HSk6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/2500

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

2501 Terms

1
New cards

丁

dīng · ĐINH · Đinh (can thứ 4); miếng hạt lựu; người (nhân khẩu)

2
New cards

丙

bǐng · BÍNH · Bính (can thứ 3); thứ ba

3
New cards

丛

cóng · TÙNG · bụi (cây); đám, tập hợp

4
New cards

串

chuàn · XUYẾN · xâu, chuỗi; xiên; chạy lung tung

5
New cards

丸

wán · HOÀN · viên (thuốc); viên tròn

6
New cards

乘

chéng · THỪA · đi (xe, tàu); nhân (phép nhân); nhân cơ hội

7
New cards

井

jǐng · TỈNH · giếng

8
New cards

亦

yì · DIỆC · cũng (văn viết)

9
New cards

党

dǎng · ĐẢNG · đảng

10
New cards

兜

dōu · ĐÂU · túi; bọc, gói; đi vòng

11
New cards

刺

cì · THÍCH · gai; đâm; chói (mắt, tai)

12
New cards

削

xiāo · TƯỚC · gọt (vỏ)

13
New cards

剑

jiàn · KIẾM · kiếm

14
New cards

副

fù · PHÓ · phó (phó giám đốc); bộ, cặp (lượng từ)

15
New cards

割

gē · CÁT · cắt; gặt

16
New cards

劈

pī · PHÁCH · bổ, chẻ; sét đánh

17
New cards

卷

juǎn · QUYỂN · cuộn; cuốn (cuốn vào); (juàn) quyển, tập

18
New cards

叼

diāo · ĐIÊU · ngậm (bằng miệng)

19
New cards

吊

diào · ĐIẾU · treo; cẩu (lên)

20
New cards

吼

hǒu · HỐNG · gầm, rống

21
New cards

呵

hē · HA · hà hơi; ha ha (tiếng cười)

22
New cards

咋

zǎ · TRÁCH · sao, thế nào (khẩu ngữ)

23
New cards

哄

hǒng · HỐNG · dỗ dành; lừa

24
New cards

哇

wā · OA · oa, ồ (cảm thán); tiếng khóc oa oa

25
New cards

哦

ò · NGA · ồ, à (hiểu ra)

26
New cards

哨

shào · SÁO · còi; trạm gác

27
New cards

哼

hēng · HANH · hừ (bất mãn); ngân nga; rên

28
New cards

啃

kěn · KHẲNG · gặm

29
New cards

啥

shá · XÁ · gì (khẩu ngữ)

30
New cards

啦

la · LẠP · (trợ từ) rồi, nhé (了 + 啊)

31
New cards

喂

wèi · UÝ · cho ăn

32
New cards

嗨

hāi · HẢI · này, chào; hây (vui)

33
New cards

嘛

ma · MA · (trợ từ) mà, đấy (hiển nhiên)

34
New cards

嘿

hēi · HẮC · này, ê

35
New cards

嚷

rǎng · NHƯỢNG · la hét, ầm ĩ

36
New cards

坑

kēng · KHANH · hố; lừa, gài bẫy

37
New cards

坠

zhuì · TRUỴ · rơi, rớt; vật đeo, dây chuyền

38
New cards

坡

pō · PHA · dốc, sườn dốc

39
New cards

垫

diàn · ĐIẾM · đệm, lót; tấm lót; ứng trước (tiền)

40
New cards

塌

tā · THÁP · sập, đổ

41
New cards

塔

tǎ · THÁP · tháp

42
New cards

嫌

xián · HIỀM · chê; ghét; ngại

43
New cards

孔

kǒng · KHỔNG · lỗ

44
New cards

宰

zǎi · TỂ · giết mổ; chặt chém (giá cả)

45
New cards

屑

xiè · TIẾT · vụn, mảnh vụn; thèm (不屑)

46
New cards

岔

chà · XOÁ · ngã rẽ; rẽ sang; sai sót

47
New cards

州

zhōu · CHÂU · châu (đơn vị hành chính); bang

48
New cards

巷

xiàng · HẠNG · ngõ, hẻm

49
New cards

幢

zhuàng · TRÀNG · tòa, ngôi (lượng từ cho nhà)

50
New cards

弦

xián · HUYỀN · dây (đàn, cung)

51
New cards

愈

yù · DŨ · càng (愈…愈…); khỏi (bệnh)

52
New cards

愣

lèng · LĂNG · ngẩn người, sững sờ; liều, bừa

53
New cards

憋

biē · BIỆT · nín, nhịn, kìm nén; bức bối

54
New cards

扁

biǎn · BIỂN · dẹt, bẹp

55
New cards

扎

zhā / zā · TRÁT · (zhā) đâm, châm; đóng (quân); (zā) buộc, cột

56
New cards

扑

pū · PHÁC · lao tới, vồ; phủi, vỗ

57
New cards

扒

bā / pá · BÁI · (bā) bám, vịn; bới, lột; (pá) móc túi; om (món ăn)

58
New cards

扛

káng · GIANG · vác (trên vai); gánh chịu

59
New cards

扣

kòu · KHẤU · cài (khuy); khấu trừ; úp, chụp; cúc áo

60
New cards

折

zhé · CHIẾT · gập, gấp; bẻ gãy; chiết khấu, giảm giá; quy đổi

61
New cards

拣

jiǎn · GIẢN · nhặt; chọn lựa

62
New cards

拧

níng / nǐng · NINH · (níng) vắt, véo; (nǐng) vặn, xoắn

63
New cards

拨

bō · BÁT · gạt, khều; bấm (số điện thoại); cấp phát

64
New cards

拽

zhuài · DUỆ · kéo, lôi

65
New cards

拾

shí · THẬP · nhặt; mười (viết kép)

66
New cards

挎

kuà · KHOÁ · khoác (trên tay, vai), đeo

67
New cards

挨

ái / āi · AI · (ái) bị, chịu (đánh, mắng); (āi) sát cạnh; lần lượt

68
New cards

挪

nuó · NA · dời, xê dịch

69
New cards

捎

shāo · SAO · gửi nhờ, mang hộ

70
New cards

捏

niē · NIẾT · nắn, véo; bóp; bịa đặt

71
New cards

捞

lāo · LAO · vớt, mò; kiếm chác

72
New cards

捧

pěng · PHỦNG · bưng (bằng hai tay); vốc; tâng bốc

73
New cards

掏

tāo · ĐÀO · móc ra, lấy ra (từ túi); đào

74
New cards

掐

qiā · KHÁP · bấm, véo; ngắt (hoa); bóp (cổ)

75
New cards

掰

bāi · BẺ · bẻ (bằng tay); tách

76
New cards

揉

róu · NHU · xoa, dụi; nhào (bột)

77
New cards

揍

zòu · TẤU · đánh (người)

78
New cards

搀

chān · SAM · dìu, đỡ; trộn lẫn

79
New cards

搁

gē · CÁC · đặt, để; gác lại

80
New cards

搂

lǒu · LÂU · ôm

81
New cards

搓

cuō · THA · xoa, chà, vò

82
New cards

搭

dā · ĐÁP · dựng, bắc (cầu); đi nhờ (xe); phối (đồ); vắt lên

83
New cards

摊

tān · THAN · quầy hàng, sạp; bày ra; chia đều (chi phí)

84
New cards

撇

piē / piě · PHIẾT · (piē) vứt bỏ; (piě) bĩu (môi); nét phẩy

85
New cards

攒

zǎn · TOẢN · tích góp, dành dụm

86
New cards

斑

bān · BAN · vết, đốm, vằn

87
New cards

晃

huàng / huǎng · HOÀNG · (huàng) lắc lư, đung đưa; (huǎng) lóa mắt; vụt qua

88
New cards

晾

liàng · LƯỢNG · phơi (cho khô)

89
New cards

束

shù · THÚC · bó (lượng từ); buộc, bó; ràng buộc

90
New cards

枚

méi · MAI · chiếc, cái (lượng từ cho huy chương, tem, đồng xu)

91
New cards

枝

zhī · CHI · cành; cây (lượng từ cho bút, hoa)

92
New cards

染

rǎn · NHIỄM · nhuộm; nhiễm, lây

93
New cards

栋

dòng · ĐỐNG · tòa, căn (lượng từ cho nhà)

94
New cards

株

zhū · CHU · cây, gốc (lượng từ cho cây)

95
New cards

桨

jiǎng · TƯỞNG · mái chèo

96
New cards

梢

shāo · SAO · ngọn (cây), đầu mút

97
New cards

横

héng · HOÀNH · ngang, nằm ngang; nét ngang; ngang ngược

98
New cards

橙

chéng · TRANH · quả cam; màu cam

99
New cards

泼

pō · BÁT · hắt, tạt (nước); đanh đá

100
New cards

淋

lín · LÂM · dầm (mưa), tưới, rưới