Colors, Shapes, Measurements & Properties 3k

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/103

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Màu sắc, Kích thước & Tính chất

104 Terms

1
New cards

amount (n)

số lượng, đại lượng

2
New cards

angle (n)

góc (hình học)

3
New cards

area (n)

diện tích, khu vực

4
New cards

black (adj, n)

màu đen, đen

5
New cards

blue (adj, n)

màu xanh dương

6
New cards

border (n)

mép, viền, ranh giới

7
New cards

bottom (n, adj)

đáy, phần dưới cùng

8
New cards

breadth (n)

chiều rộng, bề ngang

9
New cards

bright (adj)

sáng, rực rỡ

10
New cards

brown (adj, n)

màu nâu

11
New cards

center (n)

trung tâm, tâm

12
New cards

central (adj)

ở trung tâm

13
New cards

circle (n)

hình tròn

14
New cards

circular (adj)

có hình tròn

15
New cards

color (n, v)

màu sắc, tô màu

16
New cards

colorful (adj)

nhiều màu sắc, rực rỡ

17
New cards

cone (n)

hình nón, khối nón

18
New cards

cube (n)

hình khối lập phương

19
New cards

curved (adj)

cong, có đường cong

20
New cards

dark (adj, n)

tối, màu sẫm

21
New cards

deep (adj, adv)

sâu, độ sâu

22
New cards

degree (n)

độ (góc, nhiệt độ)

23
New cards

depth (n)

chiều sâu, độ sâu

24
New cards

diagonal (adj, n)

đường chéo, chéo

25
New cards

diameter (n)

đường kính

26
New cards

dimension (n)

kích thước, chiều

27
New cards

distance (n)

khoảng cách

28
New cards

double (adj, v)

gấp đôi

29
New cards

edge (n)

cạnh, rìa

30
New cards

enormous (adj)

to lớn, khổng lồ

31
New cards

equal (adj, v)

bằng nhau, công bằng

32
New cards

excessive (adj)

quá mức, thừa thãi

33
New cards

flat (adj)

bằng phẳng, dẹt

34
New cards

foot (n)

đơn vị foot (đo chiều dài)

35
New cards

form (n, v)

hình dạng, tạo thành

36
New cards

gallon (n)

đơn vị galông (đo thể tích)

37
New cards

giant (adj, n)

khổng lồ, người khổng lồ

38
New cards

gigantic (adj)

kếch xù, cực lớn

39
New cards

gram (n)

đơn vị gam (đo khối lượng)

40
New cards

gray (adj, n)

màu xám

41
New cards

green (adj, n)

màu xanh lá cây

42
New cards

heavy (adj)

nặng, nặng kềnh

43
New cards

height (n)

chiều cao, độ cao

44
New cards

hollow (adj)

rỗng, lõm

45
New cards

huge (adj)

to lớn, đồ sộ

46
New cards

inch (n)

đơn vị inch

47
New cards

kilo (n)

ki-lô-gam

48
New cards

kilogram (n)

ki-lô-gam

49
New cards

kilometer (n)

ki-lô-mét

50
New cards

large (adj)

rộng lớn, to

51
New cards

length (n)

chiều dài, độ dài

52
New cards

light (adj, n)

nhẹ, ánh sáng, màu nhạt

53
New cards

line (n)

đường thẳng, nét

54
New cards

liquid (adj, n)

thể lỏng, chất lỏng

55
New cards

liter (n)

đơn vị lít

56
New cards

long (adj)

dài

57
New cards

mass (n)

khối lượng

58
New cards

massive (adj)

to lớn, ồ ạt

59
New cards

measure (v, n)

đo lường, biện pháp

60
New cards

measurement (n)

sự đo lường, kích thước

61
New cards

medium (adj, n)

vừa, trung bình

62
New cards

meter (n)

đơn vị mét

63
New cards

mile (n)

đơn vị dặm

64
New cards

miniature (adj, n)

thu nhỏ, mô hình nhỏ

65
New cards

narrow (adj)

hẹp, nhỏ hẹp

66
New cards

orange (adj, n)

màu cam

67
New cards

oval (adj, n)

hình bầu dục, hình trứng

68
New cards

pair (n)

cặp, đôi

69
New cards

pale (adj)

nhạt, tái nhợt

70
New cards

pattern (n)

mẫu, họa tiết

71
New cards

pink (adj, n)

màu hồng

72
New cards

point (n)

mũi nhọn, điểm

73
New cards

purple (adj, n)

màu tím

74
New cards

quantity (n)

số lượng

75
New cards

quarter (n)

một phần tư

76
New cards

radius (n)

bán kính

77
New cards

rectangle (n)

hình chữ nhật

78
New cards

red (adj, n)

màu đỏ

79
New cards

rough (adj)

gồ ghề, thô ráp

80
New cards

round (adj)

tròn, có hình tròn

81
New cards

scale (n)

tỷ lệ, cái cân

82
New cards

shallow (adj)

nông, nông choèn

83
New cards

shape (n, v)

hình dạng, định hình

84
New cards

short (adj)

ngắn, thấp

85
New cards

size (n)

kích cỡ, kích thước

86
New cards

slender (adj)

mảnh khảnh, thon

87
New cards

solid (adj, n)

thể rắn, đặc, chắc

88
New cards

space (n)

không gian, diện tích

89
New cards

sphere (n)

hình cầu, khối cầu

90
New cards

square (adj, n)

hình vuông, vuông

91
New cards

straight (adj)

thẳng, thẳng tắp

92
New cards

symmetry (n)

sự đối xứng

93
New cards

tall (adj)

cao

94
New cards

thick (adj)

dày, đậm

95
New cards

thin (adj)

mỏng, gầy

96
New cards

tiny (adj)

nhỏ xíu, tí hon

97
New cards

triangle (n)

hình tam giác

98
New cards

vast (adj)

bao la, rộng lớn

99
New cards

volume (n)

thể tích, dung tích

100
New cards

weight (n)

trọng lượng, cân nặng