1/18
Looks like no tags are added yet.
kuàilè:chúc mừng
快樂
húilái:comeback
回來
wàngle:to forget
忘了
jìde:to remember
記得
dāngrán:of course
當然
yǔyán:language
語言
jiāohuàn: to exchange
交換
nàme:vậy thì, ( tốt) vậy sao
那麼
rèxīn: nhiệt tình
熱心
Xībānyá wén:the Spanish language
西班牙文
yíyàng: the same
一樣
zuǒyòu:khoảng, xấp xỉ
左右
guò: to celebrate
過
ménkǒu: cửa ra vào, trước cửa
門口
shēngrì kuàilè:happy birthday
生日快樂
hǎojiǔ bújiàn:long time no see
好久不見
búbì kèqì: đừng khách sáo
不必客氣
tài kèqì:khách sáo quá
太客氣
wǒ jiù shì: chính là tôi, tính tôi là , chính tôi
我就是