Thẻ ghi nhớ: tổng kết KSH 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/302

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:40 PM on 5/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

303 Terms

1
New cards

唱歌

Hát

2
New cards

大家

Mọi người

3
New cards

就

Biểu thị hành động xảy ra nhanh, ngay lập tức

4
New cards

没

Chưa

5
New cards

呢

Thế, nhỉ, vậy, mà, nhé

6
New cards

跑步

Chạy bộ

7
New cards

上班

Đi làm

8
New cards

帮助

Giúp đỡ

9
New cards

别

Khác

10
New cards

等

Đợi

11
New cards

弟弟

Em trai

12
New cards

二

Số 2

13
New cards

飞机

Máy bay

14
New cards

家

"Nhà

15
New cards

叫

Gọi

16
New cards

了

Đã, rồi

17
New cards

妹妹

Em gái

18
New cards

水果

Hoa quả

19
New cards

四

Số 4

20
New cards

现在

Hiện tại, Hiện nay

21
New cards

也

Cũng

22
New cards

医院

Bệnh viện

23
New cards

月

Tháng

24
New cards

早上

Buổi sáng

25
New cards

做

Làm

26
New cards

爱

Yêu

27
New cards

八

Số 8

28
New cards

爸爸

Bố, ba

29
New cards

吧

Thôi

30
New cards

白

Màu trắng

31
New cards

百

Trăm

32
New cards

报纸

Báo giấy

33
New cards

比

So, so với

34
New cards

杯子

Cốc

35
New cards

北京

Bắc Kinh

36
New cards

本

Cuốn, quyển

37
New cards

不客气

Đừng khách khí

38
New cards

不

Không

39
New cards

菜

Món ăn, Rau

40
New cards

茶

Trà

41
New cards

长

Dài

42
New cards

出

Ra

43
New cards

穿

Mặc

44
New cards

船

Thuyền

45
New cards

次

Lần

46
New cards

从

Từ

47
New cards

错

Sai

48
New cards

吃

Ăn

49
New cards

出租车

Xe taxi

50
New cards

打电话

Gọi điện thoại

51
New cards

大

To, lớn

52
New cards

的

Cái gì đó, vật gì đó, việc gì đó của ai đó, cái gi đó.....

53
New cards

点

Giờ, Thắp sáng, Gọi món

54
New cards

电脑

Máy vi tính

55
New cards

电视

Ti vi

56
New cards

电影

Phim điện ảnh

57
New cards

东西

Đồ vật

58
New cards

打篮球

Chơi bóng rổ

59
New cards

但是

Nhưng mà

60
New cards

到

Đến

61
New cards

得

đạt được

62
New cards

第一

Thứ nhất

63
New cards

懂

Hiểu

64
New cards

对

Đối với, đúng

65
New cards

都

Đều

66
New cards

读

Đọc

67
New cards

对不起

Xin lỗi

68
New cards

多

Nhiều, thừa Quá

69
New cards

多少

Bao nhiêu

70
New cards

儿子

Con trai

71
New cards

饭馆

Cửa hàng ăn

72
New cards

房间

Căn phòng

73
New cards

非常

Cực kì

74
New cards

服务员

Nhân Viên phục vụ

75
New cards

分钟

Phút

76
New cards

高兴

Vui vẻ, hào hứng

77
New cards

高

Cao

78
New cards

告诉+Sb

Nói với ai

79
New cards

哥哥

Anh trai

80
New cards

给

Đưa cho ....

81
New cards

公共汽车

Xe buýt, bus

82
New cards

公斤

Kg

83
New cards

公司

Công ty

84
New cards

贵

Đắt

85
New cards

过

Đi qua

86
New cards

个

Cái

87
New cards

工作

Công việc, làm việc

88
New cards

狗

Chó

89
New cards

汉语

Tiếng Hán

90
New cards

好

Tốt

91
New cards

还 (hái)

Vẫn

92
New cards

还 (huán)

Trả lại

93
New cards

孩子

Con cái

94
New cards

好吃

Ngon

95
New cards

号

Số,Hiệu

96
New cards

黑

Màu đen

97
New cards

红

Màu đỏ

98
New cards

欢迎

Chào đón

99
New cards

回答

Trả lời

100
New cards

喝

Uống