HSK1 (3.0) 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/94

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

95 Terms

1
New cards

冷

lěng - lạnh

2
New cards

里

lǐ - bên trong; dặm

3
New cards

两

liǎng - hai

4
New cards

零

líng - số không

5
New cards

六

liù - số sáu

6
New cards

妈妈

māma - mẹ

7
New cards

吗

ma - trợ từ nghi vấn

8
New cards

买

mǎi - mua

9
New cards

卖

mài - bán

10
New cards

忙

máng - bận

11
New cards

猫

māo - mèo

12
New cards

没关系

méi guānxi - không sao, không có gì

13
New cards

没事

méishì - không có việc gì; không sao

14
New cards

没有

méiyǒu - không có; chưa

15
New cards

妹妹

mèimei - em gái

16
New cards

们

men - hậu tố số nhiều

17
New cards

米饭

mǐfàn - cơm

18
New cards

面包

miànbāo - bánh mì

19
New cards

面条儿

miàntiáor - mì sợi

20
New cards

明年

míngnián - năm sau

21
New cards

明天

míngtiān - ngày mai

22
New cards

名字

míngzi - tên

23
New cards

哪

nǎ - nào

24
New cards

哪个

nǎge - cái nào, người nào

25
New cards

哪里

nǎlǐ - ở đâu

26
New cards

哪儿

nǎr - ở đâu

27
New cards

哪些

nǎxiē - những cái nào

28
New cards

那

nà - đó, kia; vậy thì

29
New cards

那边

nàbiān - phía bên kia

30
New cards

那个

nàge - cái đó, người đó

31
New cards

那里

nàlǐ - ở đó

32
New cards

那儿

nàr - ở đó

33
New cards

那些

nàxiē - những cái đó

34
New cards

男

nán - nam, đàn ông

35
New cards

男朋友

nánpéngyou - bạn trai

36
New cards

呢

ne - trợ từ nghi vấn hoặc tiếp nối câu

37
New cards

能

néng - có thể, có khả năng

38
New cards

你

nǐ - bạn, cậu

39
New cards

你好

nǐ hǎo - xin chào

40
New cards

你们

nǐmen - các bạn

41
New cards

年

nián - năm

42
New cards

您

nín - ngài, ông/bà, cách xưng hô lịch sự

43
New cards

牛奶

niúnǎi - sữa bò

44
New cards

女

nǚ - nữ

45
New cards

女儿

nǚ'ér - con gái

46
New cards

女朋友

nǚpéngyou - bạn gái

47
New cards

女士

nǚshì - quý cô, bà

48
New cards

朋友

péngyou - bạn bè

49
New cards

便宜

piányi - rẻ

50
New cards

漂亮

piàoliang - xinh đẹp

51
New cards

苹果

píngguǒ - táo

52
New cards

七

qī - số bảy

53
New cards

起床

qǐchuáng - thức dậy

54
New cards

千

qiān - một nghìn

55
New cards

前

qián - phía trước; trước

56
New cards

钱

qián - tiền

57
New cards

请

qǐng - mời; xin vui lòng

58
New cards

请问

qǐngwèn - xin hỏi

59
New cards

去

qù - đi

60
New cards

去年

qùnián - năm ngoái

61
New cards

热

rè - nóng

62
New cards

人

rén - người

63
New cards

认识

rènshi - quen biết; nhận ra

64
New cards

日

rì - ngày; mặt trời

65
New cards

三

sān - số ba

66
New cards

商店

shāngdiàn - cửa hàng

67
New cards

上

shàng - trên; lên

68
New cards

上班

shàngbān - đi làm

69
New cards

上课

shàngkè - lên lớp, học

70
New cards

上午

shàngwǔ - buổi sáng

71
New cards

上学

shàngxué - đi học

72
New cards

少

shǎo - ít; thiếu

73
New cards

谁

shéi/shuí - ai

74
New cards

什么

shénme - cái gì

75
New cards

生病

shēngbìng - bị bệnh

76
New cards

十

shí - số mười

77
New cards

时候

shíhou - lúc, thời điểm

78
New cards

时间

shíjiān - thời gian

79
New cards

事

shì - sự việc, chuyện

80
New cards

是

shì - là

81
New cards

手机

shǒujī - điện thoại di động

82
New cards

书

shū - sách

83
New cards

书店

shūdiàn - hiệu sách

84
New cards

水

shuǐ - nước

85
New cards

水果

shuǐguǒ - trái cây

86
New cards

睡

shuì - ngủ

87
New cards

睡觉

shuìjiào - đi ngủ, ngủ

88
New cards

说

shuō - nói

89
New cards

说话

shuōhuà - nói chuyện

90
New cards

四

sì - số bốn

91
New cards

岁

suì - tuổi

92
New cards

他

tā - anh ấy, ông ấy

93
New cards

它

tā - nó

94
New cards

她

tā - cô ấy, chị ấy

95
New cards

他们

tāmen - họ (nam hoặc nhóm hỗn hợp)