1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rockfall
Sự lở đá, danh từ. Heavy rain triggered a dangerous rockfall on the mountain pass. Cơn mưa lớn đã gây ra một trận lở đá nguy hiểm trên đèo núi. [READING]
boulder
Hòn đá lớn, tảng đá lớn, danh từ. A massive boulder rolled down the hill during the storm. Một tảng đá lớn đã lăn xuống đồi trong trận bão. [READING]
sediment
Trầm tích, danh từ. Sediment builds up at the bottom of the lake over time. Trầm tích tích tụ ở đáy hồ theo thời gian. Lưu ý phân biệt với debris (vật vụn, mảnh vỡ do phá hủy). [READING]
sediment deposit
Mỏ trầm tích, cụm danh từ. The river created a large sediment deposit near the coast. Con sông tạo ra một mỏ trầm tích lớn gần bờ biển. [READING]
river mouth
Cửa sông, cụm danh từ. Cities often develop near the river mouth for trade. Các thành phố thường phát triển gần cửa sông để giao thương. [READING]
underwater delta
Châu thổ ngầm dưới nước, cụm danh từ. Scientists mapped an ancient underwater delta in the bay. Các nhà khoa học đã lập bản đồ một châu thổ ngầm cổ đại trong vịnh. [READING]
canyon
Hẻm núi, vực, danh từ. The hikers explored the deep canyon carved by the river. Những người đi bộ đường dài đã khám phá hẻm núi sâu được tạo ra bởi dòng sông. [READING]
seismic sounding
Đo địa chấn, thăm dò địa chấn, cụm danh từ. Seismic sounding helps researchers understand fault lines. Phương pháp đo địa chấn giúp các nhà nghiên cứu hiểu về các đứt gãy. [READING]
carbon dating
Phương pháp định tuổi bằng carbon, cụm danh từ. Carbon dating revealed the fossil was over a millennia old. Định tuổi bằng carbon cho thấy hóa thạch đã hơn một thiên niên kỷ. [READING]
organic matter
Chất hữu cơ, cụm danh từ. Soil rich in organic matter supports healthy plant growth. Đất giàu chất hữu cơ hỗ trợ sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng. [READING]
doctoral student
Nghiên cứu sinh tiến sĩ, cụm danh từ. The doctoral student presented her research at the conference. Nghiên cứu sinh tiến sĩ đã trình bày nghiên cứu của mình tại hội nghị. [READING]
chronicler
Người ghi chép lịch sử, sử quan, danh từ. Medieval chroniclers recorded the daily events of the kingdom. Các sử quan thời trung cổ ghi chép lại các sự kiện hàng ngày của vương quốc. [READING]
paleontology
Cổ sinh vật học, danh từ. Paleontology provides insights into extinct species. Cổ sinh vật học cung cấp cái nhìn sâu sắc về các loài đã tuyệt chủng. [READING]
fault
Đứt gãy địa chất, khe nứt, danh từ. Movement along the fault caused a minor earthquake. Sự dịch chuyển dọc theo đứt gãy gây ra một trận động đất nhỏ. [READING]
erosion
Sự xói mòn, danh từ. Coastal erosion threatens many seaside communities. Xói mòn bờ biển đe dọa nhiều cộng đồng ven biển. [READING]
debris
Mảnh vụn, rác thải, danh từ. Storm debris blocked the streets for hours. Các mảnh vụn do bão đã chặn các đường phố trong nhiều giờ. [READING]
shoreline
Đường bờ biển, danh từ. Rising sea levels are altering the shoreline. Mực nước biển dâng cao đang làm thay đổi đường bờ biển. [READING]
wave height
Chiều cao sóng, cụm danh từ. Surfers checked the wave height before heading out. Những người lướt sóng kiểm tra chiều cao sóng trước khi ra khơi. [READING]
landlocked
Không giáp biển, tính từ. Switzerland is a landlocked country in Europe. Thụy Sĩ là một quốc gia không giáp biển ở châu Âu. [READING]
low-lying areas
Các vùng trũng thấp, cụm danh từ. Low-lying areas are most vulnerable to flooding. Các vùng trũng thấp dễ bị ngập lụt nhất. [READING]
evidence
Bằng chứng, chứng cứ, danh từ. There is clear evidence supporting climate change. Có bằng chứng rõ ràng hỗ trợ biến đổi khí hậu. Khác với findings (kết quả nghiên cứu sau phân tích). [WRITING]
significant
Quan trọng, đáng kể, tính từ. The study showed a significant improvement in test scores. Nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể về điểm kiểm tra. [BOTH]
determine
Xác định, động từ. Tests are needed to determine the cause of the error. Cần có các bài kiểm tra để xác định nguyên nhân của lỗi. Khác với estimate (ước tính sơ bộ). [WRITING]
estimate
Ước tính, động từ/danh từ. Experts estimate the cost of repairs at five million dollars. Các chuyên gia ước tính chi phí sửa chữa là 5 triệu đô la. [WRITING]
assess
Đánh giá, định giá, động từ. Teachers assess students progress regularly. Giáo viên đánh giá sự tiến bộ của học sinh thường xuyên. [WRITING]
contribute to
Đóng góp vào, góp phần, cụm động từ. Good habits contribute to overall well-being. Thói quen tốt góp phần vào sức khỏe tổng thể. [BOTH]
result in
Dẫn đến kết quả là, cụm động từ. Careless driving can result in serious accidents. Lái xe bất cẩn có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng. Trái nghĩa hướng kết quả với result from (bắt nguồn từ). [BOTH]
lead to
Dẫn đến, gây ra, cụm động từ. Hard work usually leads to success. Sự chăm chỉ thường dẫn đến thành công. [BOTH]
cause
Gây ra, nguyên nhân, động từ/danh từ. Smoking can cause various health issues. Hút thuốc có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau. [BOTH]
prevent
Ngăn ngừa, phòng tránh, động từ. Vaccination helps prevent the spread of diseases. Tiêm chủng giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật. [BOTH]
affect
Ảnh hưởng đến, tác động đến, động từ. Pollution can affect marine life severely. Ô nhiễm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh vật biển. Phân biệt với effect (danh từ - sự ảnh hưởng). [BOTH]
stability
Sự ổn định, danh từ. Economic stability encourages foreign investment. Sự ổn định kinh tế khuyến khích đầu tư nước ngoài. [WRITING]
accurate
Chính xác, tính từ. An accurate measurement is essential for the experiment. Phép đo chính xác là rất cần thiết cho thí nghiệm. [BOTH]
assessment
Sự đánh giá, danh từ. The risk assessment was completed yesterday. Việc đánh giá rủi ro đã hoàn thành ngày hôm qua. [WRITING]
catastrophic
Thảm khốc, tai hại, tính từ. The hurricane had catastrophic effects on the region. Cơn cuồng phong gây ra hậu quả thảm khốc cho khu vực. [WRITING]
accumulate
Tích lũy, tụ họp, động từ. Dust tends to accumulate quickly on surfaces. Bụi có xu hướng tích tụ nhanh chóng trên các bề mặt. [WRITING]
threaten
Đe dọa, động từ. Rising temperatures threaten many natural habitats. Nhiệt độ tăng đe dọa nhiều môi trường sống tự nhiên. [BOTH]
approximately
Khoảng chừng, xấp xỉ, trạng từ. The project will take approximately three months to finish. Dự án sẽ mất khoảng ba tháng để hoàn thành. [WRITING]
pose a threat to
Gây mối đe dọa cho, cụm động từ. Illegal poaching poses a threat to endangered species. Sợ săn trộm trái phép gây mối đe dọa cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng. [WRITING]
have a significant impact on
Có tác động đáng kể đến, cụm động từ. Technology has a significant impact on education. Công nghệ có tác động đáng kể đến giáo dục. [WRITING]
take measures to prevent
Áp dụng các biện pháp phòng ngừa, cụm động từ. The government must take measures to prevent crime. Chính phủ phải áp dụng các biện pháp để phòng chống tội phạm. [WRITING]
extraordinary
Phi thường, đặc biệt, tính từ. She showed extraordinary talent in painting. Cô ấy thể hiện tài năng hội họa phi thường. [BOTH]
enormous
To lớn, khổng lồ, tính từ. The company made an enormous profit this year. Công ty đã đạt được lợi nhuận khổng lồ trong năm nay. [BOTH]
unusual
Bất thường, hiếm có, tính từ. It is unusual for this area to experience snow. Thật bất thường khi khu vực này có tuyết rơi. [BOTH]
rapidly
Một cách nhanh chóng, trạng từ. Technology is evolving rapidly nowadays. Công nghệ đang phát triển rất nhanh ngày nay. [BOTH]
occur
Xảy ra, xuất hiện, động từ. Earthquakes occur frequently along fault lines. Động đất xảy ra thường xuyên dọc theo các đường đứt gãy. [BOTH]