1/265
Looks like no tags are added yet.
Abdicate
ab (away, rời khỏi) + dic (declare, tuyên bố) → từ bỏ quyền/chức vụ đã nắm giữ → thoái vị, từ chức.
abduct
ab (away, đi xa khỏi) + duct (lead, dẫn) → dẫn ai đi khỏi nơi họ đang ở → bắt cóc.
aberration
ab (away, lệch khỏi) + err (wander, đi lang thang/lệch hướng) + ation (quá trình/kết quả) → sự đi chệch khỏi đường chuẩn → sự bất thường, sai lệch.
abhor
ab (away, tránh xa) + horr (shudder, rùng mình) → phản ứng ghê sợ, muốn tránh xa → căm ghét, ghê tởm.
absolve
b (away, loại bỏ) + solv (loosen, tháo gỡ) → tháo bỏ trách nhiệm/tội lỗi → miễn tội, tuyên vô tội.
abstain
abs (away from, tránh khỏi) + tain (hold, giữ) → giữ bản thân khỏi một hành động → kiêng, nhịn; không bỏ phiếu.
aversion
a (away, tránh xa) + vers (turn, quay) + ion (trạng thái) → xu hướng quay lưng/tránh xa → sự ác cảm, sự ghét bỏ.
accentuate
ac (ad, toward: hướng vào) + cent (point, điểm nhấn; liên hệ lịch sử với accent) + uate → hướng sự chú ý vào một điểm → nhấn mạnh, làm nổi bật
acclimate
ac (ad, toward: hướng tới) + climate (khí hậu) → thích nghi với điều kiện khí hậu/môi trường → thích nghi, làm quen.
acclaim
ac (ad, toward: hướng tới) + claim (call, gọi/tuyên bố) → gọi tên để tán dương → hoan nghênh nhiệt liệt; sự tán dương.
accomplish
ac (ad, toward: hướng tới) + com (together, hoàn toàn) + plish (liên hệ lịch sử với complete) → đưa công việc đến trạng thái hoàn tất → hoàn thành, đạt được.
accumulate
ac (ad, toward: hướng tới) + cumul (heap, đống) + ate → gom thành một đống → tích lũy, tích tụ.
adjoin
ad (toward, sát tới) + join (join, nối) → nối sát vào → tiếp giáp, liền kề.
administer
ad (toward, hướng tới) + ministr (serve, phục vụ) → thực hiện công việc phục vụ/quản lý → quản lý, điều hành, cấp phát.
adorn
ad (toward, thêm vào) + orn (equip/decorate, trang bị/trang trí) → thêm đồ trang trí → tô điểm, trang hoàng.( ornamentation: decoration)
advent
ad (toward, hướng tới) + vent (come, đến) → sự đến gần → sự xuất hiện/đến của một điều quan trọng.
affluent
af (ad, toward: hướng tới) + flu (flow, chảy) + ent → dòng chảy dồi dào → giàu có, sung túc.
aggregate
ag (ad, toward: hướng vào) + greg (flock/group, nhóm) + ate → gom vào một nhóm → tập hợp, tổng hợp; tổng số.
allot
al (ad, toward: phân tới) + lot (share, phần được chia) → chia phần cho từng người → phân chia, cấp cho.
appall
ap (ad, toward: hướng tới trạng thái) + pall (làm nhợt nhạt/kiệt sức trong lịch sử từ) → gây phản ứng kinh hoàng → làm kinh hãi, khiến sửng sốt.
append
ap (ad, toward: thêm vào) + pend (hang, treo) → treo/gắn thêm vào → đính kèm, phụ thêm.
appraise
ap (ad, toward: hướng tới) + price (giá trị; liên hệ lịch sử) → xác định giá trị → định giá, đánh giá.
apprehend
ap (ad, toward: hướng tới) + prehend (grasp, nắm bắt) → nắm lấy → bắt giữ; hiểu, lĩnh hội.
attend
at (ad, toward: hướng tới) + tend (stretch/direct, hướng tới) → hướng sự chú ý đến → tham dự, chú ý, chăm sóc
affirm
af (ad, toward: hướng tới sự xác nhận) + firm (strong, vững chắc) → làm cho chắc chắn → khẳng định, xác nhận.
afflict
af (ad, upon: giáng lên) + flict (strike, đánh) → giáng điều đau khổ lên ai → làm đau khổ, gây tai họa.
amend
a (dạng lịch sử liên hệ với ad, hướng tới sự cải thiện) + mend (sửa chữa) → sửa cho tốt hơn → sửa đổi, cải thiện.
annul
an (ad, hướng tới việc xóa bỏ) + null (none, không có) → làm cho không còn hiệu lực → hủy bỏ, tuyên vô hiệu.
appoint
ap (ad, toward: chỉ định tới) + point (điểm; lịch sử từ Latin appunctare) → chỉ định một người vào vị trí → bổ nhiệm, chỉ định.
assess
as (ad, toward: hướng vào) + sess (sit, ngồi; lịch sử từ assidere) → ngồi bên cạnh để xác định nghĩa vụ/giá trị → đánh giá, thẩm định.
assign
as (ad, toward: giao cho) + sign (mark, dấu hiệu/chỉ định) → chỉ định cho một đối tượng → giao nhiệm vụ, phân công.
noun assignment
assimilate
as (ad, toward: đưa vào trạng thái giống nhau) + simil (similar, giống) + ate → làm cho giống/tiếp nhận vào hệ thống → đồng hóa,
assume
as (ad, toward: đưa lên mình) + sume (take, lấy) → nhận lấy một vai trò/trách nhiệm → cho rằng, đảm nhận.
attest
at (ad, toward: hướng tới sự xác nhận) + test (witness, chứng kiến) → làm chứng cho một điều → chứng thực
augment
au (dạng lịch sử của ad trong từ này) + ment (grow/increase, tăng trưởng; liên hệ Latin augere) → làm tăng thêm → gia tăng, bổ sung.
ambivalent
ambi (both, cả hai) + val (worth/strength, giá trị/sức mạnh; liên hệ từ nguyên) + ent → có hai chiều cảm xúc hoặc đánh giá cùng tồn tại → có cảm xúc mâu thuẫn, vừa thích vừa không thích.
ambiguity
ambigu (mơ hồ, có nhiều cách hiểu) + ity (trạng thái) → trạng thái có nhiều cách diễn giải → sự mơ hồ, tính đa nghĩa.
ambition
Từ Latin ambitio (sự đi vòng quanh, về sau phát triển nghĩa vận động để đạt địa vị) → mong muốn đạt mục tiêu hoặc địa vị cao → tham vọng, hoài bão. Không nên phân tích là ambi + tion theo nghĩa “both”.
enact
en- (đưa vào trạng thái/thực hiện) + act (làm) → đưa một quy tắc vào hiệu lực bằng hành động chính thức → ban hành luật; diễn lại một sự kiện.
transaction
trans (across/through, qua) + act (làm/hành động) + ion → hành động thực hiện qua lại giữa các bên → giao dịch, sự trao đổi.
altitude
alt (high, cao) + itude (trạng thái/mức độ) → mức độ cao so với một mốc → độ cao, cao độ.
exalt
ex (up/out, lên/ra) + alt (high, cao; liên hệ với Latin altus) → nâng lên vị trí cao hơn → tôn vinh, ca ngợi hết mức; nâng cao.
magnanimity
magn (great, lớn) + anim (spirit, tinh thần) + ity (trạng thái) → tinh thần rộng lớn, cao thượng → lòng cao thượng, sự rộng lượng.
anniversary
Latin annus (year, năm) + vertere (turn, quay lại) → ngày đánh dấu thời điểm một năm hoặc nhiều năm đã trôi qua → ngày kỷ niệm.
millennial
millennium (thiên niên kỷ) + al (thuộc về) → liên quan đến thiên niên kỷ; trong cách dùng hiện đại, chỉ thế hệ Millennials → thuộc thiên niên kỷ; người thuộc thế hệ Millennials.
antibacterial
anti (chống lại) + bacteri (bacteria, vi khuẩn) + al (thuộc về) → chống lại vi khuẩn → kháng khuẩn; chất kháng khuẩn.
antibody
anti (against, chống lại) + body (cơ thể; trong thuật ngữ sinh học, thành tố này gắn với body của kháng thể) → chất do hệ miễn dịch tạo ra để nhận diện mục tiêu lạ → kháng thể
antibiotic
anti (chống lại) + bio (life, sự sống) + tic (thuộc về) → chất chống lại sự sống của vi sinh vật → thuốc kháng sinh; thuộc về kháng sinh.
antipathy
anti (đối lập) + path (feeling, cảm xúc; từ Hy Lạp pathos) + y → cảm xúc đối nghịch với sự yêu thích → ác cảm, sự ghét bỏ.
antithesis
anti (đối lập) + thesis (proposition, luận đề) → luận điểm đối lập với một luận điểm khác → sự đối lập hoàn toàn; phản đề.
antagonism
antagon (đối đầu) + ism (trạng thái/quan hệ) → trạng thái chống đối nhau → sự đối kháng, thù địch.
antitoxin
anti (chống lại) + toxin (độc tố) → chất chống lại hoặc trung hòa độc tố → kháng độc tố.
antipode
anti (đối diện) + pod (foot, chân) → người/vật ở phía đối diện bên kia địa cầu → điểm đối cực; vật/người đối diện hoàn toàn.
antiviral
anti (chống lại) + vir (virus) + al (thuộc về) → chống lại virus → kháng virus; thuốc kháng virus.
ambivalent
ambi (both, cả hai) + valent (có giá trị/lực; liên quan đến valere, có sức mạnh) → có hai chiều cảm xúc hoặc thái độ cùng tồn tại → mâu thuẫn, vừa thích vừa không thích.
ambiguous
Có liên hệ lịch sử với Latin ambiguus, từ ambi (both, cả hai) + agere (drive/lead, dẫn dắt) → có thể được dẫn theo hai hướng diễn giải → mơ hồ, có nhiều cách hiểu.
baseline
base (nền tảng) + line (đường/mốc) → đường hoặc mức làm chuẩn ban đầu → mức cơ sở, đường chuẩn (baseline data).
Rebellion
re(against)+bell(war)→ khang Chien
benefactor
bene (tốt) + fact (do/make, làm) + -or (người thực hiện) → người làm điều tốt cho người khác → ân nhân, người giúp đỡ về tài chính hoặc nguồn lực.
beneficent
bene (tốt) + fic (do/make, làm) + -ent (có tính chất) → có xu hướng làm điều tốt → nhân từ, hay làm việc thiện.
benevolent
bene (tốt) + vol (wish, muốn) + -ent → mong muốn điều tốt cho người khác → nhân từ, thiện chí, có lòng tốt.
bipedal
bi (hai) + ped (chân) + -al (thuộc về) → liên quan đến việc di chuyển bằng hai chân → lưỡng túc, đi bằng hai chân.
bifocal
bi (hai) + foc (focus, tiêu điểm) + -al → có hai vùng/tiêu điểm nhìn → hai tròng, kính hai tiêu cự.
bisect
bi (hai) + sect (cut, cắt) → cắt thành hai phần → chia đôi, chia thành hai phần bằng nhau.
biomass
bio (sự sống) + mass (khối lượng) → tổng khối lượng vật chất sống trong một khu vực hoặc nguồn vật liệu hữu cơ → sinh khối.
biodegradation
bio (sinh học) + degradation (sự phân hủy) → quá trình vật chất bị phân hủy bởi sinh vật, thường là vi sinh vật → sự phân hủy sinh học.
biography
bio (life, cuộc đời) + graph (write, viết) + -y → bài viết về cuộc đời một người → tiểu sử.
biosphere
bio (sự sống) + sphere (hình cầu/phạm vi) → tổng thể các khu vực trên Trái Đất có sự sống → sinh quyển.
biosynthesis
bio (sinh học) + synthesis (sự tổng hợp) → quá trình sinh vật tạo ra hợp chất cần thiết → sự tổng hợp sinh học.
symbiosis
sym (together, cùng nhau) + bio (sự sống) + -sis (trạng thái/quá trình) → các sinh vật sống trong mối liên hệ chặt chẽ → sự cộng sinh.
abbreviate
ab (away, làm giảm/bớt) + brevi (short, ngắn) + -ate (động từ hóa) → làm cho ngắn hơn → viết tắt, rút ngắn.
brevity
brev (ngắn) + -ity (tính chất/trạng thái) → đặc điểm sử dụng ít từ hoặc thời gian → sự ngắn gọn, tính súc tích.
accident
ac- (dạng biến đổi của ad-, hướng tới/xảy đến) + cid (fall, xảy đến) + -ent → điều xảy đến bất ngờ → tai nạn; sự cố; điều tình cờ.
coincide
co- (together, cùng nhau) + in (vào) + cid (fall, xảy đến) → hai sự việc xảy đến cùng thời điểm/vị trí → trùng hợp, đồng thời xảy ra.
decadence
de- (xuống, suy giảm) + cad (fall, rơi) + -ence (trạng thái) → sự sa sút khỏi trạng thái trước đó → sự suy đồi, suy thoái.
occasion
oc- (dạng biến đổi của ob-, hướng đến/xảy đến) + cas (fall, xảy đến) + -ion → sự việc xảy đến hoặc dịp diễn ra điều gì → dịp, cơ hội, sự kiện.
casualty
Có nguồn gốc từ Latin casualitas, qua casual và casus (sự việc xảy đến) → người chịu hậu quả của sự kiện bất ngờ, đặc biệt là chiến tranh/tai nạn → thương vong; người bị thương hoặc thiệt mạng.
deciduous
de- (xuống/rời khỏi) + cid (fall, rơi) + -uous (có đặc tính) → lá rụng theo mùa → rụng lá theo mùa (deciduous trees).
cad- | decadent, cadence | Rơi/suy giảm; nhịp lên xuống |
cid- | accident, coincide, deciduous | Điều xảy đến; cùng xảy ra; lá rụng |
cas- | occasion, casual, casualty | Sự việc xảy đến; dịp; hậu quả của sự việc |
cad- | decadent, cadence | Rơi/suy giảm; nhịp lên xuống |
cid- | accident, coincide, deciduous | Điều xảy đến; cùng xảy ra; lá rụng |
cas- | occasion, casual, casualty | Sự việc xảy đến; dịp; hậu quả của sự việc |
deceive
de- (làm sai lệch/đưa đi chệch hướng) + ceive (take, nắm bắt; dạng biến đổi lịch sử) → khiến người khác tiếp nhận điều sai → lừa dối, đánh lừa.
perceive
per- (through, xuyên qua/qua) + ceive (take, nắm bắt) → tiếp nhận thông tin qua giác quan hoặc tư duy → nhận thức, cảm nhận, nhận thấy.
reception
re- (back, lại/đáp lại) + cept (receive, tiếp nhận) + -ion → hành động tiếp nhận → sự tiếp đón, sự tiếp nhận; buổi tiệc tiếp khách.
susceptible
Có nguồn gốc Latin suscipere (take up, tiếp nhận/chịu lấy), liên quan đến họ từ capere → dễ bị tác động hoặc dễ mắc phải điều gì → dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc bệnh, dễ tổn thương
intercept
inter- (between, ở giữa) + cept (take, bắt/lấy) → bắt lấy thứ đang di chuyển giữa hai điểm → chặn bắt, đánh chặn; sự đánh chặn.
precept
pre- (before, trước) + cept (take/nhận; quan hệ từ nguyên lịch sử) → điều được đưa ra để làm nguyên tắc hướng dẫn → giới luật, nguyên tắc, lời răn dạy.
Circumspect
circum (around, xung quanh) + spect (look, nhìn) → nhìn xung quanh để cân nhắc mọi khả năng → thận trọng, cẩn trọng, suy xét kỹ.
expect
ex (out, hướng ra ngoài) + spect (look, nhìn) → hướng sự chờ đợi về điều sắp xảy ra → mong đợi, kỳ vọng, dự kiến.
inspect
in (into, vào bên trong) + spect (look, nhìn) → nhìn kỹ vào một vật hoặc vấn đề → kiểm tra, thanh tra, xem xét kỹ.
introspect
intro (inward, hướng vào trong) + spect (look, nhìn) → hướng việc quan sát vào bên trong bản thân → tự xem xét nội tâm, tự phản tỉnh.
prospect
pro (forward, về phía trước) + spect (look, nhìn) → điều có thể nhìn thấy hoặc hướng tới trong tương lai → triển vọng, khả năng; khách hàng tiềm năng trong kinh doanh.thăm dò, tìm kiếm khoáng sản hoặc cơ hội.
retrospect
retro (backward, quay về phía sau) + spect (look, nhìn) → nhìn lại những gì đã xảy ra → sự hồi tưởng, việc nhìn lại quá khứ.
spectate
spect (look, nhìn) + ate (thành tố tạo động từ) → thực hiện hành động xem một sự kiện → xem, theo dõi với tư cách khán giả.
spectacle
spect (look, nhìn) + thành tố lịch sử -acle → thứ được nhìn hoặc trưng ra cho mọi người xem → cảnh tượng, màn trình diễn; điều gây chú ý.
spectator
spect (look, nhìn) + -ator (người thực hiện hành động) → người đến xem một sự kiện → khán giả, người xem.
specter
Có liên hệ lịch sử với Latin spectrum, từ specere (nhìn) → hình ảnh xuất hiện trước mắt → bóng ma, bóng hình ma quái; nghĩa bóng: mối đe dọa ám ảnh.
speculate
specul (quan sát, suy xét; liên hệ với Latin speculari) + -ate (thành tố tạo động từ) → suy luận dựa trên những gì quan sát được → suy đoán, đầu cơ.
spectrum
spect (look, nhìn) + -rum (thành tố lịch sử của danh từ Latin) → hình ảnh hoặc dải biểu hiện được quan sát → quang phổ; phạm vi, dải các mức độ hoặc lựa chọn.
compost
com (together, cùng nhau) + port (carry, mang) → mang bản thân theo một cách nhất định → cư xử, ứng xử; thường gặp trong comport oneself.
deport
de (away, đi khỏi) + port (carry, mang) → đưa một người ra khỏi một quốc gia → trục xuất. Ngoài ra, deport oneself có nghĩa là cư xử, thể hiện phong thái.
export
ex (out, ra ngoài) + port (carry, mang) → mang hàng hóa ra khỏi một quốc gia → xuất khẩu.