RO N5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/810

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:49 AM on 9/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

811 Terms

1
New cards
駅
Ga, nhà ga えき
2
New cards
自転車
Xe đạp じてんしゃ
3
New cards
ひこうき
Máy bay ひこうき
4
New cards
地下鉄
Tàu điện ngầm ちかてつ
5
New cards
友達
Bạn, bạn bè ともだち
6
New cards
彼女
Chị ấy, bạn gái かのじょ
7
New cards
彼
Anh ấy, bạn trai かれ
8
New cards
歩いて
Đi bộ あるいて
9
New cards
一人で
Một mình ひとりで
10
New cards
家族
Gia đình かぞく
11
New cards
先週末
Cuối tuần trước せんしゅうまつ
12
New cards
今週末
Cuối tuần này こんしゅうまつ
13
New cards
来週末
Cuối tuần sau らいしゅうまつ
14
New cards
先週
Tuần trước せんしゅう
15
New cards
今週
Tuần này こんしゅう
16
New cards
来週
Tuần sau らいしゅう
17
New cards
先月
Tháng trước せんげつ
18
New cards
今月
Tháng này こんげつ
19
New cards
来月
Tháng sau らいげつ
20
New cards
去年
Năm ngoái きょねん
21
New cards
今年
Năm nay ことし
22
New cards
来年
Năm sau らいねん
23
New cards
〜月
Tháng ~ 〜がつ
24
New cards
何月
Tháng mấy なんがつ
25
New cards
11月2日
Ngày 2 tháng 11 じゅういちがつふつか
26
New cards
4月12日
Ngày 12 tháng 4 しがつじゅうににち
27
New cards
一日
Ngày mùng 1 ついたち
28
New cards
二日
Ngày mùng 2, 2 ngày ふつか
29
New cards
三日
Ngày mùng 3, 3 ngày みっか
30
New cards
四日
Ngày mùng 4, 4 ngày よっか
31
New cards
五日
Ngày mùng 5, 5 ngày いつか
32
New cards
六日
Ngày mùng 6, 6 ngày むいか
33
New cards
七日
Ngày mùng 7, 7 ngày なのか
34
New cards
八日
Ngày mùng 8, 8 ngày ようか
35
New cards
九日
Ngày mùng 9, 9 ngày ここのか
36
New cards
十日
Ngày mùng 10, 10 ngày とおか
37
New cards
十四日
Ngày 14, 14 ngày じゅうよっか
38
New cards
二十日
Ngày 20, 20 ngày はつか
39
New cards
誕生日
Sinh nhật たんじょうび
40
New cards
そうですね
Ừ nhỉ!, à thế à そうですね
41
New cards
いいですね
Được đấy nhỉ, hay quá いいですね
42
New cards
どこへもいきませんでした
Không đi đâu cả どこへもいきませんでした
43
New cards
何もとりません
Không nhận gì なにもとりません
44
New cards
授業
Lớp học じゅぎょう
45
New cards
終わります
Hết, kết thúc おわります
46
New cards
始まります
Bắt đầu はじまります
47
New cards
いつ
Bao giờ, khi nào? いつ
48
New cards
試験
Thi, kỳ thi, kiểm tra しけん
49
New cards
時間
Thời gian, tiếng đồng hồ じかん
50
New cards
テスト
Bài kiểm tra, bài thi テスト
51
New cards
映画
Phim, điện ảnh えいが
52
New cards
レストラン
Nhà hàng, quán ăn レストラン
53
New cards
お母さん
Mẹ (người khác) おかあさん
54
New cards
母
Mẹ (mình) はは
55
New cards
お父さん
Bố (người khác) おとうさん
56
New cards
父
Bố (mình) ちち
57
New cards
音楽
Âm nhạc おんがく
58
New cards
読みます
Đọc よみます
59
New cards
聞きます
Nghe ききます
60
New cards
言います
Nói いいます
61
New cards
書きます
Viết かきます
62
New cards
買います
Mua かいます
63
New cards
写真を撮ります
Chụp (hình) しゃしんをとります
64
New cards
友達に会います
Gặp (bạn) ともだちにあいます
65
New cards
卵
Trứng たまご
66
New cards
果物
Trái cây くだもの
67
New cards
手紙
Thư てがみ
68
New cards
写真
Hình ảnh しゃしん
69
New cards
両親
Cha mẹ りょうしん
70
New cards
庭
Khu vườn, sân trong にわ
71
New cards
宿題をします
Làm bài tập しゅくだいをします
72
New cards
一緒に
Cùng nhau いっしょに
73
New cards
いつも
Luôn luôn, lúc nào cũng いつも
74
New cards
それから
Sau đó, tiếp theo それから
75
New cards
ただいま
Tôi đã về đây (chào khi về nhà) ただいま
76
New cards
お帰りなさい
Anh/chị đã về đấy à (đáp lại người về) おかえりなさい
77
New cards
行ってきます
Tôi đi rồi sẽ về (chào trước khi đi) いってきます
78
New cards
行ってらっしゃい
Đi cẩn thận nhé (chào người rời đi) いってらっしゃい
79
New cards
そして
Thêm nữa là そして
80
New cards
高い
Cao, đắt たかい
81
New cards
木曜日の夜
Tối thứ 5 もくようびのよる
82
New cards
切ります
Cắt きります
83
New cards
送ります
Gửi おくります
84
New cards
あげます
Cho, tặng あげます
85
New cards
もらいます
Nhận もらいます
86
New cards
貸します
Cho mượn, cho vay かします
87
New cards
借ります
Mượn, vay かります
88
New cards
教えます
Dạy, chỉ bảo おしえます
89
New cards
習います
Học tập (có người dạy) ならいます
90
New cards
勉強します
Tự học べんきょうします
91
New cards
電話をかけます
Gọi (điện thoại) でんわをかけます
92
New cards
はし
Đũa はし
93
New cards
スプーン
Thìa スプーン
94
New cards
ナイフ
Dao ナイフ
95
New cards
フォーク
Dĩa, nĩa フォーク
96
New cards
はさみ
Kéo はさみ
97
New cards
年賀状
Thiệp mừng năm mới ねんがじょう
98
New cards
パンチ
Cái đục lỗ パンチ
99
New cards
ホッチキス
Cái dập ghim ホッチキス
100
New cards
セロテープ
Băng dính セロテープ