1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Emigrated to Canada.(v)./ˈemɪɡreɪtɪd tuː ˈkænədə/.Đã xuất cư/di cư đến Canada
Ví dụ. He emigrated to Canada to find a new job. (Anh ấy đã di cư đến Canada để tìm một công việc mới.)
Landscape photographer.(n)./ˈlændskeɪp fəˈtɒɡrəfər/.Nhiếp ảnh gia phong cảnh
Ví dụ. Alexander was a famous landscape photographer in his time. (Alexander đã là một nhiếp ảnh gia phong cảnh nổi tiếng vào thời của ông.)
Successful merchant.(n)./səkˈsesfl ˈmɜːrtʃənt/.Thương gia/nhà buôn thành công
Ví dụ. His father was a successful merchant who sold tea. (Bố của anh ấy là một thương gia thành công bán trà.)
Extensive landholding.(n)./ɪkˈstensɪv ˈlændhəʊldɪŋ/.Bất động sản/sở hữu đất đai rộng lớn
Ví dụ. The rich family had extensive landholding in the country. (Gia đình giàu có sở hữu đất đai rộng lớn ở vùng quê.)
Mansion on the northern edge.(n)./ˈmænʃn ɒn ðə ˈnɔːrðərn edʒ/.Tòa biệt thự/dinh thự lớn ở phía bắc
Ví dụ. They lived in a large mansion on the northern edge of the city. (Họ sống trong một tòa dinh thự lớn ở phía bắc thành phố.)
Three-year apprenticeship.(n)./θriː-jɪər əˈprentɪsʃɪp/.Thời gian học việc 3 năm
Ví dụ. He completed a three-year apprenticeship to become a builder. (Anh ấy đã hoàn thành 3 năm học việc để trở thành một thợ xây.)
Prospect of a business career.(n)./ˈprɒspekt əv ə ˈbɪznəs kəˈrɪər/.Triển vọng/viễn cảnh sự nghiệp kinh doanh
Ví dụ. He did not like the prospect of a business career. (Anh ấy không thích triển vọng của một sự nghiệp kinh doanh.)
Serious amateur.(n)./ˈsɪəriəs ˈæmətər/.Người chơi/tay máy nghiệp dư nghiêm túc
Ví dụ. He started photography as a serious amateur. (Anh ấy bắt đầu nhiếp ảnh với tư cách là một tay máy nghiệp dư nghiêm túc.)
Photographic excursion.(n)./ˌfəʊtəˈɡræfɪk ɪkˈskɜːrʃn/.Chuyến đi dã ngoại chụp ảnh
Ví dụ. They went on a photographic excursion to the mountains. (Họ đã đi một chuyến dã ngoại chụp ảnh đến vùng núi.)
Magnesium flares.(n)./mæɡˈniːziəm fleərz/.Pháo sáng magie (dùng làm ánh sáng nhân tạo thời xưa)
Ví dụ. They used magnesium flares to take pictures at night. (Họ đã dùng pháo sáng magie để chụp ảnh vào ban đêm.)
Founding members.(n)./ˈfaʊndɪŋ ˈmembərz/.Các thành viên sáng lập
Ví dụ. The two photographers were founding members of the club. (Hai nhiếp ảnh gia là những thành viên sáng lập của câu lạc bộ.)
Bold realism.(n)./bəʊld ˈriːəlɪzəm/.Chủ nghĩa thực tế táo bạo
Ví dụ. His pictures were famous for their bold realism. (Những bức ảnh của ông nổi tiếng với chủ nghĩa thực tế táo bạo.)
Romantic images.(n)./rəʊˈmæntɪk ˈɪmɪdʒɪz/.Những bức ảnh lãng mạn
Ví dụ. She likes to take romantic images of old bridges. (Cô ấy thích chụp những bức ảnh lãng mạn về những cây cầu cổ.)
Technical progress.(n)./ˈteknɪkl ˈprəʊɡres/.Sự tiến bộ về kỹ thuật
Ví dụ. His technical progress in photography was very fast. (Sự tiến bộ kỹ thuật của ông trong nhiếp ảnh diễn ra rất nhanh.)
Limited circulation.(n)./ˈlɪmɪtɪd ˌsɜːrkjəˈleɪʃn/.Sự lưu hành/phát hành hạn chế
Ví dụ. The new book had a limited circulation of only 100 copies. (Cuốn sách mới có sự phát hành hạn chế chỉ 100 bản.)
Evaluate early work.(v)./ɪˈvæljueɪt ˈɜːrli wɜːrk/.Đánh giá tác phẩm thời kỳ đầu
Ví dụ. Critics met to evaluate his early work in photography. (Các nhà bình luận gặp nhau để đánh giá tác phẩm thời kỳ đầu của ông.)
Specialize in landscape photography.(v)./ˈspeʃəlaɪz ɪn ˈlændskeɪp fəˈtɒɡrəfi/.Chuyên về nhiếp ảnh phong cảnh
Ví dụ. He decided to specialize in landscape photography. (Anh ấy quyết định chuyên về nhiếp ảnh phong cảnh.)
Alive with human activity.(adj)./əˈlaɪv wɪð ˈhjuːmən ækˈtɪvəti/.Tràn ngập/sôi động các hoạt động của con người
Ví dụ. The market was alive with human activity in the morning. (Khu chợ tràn ngập các hoạt động sôi động của con người vào buổi sáng.)
Human pursuits.(n)./ˈhjuːmən pərˈsjuːts/.Những hoạt động mưu sinh/thú vui của con người
Ví dụ. Farming and fishing are common human pursuits in this village. (Làm nông và đánh cá là những hoạt động mưu sinh phổ biến ở ngôi làng này.)
Depicting the lumber trade.(v)./dɪˈpɪktɪŋ ðə ˈlʌmbər treɪd/.Mô tả/mô phỏng ngành kinh doanh gỗ
Ví dụ. He took many photos depicting the lumber trade along the river. (Ông đã chụp nhiều bức ảnh mô tả ngành kinh doanh gỗ dọc con sông.)
Time-consuming techniques.(n)./taɪm-kənˈsjuːmɪŋ tekˈniːks/.Các kỹ thuật tốn nhiều thời gian
Ví dụ. Photography used time-consuming techniques in the 19th century. (Nhiếp ảnh đã từng dùng các kỹ thuật tốn nhiều thời gian vào thế kỷ 19.)
Weight of equipment.(n)./weɪt əv ɪˈkwɪpmənt/.Trọng lượng của trang thiết bị
Ví dụ. The large weight of equipment made traveling difficult. (Trọng lượng lớn của trang thiết bị làm cho việc di chuyển trở nên khó khăn.)
Souvenirs of a trip.(n)./ˌsuːvəˈnɪərz əv ə trɪp/.Quà lưu niệm của một chuyến đi
Ví dụ. People bought photographs as souvenirs of a trip. (Mọi người đã mua những bức ảnh làm quà lưu niệm cho một chuyến đi.)
Catering to this market.(v)./ˈkeɪtərɪŋ tuː ðɪs ˈmɑːrkɪt/.Phục vụ cho thị trường này
Ví dụ. The shop was catering to this market by selling cheap books. (Cửa hàng đang phục vụ cho thị trường này bằng cách bán sách giá rẻ.)
Exhibited photographs abroad.(v)./ɪɡˈzɪbɪtɪd ˈfəʊtəɡrɑːfs əˈbrɔːd/.Trưng bày/triển lãm ảnh ở nước ngoài
Ví dụ. He exhibited his photographs abroad in London and Paris. (Ông đã triển lãm các bức ảnh của mình ở nước ngoài tại London và Paris.)
Documenting major cities.(v)./ˈdɒkjumentɪŋ ˈmeɪdʒər ˈsɪtiz/.Ghi lại tài liệu/hình ảnh về các thành phố lớn
Ví dụ. He spent years documenting major cities in Canada. (Ông đã dành nhiều năm ghi lại hình ảnh về các thành phố lớn ở Canada.)
Fond of the wilderness.(adj)./fɒnd əv ðə ˈwɪldərnəs/.Yêu thích vùng tự nhiên hoang dã
Ví dụ. He was very fond of the wilderness and loved camping. (Anh ấy rất yêu thích vùng tự nhiên hoang dã và thích đi cắm trại.)
Sailed by yacht.(v)./seɪld baɪ jɒt/.Đi thuyền buồm/du thuyền
Ví dụ. They sailed by yacht along the coast last summer. (Họ đã đi du thuyền dọc theo bờ biển vào mùa hè năm ngoái.)
Commission from the railway.(n)./kəˈmɪʃn frəm ðə ˈreɪlweɪ/.Hợp đồng/sự ủy thác từ công ty đường sắt
Ví dụ. He received a big commission from the railway company. (Ông ấy đã nhận được một hợp đồng lớn từ công ty đường sắt.)
Full-time position.(n)./fʊl-taɪm pəˈzɪʃn/.Vị trí làm việc toàn thời gian
Ví dụ. She accepted a full-time position at the new bank. (Cô ấy đã chấp nhận một vị trí làm việc toàn thời gian tại ngân hàng mới.)
Retires completely from photography.(v)./rɪˈtaɪərz kəmˈpliːtli frəm fəˈtɒɡrəfi/.Giải nghệ/nghỉ hưu hoàn toàn khỏi nhiếp ảnh
Ví dụ. He decided to retire completely from photography in 1897. (Ông quyết định giải nghệ hoàn toàn khỏi nhiếp ảnh vào năm 1897.)
Glass negatives stored in the basement.(n)./ɡlɑːs ˈneɡətɪvz stɔːrd ɪn ðə ˈbeɪsmənt/.Các bản phim âm bản bằng kính được lưu trữ trong tầng hầm
Ví dụ. His huge collection of glass negatives was stored in the basement. (Bộ sưu tập khổng lồ các bản phim âm bản bằng kính của ông được lưu trữ trong tầng hầm.)