1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
上菜
shàng cài,
to serve food,
dọn món ăn,
主食
zhǔshí,món chính; thức ăn chính
服务员
fúwùyuán, nhân viên phục vụ
米饭
mǐ fàn,rice,cơm
顺序
shùn xù,trật tự, thứ tự
汤汁
tāng zhī,nước canh,nước dùng
小心
xiǎoxīn,cẩn thận
洒
sǎ (v),rắc, tung, vẩy
撒
sǎ,vung, rắc,vẩy
芝麻
zhī ma, Hạt mè
挑拣
tiāojiǎn, lựa chọn
碟子
diézi,đĩa nhỏ