1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
debris
(n) mảnh vụn mảnh vỡ, đổ nát
"The street was covered in debris after the parade."
Đường phố ngập tràn mảnh vụn sau cuộc diễu hành.
Lodged in
(v) bị kẹt, mắc kẹt, găm sâu vào
The bullet was lodged in his shoulder.
(Viên đạn đã bị găm chặt trong vai của ông ta.)
residue
(n) cặn, phần dư
The pesticide residues were found on the vegetables.
Dư lượng thuốc trừ sâu đã được tìm thấy trên rau củ.
scattered
(adj) rải rác, phân tán
The survivors were scattered ross the island after the shipwreck.
Sau vụ đắm tàu, những người sống sót bị phân tán khắp nơi trên đảo
veterans
(n) cựu chiến binh
civilians
(n) công dân
"Many innocent civilians were trapped in the city during the war." Nhiều thường dân vô tội đã bị mắc kẹt trong thành phố trong thời gian chiến tranh
reinforce
(v) củng cố, tăng cường
"Steel frames are used to reinforce the building's structure."
Khung thép được sử dụng để gia cố cấu trúc của tòa nhà
ejected into
(v) bị đẩy, bị ném
The pilot was ejected into the cold water when the jet crashed.
(Phi công bị bắn vọt ra ngoài rơi xuống làn nước lạnh khi chiếc phản lực gặp nạn.
intercept
(v) chặn
The police managed to intercept the stolen car before it left the city.
Cảnh sát đã chặn thành công chiếc xe bị đánh cắp trước khi nó rời khỏi thành phố.
dissolve
(v) hòa tan
Sugar dissolves in water.
Đường tan trong nước
peer-reviewed
(v) đánh giá ngang hàng
inflict
(v) gây tổn thương, đau đớn/bắt chịu đựng
"The bully tried to inflict emotional pain on his classmates."
Kẻ bắt nạt cố gây tổn thương tinh thần cho các bạn cùng lớp).
penetrate
(v) thâm nhập,xuyên qua, đâm thủng
The bullet easily penetrated the metal.
Viên đạn dễ dàng xuyên qua lớp kim loại
conclusive
(adj) mang tính xác nhận, thuyết phục, quyết định
They don't have conclusive proof yet.
Họ vẫn chưa có bằng chứng mang tính quyết định.
probe
(n,v) thăm dò, điều tra
They kept probing her with questions.
Họ liên tục tra hỏi cô ấy bằng những câu hỏi
trait
feature = characteristic
cautious
(adj) thận trọng
"The investor was cautious about putting money into the new startup."
Các nhà đầu tư rất thận thọng trong việc đầu tư tiền vào dự án khởi nghiệp mới.
long-held belief
niềm tin đã có từ lâu