1/43
Looks like no tags are added yet.
Environmental degradation / destruction
Sự suy thoái / phá hủy môi trường
Generate a considerable volume of plastic waste
Tạo ra một lượng rác thải nhựa đáng kể
Properly disposed of
Được xử lý / vứt bỏ đúng cách
End up in waterways
Trôi ra / kết thúc ở các dòng nước (sông, hồ, đại dương)
Pose a serious threat to
Gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho
Marine creatures / human health / environment
sinh vật biển / sức khỏe con người / môi trường
Significant energy consumption
Mức tiêu thụ năng lượng đáng kể
Carbon emissions
Lượng khí thải carbon
Global warming and climate change
Băng tan / sự nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu
Introduce laws and regulations
Ban hành luật và quy định
Mandate that…
Bắt buộc / quy định rằng…
Comply with / violate regulations
Tuân thủ / vi phạm quy định
Environmentally sustainable practices
Các phương pháp bền vững với môi trường
Initiate public awareness campaigns
Khởi xướng các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng
Increase taxes on sth
Tăng thuế đối với cái gì
Deter someone from doing sth
Ngăn cản / răn đe ai đó làm gì
Increase investment in public infrastructure
Tăng đầu tư vào cơ sở hạ tầng công cộng
Impose a ban on sth
Ban hành lệnh cấm đối với cái gì
Give harsher punishments / penalties
Đưa ra hình phạt gắt gao / nặng hơn
Collaborative efforts
Nỗ lực hợp tác (giữa nhà trường, gia đình, xã hội)
Offer diverse employment prospects / job opportunities
Mang lại cơ hội việc làm đa dạng
Alleviate unemployment
Giảm thiểu tình trạng thất nghiệp
Contribute to the financial well-being
Đóng góp vào sự thịnh vượng / ổn định tài chính của cộng đồng
Stand out as a primary factor
Nổi bật như một yếu tố chính
Showcase / display sth
Trưng bày / phô diễn cái gì
Feel pressured / compelled to do sth
Cảm thấy bị áp lực / ép buộc phải làm gì
Symbol of identity and social status
Biểu tượng của bản sắc và địa vị xã hội
Stay current with the latest trends
Cập nhật / bắt kịp các xu hướng mới nhất
Create additional stress
Tạo thêm áp lực / căng thẳng
Memorize a significant amount of vocabulary and grammar rules
Ghi nhớ một lượng lớn từ vựng và quy tắc ngữ pháp
Lower productivity and heightened anxiety levels
năng suất giảm và mức độ lo âu tăng cao
Impart essential life skills
Truyền đạt / rèn luyện các kỹ năng sống thiết yếu
Advantageous in future employment
Có lợi cho công việc trong tương lai
Cultivate a sense of responsibility, critical thinking, teamwork, problem-solving, and confidence
Nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm, tư duy phản biện, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và sự tự tin
Highly valued in workplace settings
Được đánh giá cao trong môi trường làm việc
Prolonged / excessive screen time
Thời gian nhìn màn hình kéo dài / quá mức
Physical health problems (obesity, eye strain, headaches, back pain)
Các vấn đề sức khỏe thể chất (béo phì, mỏi mắt, đau đầu, đau lưng)
Sedentary lifestyle and poor posture
Lối sống ít vận động và tư thế xấu
Mental health problems (anxiety, depression, sleep disturbances, low self-esteem)
Các vấn đề sức khỏe tinh thần (lo âu, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ, tự ti)
Function as a valuable means of relieving stress
Đóng vai trò là phương tiện giải tỏa căng thẳng hiệu quả
Shift attention away from personal issues
Chuyển sự chú ý khỏi các vấn đề cá nhân
Disconnect from electronic devices
Ngắt kết nối khỏi các thiết bị điện tử
Take a necessary break from pressures
Nghỉ ngơi cần thiết khỏi những áp lực cuộc sống/học tập