Unit 1: Long and Healthy Life Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary practice flashcards covering health, biology, physical exercise, and grammar terms from the handwritten notes of Unit 1: Long and Healthy Life.

56 Terms

1
New cards

antibiotic (n)

thuốc kháng sinh

2
New cards

bacteria (n)

vi khuẩn

3
New cards

balanced (a)

cân đối, cân bằng

4
New cards

balance (v)

làm cho cân bằng

5
New cards

cut down on (v)

cắt giảm

6
New cards

diameter (n)

đường kính

7
New cards

disease (n)

bệnh tật (có chẩn đoán và xét nghiệm)

8
New cards

energy (n)

năng lượng

9
New cards

examine (v)

kiểm tra sức khỏe

10
New cards

fitness (n)

sự khỏe khoắn

11
New cards

keep fit (v)

giữ dáng, giữ cho thân hình cân đối

12
New cards

food poisoning (n)

ngộ độc thức ăn

13
New cards

germ (n)

vi trùng

14
New cards

give up (v)

từ bỏ

15
New cards

illness (n)

sự ốm đau, trạng thái mệt mỏi, suy nhược cơ thể (cảm lạnh, ho, đau họng)

16
New cards

sickness (n)

bệnh (không liên quan đến căn bệnh cụ thể nào, sa sút tinh thần)

17
New cards

infection (n)

sự lây nhiễm

18
New cards

infect (v)

nhiễm, làm nhiễm độc, lây lan

19
New cards

infected (a)

bị nhiễm

20
New cards

infectious (a)

dễ lây lan

21
New cards

ingredient (n)

thành phần, nguyên liệu

22
New cards

life expectancy (n)

tuổi thọ

23
New cards

muscle (n)

cơ bắp, bắp thịt

24
New cards

nutrient (n)

chất dinh dưỡng

25
New cards

organism (n)

sinh vật, thực thể sống

26
New cards

press-up (n)

động tác chống đẩy

27
New cards

recipe /'resəpi/ (n)

công thức nấu ăn

28
New cards

properly (adv)

1 cách điều độ, hợp lý

29
New cards

regular (a)

đều đặn, thường xuyên

30
New cards

irregular verb (n)

động từ bất quy tắc

31
New cards

spread (n)

sự lây lan, sự phổ biến

32
New cards

spread (v)

truyền đi, lây lan, trải ra

33
New cards

star jump (n)

động tác nhảy 2 chân

34
New cards

strength (n)

sức mạnh

35
New cards

strong (a)

khỏe mạnh

36
New cards

strengthen (v)

làm cho mạnh thêm, tăng cường

37
New cards

suffer (from) (v)

chịu đựng, trải qua điều tồi tệ

38
New cards

treatment (n)

cách điều trị

39
New cards

treat (v)

điều trị, đối xử

40
New cards

tuberculosis (n)

bệnh lao phổi

41
New cards

virus (n)

vi rút

42
New cards

work out (v)

tập thể dục, nghĩ ra, tìm ra

43
New cards

the key to (n)

điều then chốt

44
New cards

auxiliary verb (n)

trợ động từ (như do/does trong thì hiện tại (câu hỏi, phủ định))

45
New cards

enthusiasm (n)

sự nhiệt tình

46
New cards

mental (a)

thuộc tinh thần

47
New cards

physical (a)

thuộc thể chất

48
New cards

flesh (n)

thịt

49
New cards

raw flesh (n)

thịt tươi

50
New cards

mineral (n)

khoáng chất

51
New cards

label (n)

nhãn hiệu

52
New cards

pay attention to (v)

chú ý đến

53
New cards

I can't fall asleep

Tôi không thể ngủ được

54
New cards

repetitive (a)

lặp đi, lặp lại

55
New cards

skincare (n)

việc chăm sóc da

56
New cards

mango - mangos (n)

quả xoài