Thẻ ghi nhớ: WORK, CAREERS & ECONOMY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:26 AM on 9/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

1. career choice

lựa chọn nghề nghiệp

2
New cards

2. career prospects

triển vọng nghề nghiệp

3
New cards

3. employment prospects

triển vọng việc làm

4
New cards

4. long-term employment

việc làm lâu dài

5
New cards

5. job satisfaction

sự hài lòng trong công việc

6
New cards

6. financial security

sự ổn định tài chính

7
New cards

7. financial independence

sự độc lập tài chính

8
New cards

8. stable income

thu nhập ổn định

9
New cards

9. labour market demand

nhu cầu của thị trường lao động

10
New cards

10. economic opportunity

cơ hội kinh tế

11
New cards

11. professional success

thành công trong nghề nghiệp

12
New cards

12. professional competence

năng lực chuyên môn

13
New cards

13. technical competence

năng lực chuyên môn / kỹ thuật

14
New cards

14. technical expertise

chuyên môn kỹ thuật

15
New cards

15. formal qualifications

bằng cấp chính quy

16
New cards

16. professional qualifications

bằng cấp chuyên môn

17
New cards

17. interpersonal skills

kỹ năng giao tiếp và tương tác

18
New cards

18. social skills

kỹ năng xã hội

19
New cards

19. build trusting relationships

xây dựng các mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng

20
New cards

20. resolve disagreements constructively

giải quyết bất đồng một cách mang tính xây dựng

21
New cards

21. cross-functional collaboration

sự hợp tác giữa các bộ phận

22
New cards

22. coordinate effectively with colleagues

phối hợp hiệu quả với đồng nghiệp

23
New cards

23. lead effectively

lãnh đạo hiệu quả

24
New cards

24. career advancement

sự thăng tiến nghề nghiệp

25
New cards

25. professional credibility

uy tín nghề nghiệp

26
New cards

26. compete in the labour market

cạnh tranh trên thị trường lao động

27
New cards

27. pursue continuous learning

theo đuổi việc học tập liên tục

28
New cards

28. adapt to challenges

thích nghi với những thách thức

29
New cards

29. long-term career success

thành công nghề nghiệp lâu dài

30
New cards

30. align with one's interests

phù hợp với sở thích của bản thân

31
New cards

31. achieve a healthy work-life balance

đạt được sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống

32
New cards

32. blur the boundary between work and private life

xóa nhòa ranh giới giữa công việc và đời sống riêng

33
New cards

33. constant availability

tình trạng luôn phải sẵn sàng cho công việc

34
New cards

34. career advancement

sự thăng tiến trong sự nghiệp

35
New cards

35. long working hours

thời gian làm việc kéo dài

36
New cards

36. flexible working arrangements

các hình thức làm việc linh hoạt

37
New cards

37. establish healthy boundaries

thiết lập những ranh giới lành mạnh

38
New cards

38. results-oriented culture

văn hóa làm việc hướng đến kết quả

39
New cards

39. sustained productivity

năng suất bền vững

40
New cards

40. stress and burnout

căng thẳng và kiệt sức