H44 - 11/8/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:21 AM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

商务

/shāngwù/ (n): thương vụ, thương mại

2
New cards

套餐

/tàocān/ (n): suất; gói (cước)

3
New cards

市区

/shì qū/ (n): khu vực thành thị

4
New cards

推销

/tuīxiāo/ (n): tiếp thị; chào hàng

5
New cards

百货

/bǎihuò/ (n): bách hóa

6
New cards

购买

/gòumǎi/ (v): mua sắm

7
New cards

位置

/wèizhì/ (n): vị trí

8
New cards

位于

/wèiyú/ (v): nằm ở…

9
New cards

大陆

/dàlù/ (n): lục địa; đại lục

10
New cards

亚洲

/Yàzhōu/ (n): Châu Á

11
New cards

分布

/fēnbù/ (v): phân bố

12
New cards

列为

/lièwéi/ (v): liệt vào; xếp vào

13
New cards

地位

/dìwèi/ (n): địa vị

14
New cards

政治

/zhèngzhì/ (n): chính trị

15
New cards

布置

/bùzhì/ (v): bố trí

16
New cards

构造

/gòuzào/ (n): cấu tạo; kết cấu

17
New cards

网址

/wǎngzhǐ/ (n): Internet

18
New cards

装置

/zhuāngzhì/ (v): lắp đặt; lắp ráp

19
New cards

解释

/jiěshì/ (v): giải thích

20
New cards

设施

/shèshī/ (n): phương tiện; cơ sở hạ tầng