Alexander Henderson (1831-1913)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:18 PM on 9/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

Emigrated to Canada.(v)./ˈemɪɡreɪtɪd tuː ˈkænədə/.Đã xuất cư/di cư đến Canada

Ví dụ. He emigrated to Canada to find a new job. (Anh ấy đã di cư đến Canada để tìm một công việc mới.)

2
New cards

Landscape photographer.(n)./ˈlændskeɪp fəˈtɒɡrəfər/.Nhiếp ảnh gia phong cảnh

Ví dụ. Alexander was a famous landscape photographer in his time. (Alexander đã là một nhiếp ảnh gia phong cảnh nổi tiếng vào thời của ông.)

3
New cards

Successful merchant.(n)./səkˈsesfl ˈmɜːrtʃənt/.Thương gia/nhà buôn thành công

Ví dụ. His father was a successful merchant who sold tea. (Bố của anh ấy là một thương gia thành công bán trà.)

4
New cards

Extensive landholding.(n)./ɪkˈstensɪv ˈlændhəʊldɪŋ/.Bất động sản/sở hữu đất đai rộng lớn

Ví dụ. The rich family had extensive landholding in the country. (Gia đình giàu có sở hữu đất đai rộng lớn ở vùng quê.)

5
New cards

Mansion on the northern edge.(n)./ˈmænʃn ɒn ðə ˈnɔːrðərn edʒ/.Tòa biệt thự/dinh thự lớn ở phía bắc

Ví dụ. They lived in a large mansion on the northern edge of the city. (Họ sống trong một tòa dinh thự lớn ở phía bắc thành phố.)

6
New cards

Three-year apprenticeship.(n)./θriː-jɪər əˈprentɪsʃɪp/.Thời gian học việc 3 năm

Ví dụ. He completed a three-year apprenticeship to become a builder. (Anh ấy đã hoàn thành 3 năm học việc để trở thành một thợ xây.)

7
New cards

Prospect of a business career.(n)./ˈprɒspekt əv ə ˈbɪznəs kəˈrɪər/.Triển vọng/viễn cảnh sự nghiệp kinh doanh

Ví dụ. He did not like the prospect of a business career. (Anh ấy không thích triển vọng của một sự nghiệp kinh doanh.)

8
New cards

Serious amateur.(n)./ˈsɪəriəs ˈæmətər/.Người chơi/tay máy nghiệp dư nghiêm túc

Ví dụ. He started photography as a serious amateur. (Anh ấy bắt đầu nhiếp ảnh với tư cách là một tay máy nghiệp dư nghiêm túc.)

9
New cards

Photographic excursion.(n)./ˌfəʊtəˈɡræfɪk ɪkˈskɜːrʃn/.Chuyến đi dã ngoại chụp ảnh

Ví dụ. They went on a photographic excursion to the mountains. (Họ đã đi một chuyến dã ngoại chụp ảnh đến vùng núi.)

10
New cards

Magnesium flares.(n)./mæɡˈniːziəm fleərz/.Pháo sáng magie (dùng làm ánh sáng nhân tạo thời xưa)

Ví dụ. They used magnesium flares to take pictures at night. (Họ đã dùng pháo sáng magie để chụp ảnh vào ban đêm.)

11
New cards

Founding members.(n)./ˈfaʊndɪŋ ˈmembərz/.Các thành viên sáng lập

Ví dụ. The two photographers were founding members of the club. (Hai nhiếp ảnh gia là những thành viên sáng lập của câu lạc bộ.)

12
New cards

Bold realism.(n)./bəʊld ˈriːəlɪzəm/.Chủ nghĩa thực tế táo bạo

Ví dụ. His pictures were famous for their bold realism. (Những bức ảnh của ông nổi tiếng với chủ nghĩa thực tế táo bạo.)

13
New cards

Romantic images.(n)./rəʊˈmæntɪk ˈɪmɪdʒɪz/.Những bức ảnh lãng mạn

Ví dụ. She likes to take romantic images of old bridges. (Cô ấy thích chụp những bức ảnh lãng mạn về những cây cầu cổ.)

14
New cards

Technical progress.(n)./ˈteknɪkl ˈprəʊɡres/.Sự tiến bộ về kỹ thuật

Ví dụ. His technical progress in photography was very fast. (Sự tiến bộ kỹ thuật của ông trong nhiếp ảnh diễn ra rất nhanh.)

15
New cards

Limited circulation.(n)./ˈlɪmɪtɪd ˌsɜːrkjəˈleɪʃn/.Sự lưu hành/phát hành hạn chế

Ví dụ. The new book had a limited circulation of only 100 copies. (Cuốn sách mới có sự phát hành hạn chế chỉ 100 bản.)

16
New cards

Evaluate early work.(v)./ɪˈvæljueɪt ˈɜːrli wɜːrk/.Đánh giá tác phẩm thời kỳ đầu

Ví dụ. Critics met to evaluate his early work in photography. (Các nhà bình luận gặp nhau để đánh giá tác phẩm thời kỳ đầu của ông.)

17
New cards

Specialize in landscape photography.(v)./ˈspeʃəlaɪz ɪn ˈlændskeɪp fəˈtɒɡrəfi/.Chuyên về nhiếp ảnh phong cảnh

Ví dụ. He decided to specialize in landscape photography. (Anh ấy quyết định chuyên về nhiếp ảnh phong cảnh.)

18
New cards

Alive with human activity.(adj)./əˈlaɪv wɪð ˈhjuːmən ækˈtɪvəti/.Tràn ngập/sôi động các hoạt động của con người

Ví dụ. The market was alive with human activity in the morning. (Khu chợ tràn ngập các hoạt động sôi động của con người vào buổi sáng.)

19
New cards

Human pursuits.(n)./ˈhjuːmən pərˈsjuːts/.Những hoạt động mưu sinh/thú vui của con người

Ví dụ. Farming and fishing are common human pursuits in this village. (Làm nông và đánh cá là những hoạt động mưu sinh phổ biến ở ngôi làng này.)

20
New cards

Depicting the lumber trade.(v)./dɪˈpɪktɪŋ ðə ˈlʌmbər treɪd/.Mô tả/mô phỏng ngành kinh doanh gỗ

Ví dụ. He took many photos depicting the lumber trade along the river. (Ông đã chụp nhiều bức ảnh mô tả ngành kinh doanh gỗ dọc con sông.)

21
New cards

Time-consuming techniques.(n)./taɪm-kənˈsjuːmɪŋ tekˈniːks/.Các kỹ thuật tốn nhiều thời gian

Ví dụ. Photography used time-consuming techniques in the 19th century. (Nhiếp ảnh đã từng dùng các kỹ thuật tốn nhiều thời gian vào thế kỷ 19.)

22
New cards

Weight of equipment.(n)./weɪt əv ɪˈkwɪpmənt/.Trọng lượng của trang thiết bị

Ví dụ. The large weight of equipment made traveling difficult. (Trọng lượng lớn của trang thiết bị làm cho việc di chuyển trở nên khó khăn.)

23
New cards

Souvenirs of a trip.(n)./ˌsuːvəˈnɪərz əv ə trɪp/.Quà lưu niệm của một chuyến đi

Ví dụ. People bought photographs as souvenirs of a trip. (Mọi người đã mua những bức ảnh làm quà lưu niệm cho một chuyến đi.)

24
New cards

Catering to this market.(v)./ˈkeɪtərɪŋ tuː ðɪs ˈmɑːrkɪt/.Phục vụ cho thị trường này

Ví dụ. The shop was catering to this market by selling cheap books. (Cửa hàng đang phục vụ cho thị trường này bằng cách bán sách giá rẻ.)

25
New cards

Exhibited photographs abroad.(v)./ɪɡˈzɪbɪtɪd ˈfəʊtəɡrɑːfs əˈbrɔːd/.Trưng bày/triển lãm ảnh ở nước ngoài

Ví dụ. He exhibited his photographs abroad in London and Paris. (Ông đã triển lãm các bức ảnh của mình ở nước ngoài tại London và Paris.)

26
New cards

Documenting major cities.(v)./ˈdɒkjumentɪŋ ˈmeɪdʒər ˈsɪtiz/.Ghi lại tài liệu/hình ảnh về các thành phố lớn

Ví dụ. He spent years documenting major cities in Canada. (Ông đã dành nhiều năm ghi lại hình ảnh về các thành phố lớn ở Canada.)

27
New cards

Fond of the wilderness.(adj)./fɒnd əv ðə ˈwɪldərnəs/.Yêu thích vùng tự nhiên hoang dã

Ví dụ. He was very fond of the wilderness and loved camping. (Anh ấy rất yêu thích vùng tự nhiên hoang dã và thích đi cắm trại.)

28
New cards

Sailed by yacht.(v)./seɪld baɪ jɒt/.Đi thuyền buồm/du thuyền

Ví dụ. They sailed by yacht along the coast last summer. (Họ đã đi du thuyền dọc theo bờ biển vào mùa hè năm ngoái.)

29
New cards

Commission from the railway.(n)./kəˈmɪʃn frəm ðə ˈreɪlweɪ/.Hợp đồng/sự ủy thác từ công ty đường sắt

Ví dụ. He received a big commission from the railway company. (Ông ấy đã nhận được một hợp đồng lớn từ công ty đường sắt.)

30
New cards

Full-time position.(n)./fʊl-taɪm pəˈzɪʃn/.Vị trí làm việc toàn thời gian

Ví dụ. She accepted a full-time position at the new bank. (Cô ấy đã chấp nhận một vị trí làm việc toàn thời gian tại ngân hàng mới.)

31
New cards

Retires completely from photography.(v)./rɪˈtaɪərz kəmˈpliːtli frəm fəˈtɒɡrəfi/.Giải nghệ/nghỉ hưu hoàn toàn khỏi nhiếp ảnh

Ví dụ. He decided to retire completely from photography in 1897. (Ông quyết định giải nghệ hoàn toàn khỏi nhiếp ảnh vào năm 1897.)

32
New cards

Glass negatives stored in the basement.(n)./ɡlɑːs ˈneɡətɪvz stɔːrd ɪn ðə ˈbeɪsmənt/.Các bản phim âm bản bằng kính được lưu trữ trong tầng hầm

Ví dụ. His huge collection of glass negatives was stored in the basement. (Bộ sưu tập khổng lồ các bản phim âm bản bằng kính của ông được lưu trữ trong tầng hầm.)