Animal Feed and Nutrition

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/166

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:38 AM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

167 Terms

1
New cards

Maize / Corn

bắp

2
New cards

Corn gluten meal

bột bắp dẻo

3
New cards

Extruded corn

bắp ép đùn -> tăng digest

4
New cards

Flaked corn

mảnh bắp nướng

5
New cards

Broken rice

cơm tấm

6
New cards

Rice bran

cám gạo

7
New cards

Brown rice

gạo lứt

8
New cards

Rice husk

vỏ trấu (hull/cell)

9
New cards

Rice straw

rơm

10
New cards

Barley

lúa mạch

11
New cards

Rye

lúa mạch đen

12
New cards

Oat

yến mạch

13
New cards

By-product

phụ phẩm

14
New cards

Poultry

gia cầm

15
New cards

Legumes

cây họ đậu

16
New cards

Oilseeds

hạt có dầu

17
New cards

Soybean = soy

đậu nành

18
New cards

Soybean meal

khô dầu đậu nành

19
New cards

Full-fat soybean

đậu nành nguyên béo

20
New cards

Full-fat soybean meal

khô dầu đậu nành nguyên béo

21
New cards

Soy protein concentrate

protein đậu nành cô đặc

22
New cards

Copra meal = Coconut meal

khô dầu dừa

23
New cards

Peanut meal (ground nut)

khô dầu đậu phộng

24
New cards

Canola meal

khô dầu hạt cải (ngọt)

25
New cards

Rapeseed meal

khô dầu hạt cải (đắng)

26
New cards

Cottonseed meal

khô dầu hạt bông vải

27
New cards

Flaxseed meal

khô dầu hạt lanh

28
New cards

Sesame meal

khô dầu mè

29
New cards

Meat and bone meal

bột xương thịt

30
New cards

Blood meal

bột huyết

31
New cards

Spray-dried animal plasma (SDAP)

bột huyết tương

32
New cards

Spent hen

gà hết hạn sử dụng

33
New cards

Diet formulation / Ration formulation

tổ hợp khẩu phần ăn

34
New cards

Formulate

xây dựng, thiết lập

35
New cards

Roughage

thức ăn thô (contains high fibers)

36
New cards

Additive

chất phụ gia

37
New cards

Supplement

chất bổ sung

38
New cards

Creep feed

thức ăn tập ăn

39
New cards

Nursery diet

khẩu phần cai sữa

40
New cards

Grower diet

khẩu phần GĐ tăng trưởng

41
New cards

Finisher diet

khẩu phần GĐ vỗ béo xuất chuồng (vỗ béo)

42
New cards

Gilt diet

khẩu phần heo nái hậu bị

43
New cards

Sow diet

khẩu phần cho heo nái (heo để sinh con)

44
New cards

Gestation diet

khẩu phần GĐ mang thai

45
New cards

Lactation / Lactation diet

sự tiết sữa / khẩu phần GĐ nuôi con

46
New cards

Boar

heo nọc

47
New cards

Prestarter diet

khẩu phần khởi đầu tập ăn (7 ngày sau sinh)

48
New cards

Crude

thô

49
New cards

Saturated >< Unsaturated

bão hoà >< không bão hòa

50
New cards

Water-soluble

tan trong nước

51
New cards

Water-soluble vitamin

vitamin tan trong nước

52
New cards

Fat-soluble

tan trong chất béo

53
New cards

Fat-soluble vitamin

vitamin tan trong chất béo

54
New cards

Macro element (Macromineral)

khoáng đa lượng

55
New cards

Trace element (Microelement)

khoáng vi lượng

56
New cards

Soluble

tan được

57
New cards

Organic >< Inorganic mineral

khoáng hữu cơ >< vô cơ

58
New cards

Gross energy (GE)

năng lượng thô

59
New cards

Digestible energy (DE)

năng lượng tiêu hoá / khả năng tiêu hóa

60
New cards

Metabolizable energy (ME)

năng lượng trao đổi

61
New cards

Net Energy (NE)

năng lượng thuần

62
New cards

Feces

phân

63
New cards

Ad libitum

cho ăn tự do

64
New cards

Fasting

cho nhịn đói

65
New cards

Satiety

cảm giác no

66
New cards

Palatability

độ ngon miệng

67
New cards

Emulsifier

chất nhũ hoá

68
New cards

Pellet feed

thức ăn viên

69
New cards

Crumble feed

thức ăn dạng lẩy (mảnh)

70
New cards

Mash feed

thức ăn dạng bột

71
New cards

Active transport

vận chuyển tích cực (chủ động)

72
New cards

Amphipathic

Lưỡng cực

73
New cards

Antioxidant

chất chống ô-xi hóa

74
New cards

Biochemical pathway

con đường sinh hóa, quá trình sinh hóa

75
New cards

Buffer solution

dung dịch đệm

76
New cards

Buffering capacity

độ đệm

77
New cards

Burst of energy

sự gắng sức

78
New cards

Carnivorous

ăn thịt

79
New cards

Carrier protein

protein vận chuyển

80
New cards

Cascade

chuỗi phản ứng

81
New cards

Catalysis

sự xúc tác

82
New cards

Chromatography

sắc ký

83
New cards

Chylomicron

vi thể nhũ trấp

84
New cards

Coenzyme

đồng diếu tố

85
New cards

Cytochrome

sắc tố tế bào

86
New cards

Cytoskeleton

bộ khung tế bào

87
New cards

Cytosol

dịch bào tương

88
New cards

Deamidation

khử amide


89
New cards

Deamination

khử amine

90
New cards

Electronegativity

ái lực điện tử (electron)

91
New cards

Electrophoresis

sự điện di

92
New cards

Endocytosis

sự nhập bào

93
New cards

Equivalent

tương đương

94
New cards

Facilitated diffusion

sự khuếch tán trợ lực (hỗ trợ)

95
New cards

Feed

cung cấp

96
New cards

Gluconeogenesis

sự tân sinh đường

97
New cards

Glycolysis

sự đường phân

98
New cards

Hydrolysis

sự thuỷ phân

99
New cards

Hydrophilic

ưa nước

100
New cards

Hydrophobic

kị nước