1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
1. career choice
lựa chọn nghề nghiệp
2. career prospects
triển vọng nghề nghiệp
3. employment prospects
triển vọng việc làm
4. long-term employment
việc làm lâu dài
5. job satisfaction
sự hài lòng trong công việc
6. financial security
sự ổn định tài chính
7. financial independence
sự độc lập tài chính
8. stable income
thu nhập ổn định
9. labour market demand
nhu cầu của thị trường lao động
10. economic opportunity
cơ hội kinh tế
11. professional success
thành công trong nghề nghiệp
12. professional competence
năng lực chuyên môn
13. technical competence
năng lực chuyên môn / kỹ thuật
14. technical expertise
chuyên môn kỹ thuật
15. formal qualifications
bằng cấp chính quy
16. professional qualifications
bằng cấp chuyên môn
17. interpersonal skills
kỹ năng giao tiếp và tương tác
18. social skills
kỹ năng xã hội
19. build trusting relationships
xây dựng các mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng
20. resolve disagreements constructively
giải quyết bất đồng một cách mang tính xây dựng
21. cross-functional collaboration
sự hợp tác giữa các bộ phận
22. coordinate effectively with colleagues
phối hợp hiệu quả với đồng nghiệp
23. lead effectively
lãnh đạo hiệu quả
24. career advancement
sự thăng tiến nghề nghiệp
25. professional credibility
uy tín nghề nghiệp
26. compete in the labour market
cạnh tranh trên thị trường lao động
27. pursue continuous learning
theo đuổi việc học tập liên tục
28. adapt to challenges
thích nghi với những thách thức
29. long-term career success
thành công nghề nghiệp lâu dài
30. align with one's interests
phù hợp với sở thích của bản thân
31. achieve a healthy work-life balance
đạt được sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống
32. blur the boundary between work and private life
xóa nhòa ranh giới giữa công việc và đời sống riêng
33. constant availability
tình trạng luôn phải sẵn sàng cho công việc
34. career advancement
sự thăng tiến trong sự nghiệp
35. long working hours
thời gian làm việc kéo dài
36. flexible working arrangements
các hình thức làm việc linh hoạt
37. establish healthy boundaries
thiết lập những ranh giới lành mạnh
38. results-oriented culture
văn hóa làm việc hướng đến kết quả
39. sustained productivity
năng suất bền vững
40. stress and burnout
căng thẳng và kiệt sức