Tiếng anh Kinh doanh 2 ( E marketing and Branding )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/260

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

261 Terms

1
New cards

The 4Ps

Mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion)

2
New cards

The 4Cs

Mô hình 4C trong e-marketing

3
New cards

Marketing mix

Hỗn hợp marketing

4
New cards

Target customers

Khách hàng mục tiêu

5
New cards

Customer-centric approach

Phương pháp tiếp cận lấy khách hàng làm trung tâm

6
New cards

Consumer via virtual or high street stores

Người tiêu dùng thông qua cửa hàng trực tuyến hoặc truyền thống

7
New cards

High street store

Cửa hàng truyền thống trên phố lớn

8
New cards

E-tailer

Nhà bán lẻ trực tuyến

9
New cards

Multi-channel retailer

Nhà bán lẻ đa kênh

10
New cards

Pure play

Doanh nghiệp chỉ kinh doanh thuần túy trên mạng

11
New cards

Retail outlet

Cửa hàng bán lẻ

12
New cards

Virtual store

Cửa hàng ảo trên không gian mạng

13
New cards

Dot.com business

Doanh nghiệp hoạt động hoàn toàn trên internet

14
New cards

Bypassing any intermediary

Bỏ qua bất kỳ bên trung gian nào

15
New cards

Small and medium-sized businesses (SMBs)

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ

16
New cards

Database marketing

Marketing dựa trên cơ sở dữ liệu

17
New cards

Smart card loyalty schemes

Chương trình thẻ thông minh tích điểm khách hàng thân thiết

18
New cards

Customer relationship management (CRM)

Quản lý quan hệ khách hàng

19
New cards

Web optimisation

Tối ưu hóa website

20
New cards

Social media marketing

Marketing qua mạng xã hội

21
New cards

Web atmosphere

"Không gian/Bầu không khí" trên trang web

22
New cards

Downloadable video clips

Các đoạn video có thể tải xuống

23
New cards

Direct mail

Thư tín thương mại gửi trực tiếp

24
New cards

Marketing database

Cơ sở dữ liệu marketing

25
New cards

Loyalty schemes

Các chương trình khách hàng thân thiết

26
New cards

Start-up capital

Vốn khởi nghiệp

27
New cards

Business model

Mô hình kinh doanh

28
New cards

Sales channel

Kênh bán hàng

29
New cards

Bundle of services and satisfaction

Gói dịch vụ và sự thỏa mãn

30
New cards

Range of products offered for sale

Danh mục sản phẩm được bày bán

31
New cards

Score relative to the bricks' retailer

Đạt điểm ưu thế hơn so với nhà bán lẻ truyền thống

32
New cards

High carriage charges

Phí vận chuyển cao

33
New cards

Rate of carts abandoned at the checkout

Tỷ lệ giỏ hàng bị bỏ quên tại bước thanh toán

34
New cards

Quoted prices

Giá được niêm yết

35
New cards

Two-way process

Quá trình tương tác hai chiều

36
New cards

Access to customer feedback

Tiếp cận với phản hồi của khách hàng

37
New cards

Avoid long download times

Tránh thời gian tải trang quá lâu

38
New cards

Brand awareness

Độ nhận diện thương hiệu

39
New cards

Brand equity

Giá trị tài sản thương hiệu

40
New cards

Brand extension

Sự mở rộng thương hiệu

41
New cards

Brand positioning

Định vị thương hiệu

42
New cards

Brand repositioning

Tái định vị thương hiệu

43
New cards

Manufacturer’s brand

Thương hiệu của nhà sản xuất

44
New cards

Retailer's own brand

Thương hiệu riêng của nhà bán lẻ

45
New cards

Licensed brand

Thương hiệu được cấp phép

46
New cards

Non-branded product

Sản phẩm không có thương hiệu

47
New cards

Emotional ties

Mối liên kết cảm xúc

48
New cards

International appeal

Sức hút mang tính quốc tế

49
New cards

Public perception

Nhận thức của công chúng về thương hiệu

50
New cards

Price premium

Mức giá cao hơn (khách hàng sẵn sàng trả thêm tiền)

51
New cards

Gross revenues from international sales

Tổng doanh thu từ các bán hàng quốc tế

52
New cards

Product extensions

Các dòng sản phẩm mở rộng

53
New cards

Consumer behavior

Hành vi người tiêu dùng

54
New cards

Country branding

Thương hiệu quốc gia

55
New cards
56
New cards

```

57
New cards

customer cost

chi phí của khách hàng (chi phí khách hàng bỏ ra để sở hữu/sử dụng sản phẩm)

58
New cards

niche market

thị trường ngách (phân khúc thị trường hẹp, tập trung vào một nhóm khách hàng cụ thể)

59
New cards

mystery shoppers

khách hàng bí mật (người đóng giả làm khách hàng để đánh giá chất lượng dịch vụ

60
New cards

customer satisfaction

sự hài lòng của khách hàng

61
New cards

customer relationship marketing

marketing quan hệ khách hàng (chiến lược xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng)

62
New cards

web optimization

tối ưu hóa website (cải thiện hiệu suất và độ hiệu quả của trang web)

63
New cards

market penetration

sự thâm nhập thị trường (chiến lược tăng doanh số bán hàng trong thị trường hiện có)

64
New cards

website marketing

marketing qua trang web (tiếp thị thông qua website)

65
New cards

customer's perception

nhận thức của khách hàng (cách khách hàng cảm nhận và đánh giá về thương hiệu/sản phẩm)

66
New cards

market intelligence

thông tin tình báo thị trường (dữ liệu và thông tin thu thập về thị trường để đưa ra quyết định kinh doanh)

67
New cards

brand essence

bản chất thương hiệu ( legal protection for the brand, its logo and its brand name )

68
New cards

flagship brand

thương hiệu chủ lực ( business is the best known and which represent its image most approximately )

69
New cards
brand equity
Tài sản thương hiệu (Giá trị kinh tế/tiềm năng phát triển của thương hiệu mang lại cho doanh nghiệp)
70
New cards
brand recognition
Nhận diện thương hiệu (Khách hàng tự động liên tưởng tên sản phẩm với khẩu hiệu hoặc đặc tính nổi bật)
71
New cards
brand leader
Thương hiệu dẫn đầu (Thương hiệu có doanh số bán ra cao nhất trong một chủng loại sản phẩm)
72
New cards
brand identity
Bản sắc thương hiệu (Tổng hòa từ ngữ, hình ảnh, ý niệm mà khách hàng liên tưởng tới thương hiệu)
73
New cards
corporate branding
Thương hiệu doanh nghiệp (Chiến lược gắn tên công ty mẹ lên tất cả các sản phẩm bán ra)
74
New cards
brand experience
Trải nghiệm thương hiệu (Toàn bộ quá trình tiếp xúc và tương tác của khách hàng với thương hiệu)
75
New cards
brand management
Quản trị thương hiệu (Ứng dụng kỹ thuật marketing để làm tăng giá trị cảm nhận của dòng sản phẩm)
76
New cards
brand strategy
Chiến lược thương hiệu (Kế hoạch dài hạn định hướng phát triển thương hiệu nhằm đạt mục tiêu cụ thể)
77
New cards
brand leverage
Đòn bẩy thương hiệu (Tận dụng sức mạnh thương hiệu sẵn có để ra mắt hoặc xây dựng thương hiệu mới)
78
New cards
brand awareness
Độ nhận biết thương hiệu (Mức độ phổ biến hoặc mức độ mà khách hàng biết đến thương hiệu)
79
New cards
brand differentiation
Khác biệt hóa thương hiệu (Quá trình nêu bật điểm mạnh bằng cách nhấn mạnh tính độc đáo của sản phẩm)
80
New cards
brand platform
Nền tảng thương hiệu (Bộ tài liệu đúc kết tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị và tính cách thương hiệu)
81
New cards
manufacturer's brand
Thương hiệu nhà sản xuất (Thương hiệu do chính công ty trực tiếp nghiên cứu và sản xuất đứng tên)
82
New cards
licensed brand
Thương hiệu nhượng quyền (Thương hiệu được cho bên khác thuê lại để sản xuất ra sản phẩm)
83
New cards
premium brand
Thương hiệu cao cấp (Thương hiệu chất lượng cao với mức giá đắt hơn đối thủ cạnh tranh)
84
New cards
Fixed costs
Chi phí cố định
85
New cards
Variable costs
Chi phí biến đổi
86
New cards
Central costs
Chi phí điều hành chung / Chi phí trung ương
87
New cards
Intangible costs
Chi phí vô hình
88
New cards
Cost-benefit analysis
Phân tích chi phí - lợi ích
89
New cards
Depreciation
Khấu hao tài sản cố định
90
New cards
Interest charges
Chi phí lãi vay
91
New cards
Raw materials
Nguyên vật liệu thô
92
New cards
Head office costs
Chi phí văn phòng trụ sở chính
93
New cards
Capital
Vốn
94
New cards
Personnel
Chi phí nhân sự
95
New cards
Insurance
Chi phí bảo hiểm
96
New cards
Rent
Tiền thuê mặt bằng
97
New cards
Freight transport
Vận chuyển hàng hóa
98
New cards
Budget airlines
Hãng hàng không giá rẻ
99
New cards
Core business
Hoạt động kinh doanh cốt lõi
100
New cards
Allocate costs
Phân bổ chi phí