How war debris could cause cancer

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:02 PM on 9/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

debris

(n) mảnh vụn mảnh vỡ, đổ nát

"The street was covered in debris after the parade."

Đường phố ngập tràn mảnh vụn sau cuộc diễu hành.

2
New cards

Lodged in

(v) bị kẹt, mắc kẹt, găm sâu vào

The bullet was lodged in his shoulder.
(Viên đạn đã bị găm chặt trong vai của ông ta.)

3
New cards

residue

(n) cặn, phần dư

The pesticide residues were found on the vegetables.

Dư lượng thuốc trừ sâu đã được tìm thấy trên rau củ.


4
New cards

scattered

(adj) rải rác, phân tán

The survivors were scattered ross the island after the shipwreck.

Sau vụ đắm tàu, những người sống sót bị phân tán khắp nơi trên đảo

5
New cards

veterans

(n) cựu chiến binh

6
New cards

civilians

(n) công dân

"Many innocent civilians were trapped in the city during the war." Nhiều thường dân vô tội đã bị mắc kẹt trong thành phố trong thời gian chiến tranh

7
New cards

reinforce

(v) củng cố, tăng cường

"Steel frames are used to reinforce the building's structure."

Khung thép được sử dụng để gia cố cấu trúc của tòa nhà

8
New cards

ejected into

(v) bị đẩy, bị ném

The pilot was ejected into the cold water when the jet crashed.
(Phi công bị bắn vọt ra ngoài rơi xuống làn nước lạnh khi chiếc phản lực gặp nạn.

9
New cards

intercept

(v) chặn

The police managed to intercept the stolen car before it left the city.

Cảnh sát đã chặn thành công chiếc xe bị đánh cắp trước khi nó rời khỏi thành phố.

10
New cards

dissolve


(v) hòa tan

Sugar dissolves in water.

Đường tan trong nước


11
New cards

peer-reviewed

(v) đánh giá ngang hàng


12
New cards

inflict

(v) gây tổn thương, đau đớn/bắt chịu đựng

"The bully tried to inflict emotional pain on his classmates."

Kẻ bắt nạt cố gây tổn thương tinh thần cho các bạn cùng lớp).

13
New cards

penetrate

(v) thâm nhập,xuyên qua, đâm thủng

The bullet easily penetrated the metal.

Viên đạn dễ dàng xuyên qua lớp kim loại



14
New cards

conclusive

(adj) mang tính xác nhận, thuyết phục, quyết định

They don't have conclusive proof yet.

Họ vẫn chưa có bằng chứng mang tính quyết định.

15
New cards

probe

(n,v) thăm dò, điều tra

They kept probing her with questions.

Họ liên tục tra hỏi cô ấy bằng những câu hỏi

16
New cards

trait

feature = characteristic

17
New cards

cautious

(adj) thận trọng

"The investor was cautious about putting money into the new startup."

Các nhà đầu tư rất thận thọng trong việc đầu tư tiền vào dự án khởi nghiệp mới.

18
New cards

long-held belief

niềm tin đã có từ lâu