1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
商务
/shāngwù/ (n): thương vụ, thương mại
套餐
/tàocān/ (n): suất; gói (cước)
市区
/shì qū/ (n): khu vực thành thị
推销
/tuīxiāo/ (n): tiếp thị; chào hàng
百货
/bǎihuò/ (n): bách hóa
购买
/gòumǎi/ (v): mua sắm
位置
/wèizhì/ (n): vị trí
位于
/wèiyú/ (v): nằm ở…
大陆
/dàlù/ (n): lục địa; đại lục
亚洲
/Yàzhōu/ (n): Châu Á
分布
/fēnbù/ (v): phân bố
列为
/lièwéi/ (v): liệt vào; xếp vào
地位
/dìwèi/ (n): địa vị
政治
/zhèngzhì/ (n): chính trị
布置
/bùzhì/ (v): bố trí
构造
/gòuzào/ (n): cấu tạo; kết cấu
网址
/wǎngzhǐ/ (n): Internet
装置
/zhuāngzhì/ (v): lắp đặt; lắp ráp
解释
/jiěshì/ (v): giải thích
设施
/shèshī/ (n): phương tiện; cơ sở hạ tầng