1/8
Looks like no tags are added yet.
• Break down
hỏng hóc, sụp đổ, ngất xỉu
• Bring down
hạ xuống, làm tụt xuống
• Blow down
thổi ngã, làm đổ rạp xuống
• Come down
sa sút, xuống dốc
• Come down on/upon
mắng nhiếc, xỉ vả, trừng phạt
• Come down with
mắc bệnh
• Cut down
chặt, đốn
• Cut down on
cắt giảm
• Hang down
rủ xuống, xòa xuống