The physical of conngestion

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:22 PM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

publishing

(n) xuất bản.

I had an interview for a job with a publishing firm.
(Tôi đã có một buổi phỏng vấn xin việc tại một công ty )

2
New cards

sphere

(n) hình cầu, lĩnh vực, pvi, tầng lớp

ex: they were clearly working outside their usual sphere of investigation

Họ rõ ràng đang hoạt động ngoài phạm vi điều tra thường ngày của mình

3
New cards

equation

(n) phương trình

ex: using the equations that describe how the molecules of a gas move

sử dụng các phương trình để mô tả cách các phân tử khí chuyển động

4
New cards

collision

(n) sự đâm, va chạm, xung đột

The police are investigating a series of multiple-vehicle collisions on the highway."
(Cảnh sát đang điều tra một loạt vụ va chạm nhiều xe trên đường cao tốc.)


5
New cards

modify

(v) sửa đổi, chỉnh sửa

He drives a modified car with a more powerful engine."

Anh ấy lái một chiếc xe hơi đã được độ/sửa đổi với động cơ mạnh mẽ hơn.

6
New cards

take in account

(v) xem xét, tính trước

ex: When planning a trip, you should take the weather into account. (Khi lên kế hoạch cho một chuyến đi, bạn nên tính đến thời tiết.)

7
New cards

come out of

(n) Rút ra được từ, thu được từ, xuất phát từ, là kết quả từ.

ex: The strangest thing that came out of these equations

Hệ quả kỳ lạ nhất thu được từ các phương trình này là...


8
New cards

spontaneous

(adj) tự phát, tự nhiên, ngẫu hứng

ex: We had no plans to do it - it was a spontaneous thing.

Chúng tôi không có kế hoạch làm việc đó - nó hoàn toàn bộc phát thôi

9
New cards

density

(n) mật độ, khối lượng, dày đặc

The high density of population in Tokyo causes crowded living conditions.

Nghĩa: Mật độ dân số cao ở Tokyo gây ra điều kiện sống đông


10
New cards

ooze

(v) rỉ ra, chảy chậm. phát ra

ex : "Blood was still oozing out of the wound."

Máu vẫn đang rỉ ra từ vết thương

11
New cards

persist with

(v) kiên trì, tiếp tục duy trì gì đó

The government is persisting with its public works programme Chính phủ vẫn đang tiếp tục chương trình công trình công cộng của mình

12
New cards

Condense into

(v) rút gọn, tóm tắt, cô đọng

She condensed the ten-page report into a single page.

Cô ấy đã rút gọn bản báo cáo mười trang thành một trang duy nhất.

13
New cards

a speck of

(n) một hạt, một đốm, một tí

A speck of dust: Một hạt bụi li ti.

14
New cards

synchronized

(n) đồng bộ

He won a gold medal in synchronized diving.

Anh ấy giành huy chương vàng môn nhảy cầu đồng bộ.

15
New cards

abrupt

(adj) đột ngột = sudden, dốc đứng, thô lỗ

when vehicles in all lanes abruptly slow down and start moving at the same speed

khi các phương tiện ở tất cả các làn đường đồng loạt giảm tốc độ đột ngột và bắt đầu di chuyển cùng một tốc độ

16
New cards

coincide with

(v) xảy ra đồng thời, giống nhau, trùng hợp

Our views on the solution coincide with theirs.

Quan điểm của chúng tôi về giải pháp trùng khớp với quan điểm của họ.

17
New cards

precise

(adj) accurate, tỉ mỉ, kỹ lưỡng

The precise location is a secret.

Vị trí chính xác là một bí mật

18
New cards

from time to time

(n) thỉnh thoảng, đôi khi = occasionally

I like to visit my grandparents from time to time.

Thỉnh thoảng tôi thích đến thăm ông bà.

19
New cards

greeted with

(v) được chào đón, đón nhận

The announcement was greeted with enthusiasm.

Thông báo đó đã được đón nhận với sự nhiệt tình.

20
New cards

constrict

(v) siết chặt, co lại, thu hẹp

His chest constricts when he experiences high levels of anxiety. (Ngực anh ấy thắt lại mỗi khi anh ấy trải qua mức độ lo lắng cao.)

21
New cards

mundane

(a) nhàm chán, tầm thường, thuộc về cõi trần

"Mundane matters such as paying bills and shopping for food do not interest her."

Những việc tầm thường như trả hóa đơn và đi chợ mua đồ ăn không làm cô ấy hứng thú

22
New cards

unassuming

(adj) giản dị, khiêm tốn, không phô trương

He is a brilliant but unassuming scientist.

Anh ấy là một nhà khoa học tài năng nhưng vô cùng khiêm tốn

23
New cards

unrully

(adj) bất trị

24
New cards

upheaval

(adj) biến động, xáo trộn, hỗn loạn = disturbance ( làm phiền )

: Moving house causes a great upheaval.

Chuyển nhà gây ra một sự xáo trộn lớn

25
New cards

possess

(v) sở hữu, chiếm giữ

Ví dụ: She possesses the unusual talent of knowing when to say nothing

Cô ấy sở hữu tài năng đặc biệt là biết khi nào nên im lặng