1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
わかります
hiểu
あります
có
すき
thích
きらい
ghét
じょうず
giỏi
へた
kém
りょうり
món ăn
のみもの
đồ uống
スポーツ
thể thao
やきゅう
bóng chày
ダンス
nhảy
おんがく
âm nhạc
うた
bài hát
クラシック
nhạc cổ điển
ジャズ
nhạc jazz
コンサート
buổi hòa nhạc
カラオケ
karaoke
かぶき
Kabuki
え
tranh
じ
chữ
かんじ
chữ Hán
ひらがな
chữ Hiragana
かたかな
chữ Katakana
ローマじ
chữ La Mã
こまかいおかね
tiền lẻ
チケット
vé
じかん
thời gian
ようじ
việc bận
やくそく
cuộc hẹn
ごしゅじん
chồng người khác
おっと
chồng
おくさん
vợ người khác
つま
vợ
こども
con cái
よく
tốt
だいたい
đại khái
たくさん
nhiều
すこし
một ít
ぜんぜん
hoàn toàn không
はやく
sớm
から
vì
どうして
tại sao