1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
generate ( v )
tạo ra, phát ra
generator ( n )
máy phát điện
generation ( n )
thế hệ
generational ( adj )
thuộc thế hệ
generation gap
khoảng cách thế hệ
differ
khác
different
khác nhau
difference
sự khác biệt
differentiate
phân biệt
generational difference
sự khác biệt giữa các thế hệ
belief
niềm tin, tín ngưỡng
believe
tin tưởng
behave
cư xử, đối xử
behaviour
cách cư xử, hành vi
behavioral
thuộc hành vi
argue
cãi nhau
argument
cuộc tranh luận
gender
giới tính
conflict ( v )
mâu thuẫn, xung đột
conflict ( n )
sự xung đột, cuộc xung đột
characteristic ( n )
đặc điểm
characterize
mô tả đặc điểm, tiêu biểu cho
characteristic ( adj )
điển hình, đặc trưng
characteristically
một cách điển hình, đặc trưng
quality
chất lượng, phẩm chất
breadwinner
trụ cột gia đình
common
thông thường, phổ biến
influence ( n )
sự ảnh hưởng
influence ( v )
ảnh hưởng, tác động
influential
có sức ảnh hưởng
economic
thuộc về kinh tế
economical
tiết kiệm
economy
nền kinh tế
economics
kinh tế học
economist
nhà kinh tế học
social
có tính chất xã hội
sociable
dễ chan hòa, dễ hòa nhập
socialize
xã hội hóa
society
xã hội, tầng lớp, giai cấp xã hội
socialization
sự xã hội hóa
social media
mạng xã hội
experience n/v
kinh nghiệm/ trải qua
critical
phê phán, chỉ trích
thinker
nhà tư tưởng, người suy nghĩ
curious
tò mò, ham hiểu biết
curiosity
tính ham hiểu biết, tính tò mò
digital native
chuyên gia về kỹ thuật số
digital device
thiết bị kỹ thuật số
electronic device
thiết bị điện tử
experiment ( n/v )
cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm/ thí nghiệm, thử nghiệm
platform
sân, ga, bục, nền tảng