêu biểu cho

23
New cards

characteristic ( adj )

điển hình, đặc trưng

24
New cards

characteristically

một cách điển hình, đặc trưng

25
New cards

quality

chất lượng, phẩm chất

26
New cards

breadwinner

trụ cột gia đình

27
New cards

common

thông thường, phổ biến

28
New cards

influence ( n )

sự ảnh hưởng

29
New cards

influence ( v )

ảnh hưởng, tác động

30
New cards

influential

có sức ảnh hưởng

31
New cards

economic

thuộc về kinh tế

32
New cards

economical

tiết kiệm

33
New cards

economy

nền kinh tế

34
New cards

economics

kinh tế học

35
New cards

economist

nhà kinh tế học

36
New cards

social

có tính chất xã hội

37
New cards

sociable

dễ chan hòa, dễ hòa nhập

38
New cards

socialize

xã hội hóa

39
New cards

society

xã hội, tầng lớp, giai cấp xã hội

40
New cards

socialization

sự xã hội hóa

41
New cards

social media

mạng xã hội

42
New cards

experience n/v

kinh nghiệm/ trải qua

43
New cards

critical

phê phán, chỉ trích

44
New cards

thinker

nhà tư tưởng, người suy nghĩ

45
New cards

curious

tò mò, ham hiểu biết

46
New cards

curiosity

tính ham hiểu biết, tính tò mò

47
New cards

digital native

chuyên gia về kỹ thuật số

48
New cards

digital device

thiết bị kỹ thuật số

49
New cards

electronic device

thiết bị điện tử

50
New cards

experiment ( n/v )

cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm/ thí nghiệm, thử nghiệm

51
New cards

platform

sân, ga, bục, nền tảng