1/302
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
唱歌
Hát
大家
Mọi người
就
Biểu thị hành động xảy ra nhanh, ngay lập tức
没
Chưa
呢
Thế, nhỉ, vậy, mà, nhé
跑步
Chạy bộ
上班
Đi làm
帮助
Giúp đỡ
别
Khác
等
Đợi
弟弟
Em trai
二
Số 2
飞机
Máy bay
家
"Nhà
叫
Gọi
了
Đã, rồi
妹妹
Em gái
水果
Hoa quả
四
Số 4
现在
Hiện tại, Hiện nay
也
Cũng
医院
Bệnh viện
月
Tháng
早上
Buổi sáng
做
Làm
爱
Yêu
八
Số 8
爸爸
Bố, ba
吧
Thôi
白
Màu trắng
百
Trăm
报纸
Báo giấy
比
So, so với
杯子
Cốc
北京
Bắc Kinh
本
Cuốn, quyển
不客气
Đừng khách khí
不
Không
菜
Món ăn, Rau
茶
Trà
长
Dài
出
Ra
穿
Mặc
船
Thuyền
次
Lần
从
Từ
错
Sai
吃
Ăn
出租车
Xe taxi
打电话
Gọi điện thoại
大
To, lớn
的
Cái gì đó, vật gì đó, việc gì đó của ai đó, cái gi đó.....
点
Giờ, Thắp sáng, Gọi món
电脑
Máy vi tính
电视
Ti vi
电影
Phim điện ảnh
东西
Đồ vật
打篮球
Chơi bóng rổ
但是
Nhưng mà
到
Đến
得
đạt được
第一
Thứ nhất
懂
Hiểu
对
Đối với, đúng
都
Đều
读
Đọc
对不起
Xin lỗi
多
Nhiều, thừa Quá
多少
Bao nhiêu
儿子
Con trai
饭馆
Cửa hàng ăn
房间
Căn phòng
非常
Cực kì
服务员
Nhân Viên phục vụ
分钟
Phút
高兴
Vui vẻ, hào hứng
高
Cao
告诉+Sb
Nói với ai
哥哥
Anh trai
给
Đưa cho ....
公共汽车
Xe buýt, bus
公斤
Kg
公司
Công ty
贵
Đắt
过
Đi qua
个
Cái
工作
Công việc, làm việc
狗
Chó
汉语
Tiếng Hán
好
Tốt
还 (hái)
Vẫn
还 (huán)
Trả lại
孩子
Con cái
好吃
Ngon
号
Số,Hiệu
黑
Màu đen
红
Màu đỏ
欢迎
Chào đón
回答
Trả lời
喝
Uống