Thẻ ghi nhớ: vocab vmp part 1 (2) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

Last updated 9:11 AM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

button (v)

cài cúc áo

2
New cards

admire (v)

chiêm ngưỡng

3
New cards

clear (v)

dọn dẹp

4
New cards

exchange (v)

trao đổi

5
New cards

face (v)

đối mặt, đối diện

6
New cards

get on = board

lên xe, tàu ...

7
New cards

hang (v)

treo

8
New cards

hold (v)

nắm, giữ

9
New cards

load (v)

chất hàng

10
New cards

be engaged in

tham gia vào

11
New cards

be gathered

tụ tập

12
New cards

be seated

ngồi

13
New cards

have a meeting

họp

14
New cards

line up

xếp hàng

15
New cards

shake hands

bắt tay

16
New cards

chat (v)

tán gẫu

17
New cards

share the office space

dùng chung văn phòng

18
New cards

attend a meeting

tham gia cuộc họp

19
New cards

interview (v)

phỏng vấn

20
New cards

give directions

chỉ đường

21
New cards

sit across from each other

ngồi hai bên đối diện nhau

22
New cards

pass (v)

đi ngang qua

23
New cards

take escalators

đi thang cuốn

24
New cards

rest (v)

nghỉ ngơi

25
New cards

play musical instruments

chơi nhạc cụ

26
New cards

march in lines

diễu hành theo hàng

27
New cards

purchase (v)

mua sắm

28
New cards

mow the lawn

cắt cỏ

29
New cards

applaud (v)

vỗ tay

30
New cards

exit (v)

rời khỏi

31
New cards

stack (v)

xếp thành đống

32
New cards

arrange (v)

sắp xếp

33
New cards

be covered with

được bao phủ, chất đầy

34
New cards

be decorated with

được trang trí

35
New cards

display (v)

trưng bày

36
New cards

be filled with

chứa đầy

37
New cards

lay out

bố trí, sắp xếp

38
New cards

line up

xếp thành hàng

39
New cards

load (v)

chất đầy

40
New cards

be occupied

được sử dụng, có người dùng

41
New cards

park (v)

đỗ xe

42
New cards

pile (v)

chất đống

43
New cards

place (v)

đặt, để

44
New cards

be stuck in

bị mắc kẹt

45
New cards

be stocked with

được cung cấp

46
New cards

be tied to

được buộc vào

47
New cards

clean (v)

lau dọn, làm sạch

48
New cards

construct (v)

xây dựng

49
New cards

install (v)

lắp đặt, cài đặt

50
New cards

drive (v)

lái, điều khiển xe

51
New cards

offer (v)

cung cấp

52
New cards

plow (v)

cày

53
New cards

remove (v)

gỡ bỏ

54
New cards

serve (v)

phục vụ

55
New cards

sweep (v)

quét dọn

56
New cards

tow (v)

kéo đi

57
New cards

wash (v)

rửa sạch

58
New cards

hang (v)

treo

59
New cards

arch (n)

mái vòm

60
New cards

pave (v)

lát

61
New cards

position (v)

đặt, để

62
New cards

turn off (phrV)

tắt