1/61
a lot of leaves nhiều lá bench (n) ghế dài bloom (v) đang nở crash (v) xô mạnh float (v) lênh đênh, nổi walk into the forest đi bộ vào rừng vehicle (n) phương tiện harvest (v) thu hoạch graze (v) gặm cỏ flower bed (n) luống hoa weed (n) cỏ dại reflect (v) phản chiếu plant (v) trồng grassy (adj) cỏ mọc đầy board (v) đi lên (xe, tàu ...) fish (v) câu cá skyscraper (n) tòa nhà chọc trời calm (adj) tĩnh, tĩnh lặng
COLLEGE
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
button (v)
cài cúc áo
admire (v)
chiêm ngưỡng
clear (v)
dọn dẹp
exchange (v)
trao đổi
face (v)
đối mặt, đối diện
get on = board
lên xe, tàu ...
hang (v)
treo
hold (v)
nắm, giữ
load (v)
chất hàng
be engaged in
tham gia vào
be gathered
tụ tập
be seated
ngồi
have a meeting
họp
line up
xếp hàng
shake hands
bắt tay
chat (v)
tán gẫu
share the office space
dùng chung văn phòng
attend a meeting
tham gia cuộc họp
interview (v)
phỏng vấn
give directions
chỉ đường
sit across from each other
ngồi hai bên đối diện nhau
pass (v)
đi ngang qua
take escalators
đi thang cuốn
rest (v)
nghỉ ngơi
play musical instruments
chơi nhạc cụ
march in lines
diễu hành theo hàng
purchase (v)
mua sắm
mow the lawn
cắt cỏ
applaud (v)
vỗ tay
exit (v)
rời khỏi
stack (v)
xếp thành đống
arrange (v)
sắp xếp
be covered with
được bao phủ, chất đầy
be decorated with
được trang trí
display (v)
trưng bày
be filled with
chứa đầy
lay out
bố trí, sắp xếp
line up
xếp thành hàng
load (v)
chất đầy
be occupied
được sử dụng, có người dùng
park (v)
đỗ xe
pile (v)
chất đống
place (v)
đặt, để
be stuck in
bị mắc kẹt
be stocked with
được cung cấp
be tied to
được buộc vào
clean (v)
lau dọn, làm sạch
construct (v)
xây dựng
install (v)
lắp đặt, cài đặt
drive (v)
lái, điều khiển xe
offer (v)
cung cấp
plow (v)
cày
remove (v)
gỡ bỏ
serve (v)
phục vụ
sweep (v)
quét dọn
tow (v)
kéo đi
wash (v)
rửa sạch
hang (v)
treo
arch (n)
mái vòm
pave (v)
lát
position (v)
đặt, để
turn off (phrV)
tắt