1/260
Looks like no tags are added yet.
The 4Ps
Mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion)
The 4Cs
Mô hình 4C trong e-marketing
Marketing mix
Hỗn hợp marketing
Target customers
Khách hàng mục tiêu
Customer-centric approach
Phương pháp tiếp cận lấy khách hàng làm trung tâm
Consumer via virtual or high street stores
Người tiêu dùng thông qua cửa hàng trực tuyến hoặc truyền thống
High street store
Cửa hàng truyền thống trên phố lớn
E-tailer
Nhà bán lẻ trực tuyến
Multi-channel retailer
Nhà bán lẻ đa kênh
Pure play
Doanh nghiệp chỉ kinh doanh thuần túy trên mạng
Retail outlet
Cửa hàng bán lẻ
Virtual store
Cửa hàng ảo trên không gian mạng
Dot.com business
Doanh nghiệp hoạt động hoàn toàn trên internet
Bypassing any intermediary
Bỏ qua bất kỳ bên trung gian nào
Small and medium-sized businesses (SMBs)
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ
Database marketing
Marketing dựa trên cơ sở dữ liệu
Smart card loyalty schemes
Chương trình thẻ thông minh tích điểm khách hàng thân thiết
Customer relationship management (CRM)
Quản lý quan hệ khách hàng
Web optimisation
Tối ưu hóa website
Social media marketing
Marketing qua mạng xã hội
Web atmosphere
"Không gian/Bầu không khí" trên trang web
Downloadable video clips
Các đoạn video có thể tải xuống
Direct mail
Thư tín thương mại gửi trực tiếp
Marketing database
Cơ sở dữ liệu marketing
Loyalty schemes
Các chương trình khách hàng thân thiết
Start-up capital
Vốn khởi nghiệp
Business model
Mô hình kinh doanh
Sales channel
Kênh bán hàng
Bundle of services and satisfaction
Gói dịch vụ và sự thỏa mãn
Range of products offered for sale
Danh mục sản phẩm được bày bán
Score relative to the bricks' retailer
Đạt điểm ưu thế hơn so với nhà bán lẻ truyền thống
High carriage charges
Phí vận chuyển cao
Rate of carts abandoned at the checkout
Tỷ lệ giỏ hàng bị bỏ quên tại bước thanh toán
Quoted prices
Giá được niêm yết
Two-way process
Quá trình tương tác hai chiều
Access to customer feedback
Tiếp cận với phản hồi của khách hàng
Avoid long download times
Tránh thời gian tải trang quá lâu
Brand awareness
Độ nhận diện thương hiệu
Brand equity
Giá trị tài sản thương hiệu
Brand extension
Sự mở rộng thương hiệu
Brand positioning
Định vị thương hiệu
Brand repositioning
Tái định vị thương hiệu
Manufacturer’s brand
Thương hiệu của nhà sản xuất
Retailer's own brand
Thương hiệu riêng của nhà bán lẻ
Licensed brand
Thương hiệu được cấp phép
Non-branded product
Sản phẩm không có thương hiệu
Emotional ties
Mối liên kết cảm xúc
International appeal
Sức hút mang tính quốc tế
Public perception
Nhận thức của công chúng về thương hiệu
Price premium
Mức giá cao hơn (khách hàng sẵn sàng trả thêm tiền)
Gross revenues from international sales
Tổng doanh thu từ các bán hàng quốc tế
Product extensions
Các dòng sản phẩm mở rộng
Consumer behavior
Hành vi người tiêu dùng
Country branding
Thương hiệu quốc gia
```
customer cost
chi phí của khách hàng (chi phí khách hàng bỏ ra để sở hữu/sử dụng sản phẩm)
niche market
thị trường ngách (phân khúc thị trường hẹp, tập trung vào một nhóm khách hàng cụ thể)
mystery shoppers
khách hàng bí mật (người đóng giả làm khách hàng để đánh giá chất lượng dịch vụ
customer satisfaction
sự hài lòng của khách hàng
customer relationship marketing
marketing quan hệ khách hàng (chiến lược xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng)
web optimization
tối ưu hóa website (cải thiện hiệu suất và độ hiệu quả của trang web)
market penetration
sự thâm nhập thị trường (chiến lược tăng doanh số bán hàng trong thị trường hiện có)
website marketing
marketing qua trang web (tiếp thị thông qua website)
customer's perception
nhận thức của khách hàng (cách khách hàng cảm nhận và đánh giá về thương hiệu/sản phẩm)
market intelligence
thông tin tình báo thị trường (dữ liệu và thông tin thu thập về thị trường để đưa ra quyết định kinh doanh)
brand essence
bản chất thương hiệu ( legal protection for the brand, its logo and its brand name )
flagship brand
thương hiệu chủ lực ( business is the best known and which represent its image most approximately )