HSK4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/599

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

600 Terms

1
New cards

与

yǔ · DỮ · và, với; cùng với; trao cho

2
New cards

丢

diū · ĐÂU · mất, đánh mất; vứt, ném

3
New cards

举

jǔ · CỬ · giơ lên, nâng lên; nêu (ví dụ); tổ chức

4
New cards

之

zhī · CHI · của (văn viết); nó, điều đó

5
New cards

乱

luàn · LOẠN · lộn xộn, bừa bãi; tùy tiện, bậy

6
New cards

云

yún · VÂN · mây

7
New cards

交

jiāo · GIAO · giao, nộp; kết (bạn); qua lại

8
New cards

以

yǐ · DĨ · lấy, dùng; để; theo; (dĩ) vì

9
New cards

份

fèn · PHẦN · phần, suất; bản, tờ (lượng từ cho báo, tài liệu, hợp đồng)

10
New cards

低

dī · ĐÊ · thấp; cúi (đầu)

11
New cards

使

shǐ · SỬ · khiến, làm cho; dùng, sử dụng

12
New cards

俩

liǎ · LƯỠNG · hai (người/cái); cả hai

13
New cards

倍

bèi · BỘI · lần, gấp (bội số)

14
New cards

倒

dào / dǎo · ĐẢO · (dào) đổ, rót; ngược lại, trái lại; (dǎo) ngã, đổ; đổi (xe)

15
New cards

假

jiǎ · GIẢ · giả, giả tạo; (jià) kỳ nghỉ

16
New cards

停

tíng · ĐÌNH · dừng, ngừng; đỗ (xe)

17
New cards

光

guāng · QUANG · ánh sáng; trơn bóng; hết sạch; chỉ, chỉ có

18
New cards

内

nèi · NỘI · trong, bên trong

19
New cards

刀

dāo · ĐAO · dao

20
New cards

刚

gāng · CƯƠNG · vừa mới; vừa vặn

21
New cards

剩

shèng · THẶNG · thừa, còn lại

22
New cards

却

què · KHƯỚC · nhưng, lại (biểu thị chuyển ý)

23
New cards

厚

hòu · HẬU · dày; sâu đậm, hậu hĩnh

24
New cards

取

qǔ · THỦ · lấy, nhận; rút (tiền); chọn

25
New cards

台

tái · ĐÀI · bục, đài; lượng từ cho máy móc (máy tính, TV…); bàn, quầy

26
New cards

各

gè · CÁC · mỗi, các

27
New cards

呀

ya · NHA · (trợ từ cảm thán) a, à, nhé; ôi

28
New cards

咸

xián · HÀM · mặn

29
New cards

响

xiǎng · HƯỞNG · kêu, vang; tiếng động; vang dội

30
New cards

困

kùn · KHỐN · buồn ngủ; khốn đốn, vây hãm

31
New cards

场

chǎng · TRƯỜNG · sân, bãi, nơi; buổi, trận (lượng từ)

32
New cards

够

gòu · CÚ · đủ; với tới

33
New cards

存

cún · TỒN · gửi (tiền), cất giữ; tồn tại

34
New cards

寄

jì · KÝ · gửi (thư, bưu phẩm); ký thác

35
New cards

富

fù · PHÚ · giàu, giàu có; phong phú

36
New cards

尝

cháng · THƯỜNG · nếm, thử; trải qua

37
New cards

帅

shuài · SOÁI · đẹp trai, ngầu; thống soái

38
New cards

干

gān / gàn · CAN · (gān) khô; cạn; (gàn) làm, làm việc

39
New cards

底

dǐ · ĐỂ · đáy; cuối (tháng, năm); gốc

40
New cards

座

zuò · TOẠ · lượng từ cho núi, cầu, tòa nhà; chỗ ngồi

41
New cards

弄

nòng · LỘNG · làm, nghịch, xử lý; làm cho

42
New cards

当

dāng · ĐƯƠNG · làm, đảm nhiệm; khi, lúc; đáng, nên

43
New cards

得

děi · ĐẮC · phải, cần phải (děi)

44
New cards

懒

lǎn · LÃN · lười

45
New cards

戴

dài · ĐÁI · đeo, đội, mang (kính, mũ, đồng hồ)

46
New cards

扔

rēng · NHƯNG · ném, vứt

47
New cards

抬

tái · ĐÀI · nâng, khiêng; ngẩng (đầu)

48
New cards

抱

bào · BÃO · ôm, bế; ôm ấp (hy vọng)

49
New cards

拉

lā · LẠP · kéo; đàn (nhạc cụ dây); kéo dài

50
New cards

挂

guà · QUẢI · treo; cúp (máy); đăng ký khám

51
New cards

指

zhǐ · CHỈ · ngón tay; chỉ, trỏ; ý chỉ

52
New cards

挺

tǐng · ĐĨNH · rất, khá; thẳng, ưỡn (ngực)

53
New cards

掉

diào · ĐIỆU · rơi, rớt; mất; (bổ ngữ) đi, mất

54
New cards

推

tuī · SUY · đẩy; thúc đẩy; hoãn lại; suy ra

55
New cards

提

tí · ĐỀ · xách; nâng lên; đề cập, nêu ra

56
New cards

擦

cā · SÁT · lau, chùi; xoa, bôi

57
New cards

收

shōu · THU · nhận, thu; cất, dọn

58
New cards

敢

gǎn · CẢM · dám

59
New cards

敲

qiāo · XAO · gõ, đập

60
New cards

无

wú · VÔ · không, không có

61
New cards

桥

qiáo · KIỀU · cầu

62
New cards

梦

mèng · MỘNG · giấc mơ; mơ

63
New cards

棒

bàng · BỔNG · giỏi, tuyệt; cây gậy

64
New cards

棵

kē · KHOẢ · cây (lượng từ cho cây, rau)

65
New cards

死

sǐ · TỬ · chết; cứng nhắc; cực kỳ (…chết đi được)

66
New cards

毛

máo · MAO · lông, tóc; hào (1/10 tệ)

67
New cards

汗

hàn · HÃN · mồ hôi

68
New cards

汤

tāng · THANG · canh, súp

69
New cards

深

shēn · THÂM · sâu; đậm (màu); sâu sắc

70
New cards

满

mǎn · MÃN · đầy; thỏa mãn; mãn (hạn)

71
New cards

火

huǒ · HOẢ · lửa; nổi tiếng, hot; nóng nảy

72
New cards

照

zhào · CHIẾU · chiếu, soi; chụp (ảnh); theo, dựa theo

73
New cards

猜

cāi · SAI · đoán

74
New cards

由

yóu · DO · do, bởi; từ; vì

75
New cards

留

liú · LƯU · ở lại; giữ lại; để lại

76
New cards

盐

yán · DIÊM · muối

77
New cards

省

shěng · TỈNH · tiết kiệm; bỏ bớt; tỉnh (đơn vị hành chính)

78
New cards

破

pò · PHÁ · rách, vỡ, hỏng; phá; tồi

79
New cards

秒

miǎo · MIỂU · giây

80
New cards

租

zū · TÔ · thuê; cho thuê

81
New cards

穷

qióng · CÙNG · nghèo; tận cùng

82
New cards

空

kōng / kòng · KHÔNG · (kōng) trống, rỗng; bầu trời; (kòng) thời gian rảnh, chỗ trống

83
New cards

笨

bèn · BỔN · ngốc, đần; vụng về

84
New cards

等

děng · ĐẲNG · vân vân, v.v.; cấp bậc; đợi

85
New cards

篇

piān · THIÊN · bài, thiên (lượng từ cho bài văn)

86
New cards

糖

táng · ĐƯỜNG · đường; kẹo

87
New cards

而

ér · NHI · mà, và; nhưng mà

88
New cards

脏

zāng · TANG · bẩn

89
New cards

脱

tuō · THOÁT · cởi; tróc, rụng; thoát khỏi

90
New cards

节

jié · TIẾT · tết, ngày lễ; tiết (học); đốt; tiết kiệm

91
New cards

苦

kǔ · KHỔ · đắng; khổ cực; vất vả

92
New cards

行

xíng · HÀNH · được, ổn; đi; làm; (háng) hàng, ngành

93
New cards

谈

tán · ĐÀM · nói chuyện, bàn bạc

94
New cards

赚

zhuàn · TRÁM · kiếm (tiền), lãi

95
New cards

赢

yíng · DOANH · thắng

96
New cards

赶

gǎn · CẢN · đuổi; vội, kịp; đuổi kịp

97
New cards

趟

tàng · THẢNG · chuyến, lượt (lượng từ)

98
New cards

躺

tǎng · THẢNG · nằm

99
New cards

转

zhuǎn · CHUYỂN · chuyển; rẽ; chuyển tiếp; (zhuàn) quay, xoay

100
New cards

轻

qīng · KHINH · nhẹ; nhẹ nhàng; trẻ (tuổi)