Danh từ (Gino 2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

58 Terms

1
New cards

ハンマー

Búa

2
New cards

かなづち

Búa sắt

3
New cards

スパナ

Cờ lê

4
New cards

レンチ

Mỏ lết

5
New cards

ドライバー

Tua vít

6
New cards

でんどうドリル

Máy khoan điện

7
New cards

のこぎり

Cưa

8
New cards

カッター

Dao rọc giấy

9
New cards

ペンチ

Kìm

10
New cards

ニッパー

Kìm cắt

11
New cards

てっきん

Thép cốt bê tông

12
New cards

てっこつ

Kết cấu thép

13
New cards

こうざい

Thép xây dựng

14
New cards

コンクリート

Bê tông

15
New cards

モルタル

Vữa

16
New cards

セメント

Xi măng

17
New cards

すな

Cát

18
New cards

じゃり

Sỏi

19
New cards

さいせき

Đá dăm

20
New cards

もくざい

Gỗ

21
New cards

ごうはん

Ván ép

22
New cards

クレーン

Cần cẩu

23
New cards

フォークリフト

Xe nâng

24
New cards

ショベルカー

Máy xúc

25
New cards

ブルドーザー

Xe ủi

26
New cards

ダンプカー

Xe ben

27
New cards

コンプレッサー

Máy nén khí

28
New cards

はつでんき

Máy phát điện

29
New cards

あんぜん

An toàn

30
New cards

あんぜんたい

Dây an toàn

31
New cards

あんぜんぐつ

Giày bảo hộ

32
New cards

ヘルメット

Mũ bảo hộ

33
New cards

ほごめがね

Kính bảo hộ

34
New cards

てぶくろ

Găng tay

35
New cards

さぎょうふく

Quần áo bảo hộ

36
New cards

きけん

Nguy hiểm

37
New cards

たちいりきんし

Cấm vào

38
New cards

ちゅうい

Chú ý

39
New cards

せこう

Thi công

40
New cards

けんせつ

Xây dựng

41
New cards

けんちく

Kiến trúc

42
New cards

くみたてる

Lắp ráp

43
New cards

とりつける

Lắp đặt

44
New cards

こていする

Cố định

45
New cards

せつだんする

Cắt

46
New cards

あなをあける

Khoan lỗ

47
New cards

はかる

Đo

48
New cards

かくにんする

Xác nhận

49
New cards

げんば

Công trường

50
New cards

あしば

Giàn giáo

51
New cards

きそ

Móng

52
New cards

はしら

Cột

53
New cards

はり

Dầm

54
New cards

かべ

Tường

55
New cards

ゆか

Sàn

56
New cards

てんじょう

Trần nhà

57
New cards

やね

Mái nhà

58
New cards

かいだん

Cầu thang