Confusing Words List

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary flashcards covering groups of commonly confused English words with definitions and collocations.

Last updated 1:47 AM on 10/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

fit (v)

Vừa vặn về kích cỡ, số đo hình thể. Collocation: fit sb/sth

2
New cards

match (v)

Tương xứng, đồng điệu về màu sắc, họa tiết, kiểu dáng giữa hai vật với nhau. Collocation: match sth

3
New cards

suit (v)

Hợp với một người (về vẻ ngoài, tính cách), hoàn cảnh hoặc nhu cầu lối sống. Collocation: suit sb/sth

4
New cards

harmonize (v)

Hài hòa, ăn khớp tạo nên tổng thể cân đối dễ chịu. Collocation: harmonize with sth

5
New cards

alteration (n)

Sự sửa đổi nhỏ nhằm cải thiện hoặc làm vừa vặn (quần áo, bản vẽ, diện mạo). Collocation: make alterations to sth

6
New cards

variation (n)

Sự biến thiên, dao động trong một phạm vi; hoặc dị bản/biến thể của cái gốc. Collocation: variation in/of sth

7
New cards

amendment (n)

Sự sửa đổi, bổ sung điều khoản chính thức trong văn bản pháp luật, hiến pháp, hợp đồng. Collocation: table/propose an amendment

8
New cards

shift (n)

Sự dịch chuyển rõ rệt về hướng đi, quan điểm, lập trường hoặc cơ cấu. Collocation: a shift in public opinion/policy

9
New cards

job (n)

Vị trí việc làm cụ thể được trả lương (danh từ đếm được). Collocation: apply for / get a job

10
New cards

work (n)

Công việc, lao động nói chung hoặc nơi làm việc (danh từ không đếm được). Collocation: have a lot of work to do

11
New cards

career (n)

Sự nghiệp cả đời, chặng đường công danh gắn liền với sự thăng tiến. Collocation: pursue a career in medicine

12
New cards

occupation (n)

Nghề nghiệp chuyên môn (dùng trong hồ sơ hành chính, lý lịch tư pháp). Collocation: state one's occupation

13
New cards

journey (n)

Hành trình đường dài bằng đường bộ/đường sắt (nhấn mạnh sự di chuyển gian nan). Collocation: a train/car journey

14
New cards

trip (n)

Chuyến đi ngắn ngày, có đi và có về với mục đích rõ ràng. Collocation: business/day/school trip

15
New cards

travel (n)

Hoạt động đi lại, du lịch nói chung (danh từ không đếm được). Collocation: air/space travel

16
New cards

voyage (n)

Chuyến hải trình dài ngày bằng đường biển hoặc du hành không gian. Collocation: sea/ocean voyage