Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
sample
sample
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/98
There's no tags or description
Looks like no tags are added yet.
99 Terms
View all (99)
Star these 99
1
New cards
student (n)
học sinh, sinh viên
2
New cards
deeply (adv)
một cách sâu sắc, sâu sắc
3
New cards
village (n)
ngôi làng, làng quê
4
New cards
doctor (n)
bác sĩ
5
New cards
serve (v)
phục vụ
6
New cards
poor (adj)
nghèo
7
New cards
patient (n)
bệnh nhân
8
New cards
poor patient (n)
bệnh nhân nghèo
9
New cards
during (prep)
trong suốt, trong khoảng thời gian
10
New cards
year (n)
năm
11
New cards
war (n)
chiến tranh
12
New cards
translate (v)
dịch thuật
13
New cards
admire (v)
ngưỡng mộ, khâm phục
14
New cards
operate (v)
vận hành, hoạt động, phẫu thuật
15
New cards
preserve (v)
bảo tồn, gìn giữ
16
New cards
moving (adj)
cảm động
17
New cards
personal (adj)
cá nhân
18
New cards
account (n)
lời kể, bản tường thuật, tài khoản
19
New cards
life (n)
cuộc sống, đời sống
20
New cards
field (n)
cánh đồng, lĩnh vực
21
New cards
hospital (n)
bệnh viện
22
New cards
field hospital (n)
bệnh viện dã chiến
23
New cards
impress (v)
gây ấn tượng
24
New cards
whole (adj)
toàn bộ, toàn thể
25
New cards
class (n)
lớp học
26
New cards
ambition (n)
tham vọng, hoài bão
27
New cards
surgery (n)
phẫu thuật, khoa ngoại
28
New cards
wound (n)
vết thương
29
New cards
win (v)
chiến thắng, giành được
30
New cards
national (adj)
thuộc quốc gia, toàn quốc
31
New cards
science (n)
khoa học
32
New cards
prize (n)
giải thưởng
33
New cards
important (adj)
quan trọng
34
New cards
achievement (n)
thành tựu, thành tích
35
New cards
operation (n)
hoạt động, ca phẫu thuật
36
New cards
presentation (n)
bài thuyết trình, sự trình bày
37
New cards
diagnosis (n)
sự chẩn đoán
38
New cards
early (adj/adv)
sớm, ban đầu
39
New cards
academic (adj)
thuộc học thuật, học tập
40
New cards
despite (prep)
mặc dù, bất chấp
41
New cards
difficult (adj)
khó khăn
42
New cards
childhood (n)
tuổi thơ
43
New cards
work hard (v)
làm việc chăm chỉ, nỗ lực
44
New cards
enough (adv)
đủ
45
New cards
achieve (v)
đạt được, hoàn thành
46
New cards
ambitious (adj)
đầy tham vọng, có hoài bão
47
New cards
goal (n)
mục tiêu
48
New cards
diagnose (v)
chẩn đoán
49
New cards
characterize (v)
mô tả đặc điểm, đặc trưng hóa
50
New cards
become (v)
trở nên, trở thành
51
New cards
famous (adj)
nổi tiếng
52
New cards
honest (adj)
trung thực, chân thành
53
New cards
illness (n)
bệnh tật
54
New cards
recovery (n)
sự hồi phục, sự phục hồi
55
New cards
with (prep)
với
56
New cards
at (prep)
tại, ở
57
New cards
for (prep)
vì, cho
58
New cards
to (prep)
đến, tới, để
59
New cards
charity (n)
tổ chức từ thiện, hoạt động từ thiện
60
New cards
plan (v)
lên kế hoạch, dự định
61
New cards
carry out (phr.v)
tiến hành, thực hiện
62
New cards
put off (phr.v)
trì hoãn
63
New cards
turn down (phr.v)
từ chối
64
New cards
set up (phr.v)
thành lập, thiết lập
65
New cards
free (adj)
miễn phí, tự do
66
New cards
health (n)
sức khỏe
67
New cards
health check (n)
kiểm tra sức khỏe
68
New cards
elderly (adj)
cao tuổi, lớn tuổi
69
New cards
villager (n)
dân làng
70
New cards
next (adj/adv)
tiếp theo, kế tiếp
71
New cards
Sunday (n)
Chủ nhật
72
New cards
teacher (n)
giáo viên
73
New cards
widely (adv)
rộng rãi, rộng khắp
74
New cards
admired (adj)
được ngưỡng mộ
75
New cards
resist (v)
chống lại, kháng cự
76
New cards
educate (v)
giáo dục
77
New cards
disabled (adj)
khuyết tật
78
New cards
continue (v)
tiếp tục
79
New cards
study (v)
học tập, nghiên cứu
80
New cards
confidence (n)
sự tự tin
81
New cards
resistance (n)
sự kháng cự, sự chống cự
82
New cards
resistance war (n)
chiến tranh kháng chiến
83
New cards
secretly (adv)
một cách bí mật
84
New cards
keep (v)
giữ, lưu giữ
85
New cards
diary (n)
nhật ký
86
New cards
record (v)
ghi lại, ghi chép
87
New cards
daily (adj/adv)
hằng ngày
88
New cards
suffering (n)
sự đau khổ, nỗi đau
89
New cards
hope (n)
hy vọng
90
New cards
blockbuster (n)
phim bom tấn, tác phẩm ăn khách
91
New cards
theme park (n)
công viên giải trí theo chủ đề
92
New cards
rural (adj)
thuộc nông thôn
93
New cards
access (n)
quyền truy cập, sự tiếp cận
94
New cards
access to (n)
quyền tiếp cận với
95
New cards
online (adj/adv)
trực tuyến
96
New cards
course (n)
khóa học
97
New cards
community (n)
cộng đồng
98
New cards
library (n)
thư viện
99
New cards
by (prep)
bởi, bằng, thông qua